Giờ cầu nguyện tại Al Hawiyah

Giờ cầu nguyện Al Hawiyah

Al Hawiyah Ả Rập Xê Út • 69 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Al Hawiyah là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Al Hawiyah

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 05 G 13 PHÚT

Awkat salat Al Hawiyah cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:46 05:52 12:24 15:43 18:59 20:02
🌙 Fajr 04:46
🌅 Mặt trời mọc 05:52
☀️ Dhuhr 12:24
🕌 Asr 15:43
🌇 Maghrib 18:59
🌌 Isha 20:02

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Al Hawiyah Al Hawiyah

Hôm nay : lundi 3 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:53

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:31

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Al Hawiyah

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 2 04:46 05:52 12:24 15:43 19:00 20:03
lun. 3 04:46 05:52 12:24 15:43 18:59 20:02
mar. 4 04:47 05:52 12:24 15:44 18:59 20:01
mer. 5 04:47 05:53 12:24 15:44 18:58 20:01
jeu. 6 04:48 05:53 12:24 15:44 18:58 20:00
ven. 7 04:48 05:54 12:24 15:44 18:57 19:59
sam. 8 04:49 05:54 12:24 15:44 18:56 19:58
dim. 9 04:49 05:54 12:24 15:44 18:56 19:58

Hướng Qibla từ Al Hawiyah

Khoảng cách từ Al Hawiyah đến Mecca là 69 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Al Hawiyah là 270.0° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Al Hawiyah

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Al Hawiyah

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:24
Vendredi 14 12:23
Vendredi 21 12:21
Vendredi 28 12:19

Lịch cầu nguyện tại Al Hawiyah cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:45 05:51 12:24 15:43 19:00 20:03
dim. 2 04:46 05:52 12:24 15:43 19:00 20:03
lun. 3 04:46 05:52 12:24 15:43 18:59 20:02
mar. 4 04:47 05:52 12:24 15:44 18:59 20:01
mer. 5 04:47 05:53 12:24 15:44 18:58 20:01
jeu. 6 04:48 05:53 12:24 15:44 18:58 20:00
ven. 7 04:48 05:54 12:24 15:44 18:57 19:59
sam. 8 04:49 05:54 12:24 15:44 18:56 19:58
dim. 9 04:49 05:54 12:24 15:44 18:56 19:58
lun. 10 04:50 05:55 12:23 15:44 18:55 19:57
mar. 11 04:50 05:55 12:23 15:44 18:54 19:56
mer. 12 04:51 05:55 12:23 15:45 18:54 19:55
jeu. 13 04:51 05:56 12:23 15:45 18:53 19:54
ven. 14 04:52 05:56 12:23 15:45 18:52 19:54
sam. 15 04:52 05:56 12:23 15:45 18:52 19:53
dim. 16 04:52 05:57 12:22 15:45 18:51 19:52
lun. 17 04:53 05:57 12:22 15:45 18:50 19:51
mar. 18 04:53 05:57 12:22 15:45 18:49 19:50
mer. 19 04:54 05:58 12:22 15:45 18:48 19:49
jeu. 20 04:54 05:58 12:21 15:45 18:48 19:48
ven. 21 04:55 05:58 12:21 15:45 18:47 19:47
sam. 22 04:55 05:59 12:21 15:44 18:46 19:46
dim. 23 04:56 05:59 12:21 15:44 18:45 19:45
lun. 24 04:56 05:59 12:20 15:44 18:44 19:45
mar. 25 04:56 05:59 12:20 15:44 18:44 19:44
mer. 26 04:57 06:00 12:20 15:44 18:43 19:43
jeu. 27 04:57 06:00 12:20 15:44 18:42 19:42
ven. 28 04:58 06:00 12:19 15:44 18:41 19:41
sam. 29 04:58 06:01 12:19 15:44 18:40 19:40
dim. 30 04:58 06:01 12:19 15:43 18:39 19:39
lun. 31 04:59 06:01 12:18 15:43 18:38 19:38

Giờ cầu nguyện tại Al Hawiyah theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:45 05:51 12:24 15:43 19:00 20:03
Sunday 13 04:46 05:52 12:24 15:43 19:00 20:03
Monday 14 04:46 05:52 12:24 15:43 18:59 20:02
Tuesday 15 04:47 05:52 12:24 15:44 18:59 20:01
Wednesday 16 04:47 05:53 12:24 15:44 18:58 20:01
Thursday 17 04:48 05:53 12:24 15:44 18:58 20:00
Friday 18 04:48 05:54 12:24 15:44 18:57 19:59
Saturday 19 04:49 05:54 12:24 15:44 18:56 19:58
Sunday 20 04:49 05:54 12:24 15:44 18:56 19:58
Monday 21 04:50 05:55 12:23 15:44 18:55 19:57
Tuesday 22 04:50 05:55 12:23 15:44 18:54 19:56
Wednesday 23 04:51 05:55 12:23 15:45 18:54 19:55
Thursday 24 04:51 05:56 12:23 15:45 18:53 19:54
Friday 25 04:52 05:56 12:23 15:45 18:52 19:54
Saturday 26 04:52 05:56 12:23 15:45 18:52 19:53
Sunday 27 04:52 05:57 12:22 15:45 18:51 19:52
Monday 28 04:53 05:57 12:22 15:45 18:50 19:51
Tuesday 29 04:53 05:57 12:22 15:45 18:49 19:50
Wednesday 30 04:54 05:58 12:22 15:45 18:48 19:49
Thursday 1 04:54 05:58 12:21 15:45 18:48 19:48
Friday 2 04:55 05:58 12:21 15:45 18:47 19:47
Saturday 3 04:55 05:59 12:21 15:44 18:46 19:46
Sunday 4 04:56 05:59 12:21 15:44 18:45 19:45
Monday 5 04:56 05:59 12:20 15:44 18:44 19:45
Tuesday 6 04:56 05:59 12:20 15:44 18:44 19:44
Wednesday 7 04:57 06:00 12:20 15:44 18:43 19:43
Thursday 8 04:57 06:00 12:20 15:44 18:42 19:42
Friday 9 04:58 06:00 12:19 15:44 18:41 19:41
Saturday 10 04:58 06:01 12:19 15:44 18:40 19:40
Sunday 11 04:58 06:01 12:19 15:43 18:39 19:39
Monday 12 04:59 06:01 12:18 15:43 18:38 19:38

🌤️ Al Hawiyah
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Al Hawiyah

Xem giờ Imsak và Iftar cho Al Hawiyah trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Al Hawiyah

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Al Hawiyah

Giờ cầu nguyện tại Al Hawiyah là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Al Hawiyah.

Thông tin về Al Hawiyah

Dân số 148 151 cư dân
Vùng Makkah
Quốc gia 🇸🇦 Ả Rập Xê Út
Tọa độ 21.4242° N, 40.493° E
Hướng Qibla 270.0°
Khoảng cách đến Mecca 69 km
Múi giờ Asia/Riyadh

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Al Hawiyah

بسم الله الرحمن الرحيم T2 18 Safar
الاثنين 18 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.4 / 29.5
Độ sáng 77%
Trăng non sau 10 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah