Giờ cầu nguyện tại Antakya

Giờ cầu nguyện Antakya

Antakya Thổ Nhĩ Kỳ • 1 682 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Antakya là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Antakya

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 00 G 42 PHÚT

Awkat salat Antakya cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:57 06:10 12:34 16:11 19:01 20:10
🌙 Fajr 04:57
🌅 Mặt trời mọc 06:10
☀️ Dhuhr 12:34
🕌 Asr 16:11
🌇 Maghrib 19:01
🌌 Isha 20:10

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Antakya Antakya

Hôm nay : samedi 5 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:59

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:39

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Antakya

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 4 04:56 06:09 12:34 16:12 19:02 20:12
sam. 5 04:57 06:10 12:34 16:11 19:01 20:10
dim. 6 04:58 06:11 12:34 16:10 18:59 20:09
lun. 7 04:59 06:11 12:33 16:09 18:58 20:07
mar. 8 05:00 06:12 12:33 16:08 18:56 20:06
mer. 9 05:01 06:13 12:33 16:07 18:55 20:04
jeu. 10 05:02 06:14 12:32 16:07 18:53 20:02
ven. 11 05:03 06:15 12:32 16:06 18:52 20:01

Hướng Qibla từ Antakya

Khoảng cách từ Antakya đến Mecca là 1 682 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Antakya là 166.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Antakya

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Antakya

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:34
Vendredi 11 12:32
Vendredi 18 12:30
Vendredi 25 12:27

Lịch cầu nguyện tại Antakya cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:53 06:07 12:35 16:14 19:06 20:17
mer. 2 04:54 06:08 12:35 16:13 19:05 20:15
jeu. 3 04:55 06:08 12:35 16:12 19:04 20:14
ven. 4 04:56 06:09 12:34 16:12 19:02 20:12
sam. 5 04:57 06:10 12:34 16:11 19:01 20:10
dim. 6 04:58 06:11 12:34 16:10 18:59 20:09
lun. 7 04:59 06:11 12:33 16:09 18:58 20:07
mar. 8 05:00 06:12 12:33 16:08 18:56 20:06
mer. 9 05:01 06:13 12:33 16:07 18:55 20:04
jeu. 10 05:02 06:14 12:32 16:07 18:53 20:02
ven. 11 05:03 06:15 12:32 16:06 18:52 20:01
sam. 12 05:04 06:15 12:32 16:05 18:50 19:59
dim. 13 05:04 06:16 12:31 16:04 18:49 19:58
lun. 14 05:05 06:17 12:31 16:03 18:48 19:56
mar. 15 05:06 06:18 12:31 16:02 18:46 19:54
mer. 16 05:07 06:18 12:30 16:01 18:45 19:53
jeu. 17 05:08 06:19 12:30 16:00 18:43 19:51
ven. 18 05:09 06:20 12:30 15:59 18:42 19:50
sam. 19 05:10 06:21 12:29 15:58 18:40 19:48
dim. 20 05:11 06:22 12:29 15:57 18:39 19:46
lun. 21 05:11 06:22 12:28 15:56 18:37 19:45
mar. 22 05:12 06:23 12:28 15:55 18:36 19:43
mer. 23 05:13 06:24 12:28 15:54 18:34 19:42
jeu. 24 05:14 06:25 12:27 15:53 18:33 19:40
ven. 25 05:15 06:25 12:27 15:52 18:31 19:39
sam. 26 05:16 06:26 12:27 15:51 18:30 19:37
dim. 27 05:17 06:27 12:26 15:50 18:28 19:36
lun. 28 05:17 06:28 12:26 15:49 18:27 19:34
mar. 29 05:18 06:29 12:26 15:48 18:25 19:33
mer. 30 05:19 06:29 12:25 15:47 18:24 19:31

Giờ cầu nguyện tại Antakya theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:53 06:07 12:35 16:14 19:06 20:17
Wednesday 14 04:54 06:08 12:35 16:13 19:05 20:15
Thursday 15 04:55 06:08 12:35 16:12 19:04 20:14
Friday 16 04:56 06:09 12:34 16:12 19:02 20:12
Saturday 17 04:57 06:10 12:34 16:11 19:01 20:10
Sunday 18 04:58 06:11 12:34 16:10 18:59 20:09
Monday 19 04:59 06:11 12:33 16:09 18:58 20:07
Tuesday 20 05:00 06:12 12:33 16:08 18:56 20:06
Wednesday 21 05:01 06:13 12:33 16:07 18:55 20:04
Thursday 22 05:02 06:14 12:32 16:07 18:53 20:02
Friday 23 05:03 06:15 12:32 16:06 18:52 20:01
Saturday 24 05:04 06:15 12:32 16:05 18:50 19:59
Sunday 25 05:04 06:16 12:31 16:04 18:49 19:58
Monday 26 05:05 06:17 12:31 16:03 18:48 19:56
Tuesday 27 05:06 06:18 12:31 16:02 18:46 19:54
Wednesday 28 05:07 06:18 12:30 16:01 18:45 19:53
Thursday 29 05:08 06:19 12:30 16:00 18:43 19:51
Friday 1 05:09 06:20 12:30 15:59 18:42 19:50
Saturday 2 05:10 06:21 12:29 15:58 18:40 19:48
Sunday 3 05:11 06:22 12:29 15:57 18:39 19:46
Monday 4 05:11 06:22 12:28 15:56 18:37 19:45
Tuesday 5 05:12 06:23 12:28 15:55 18:36 19:43
Wednesday 6 05:13 06:24 12:28 15:54 18:34 19:42
Thursday 7 05:14 06:25 12:27 15:53 18:33 19:40
Friday 8 05:15 06:25 12:27 15:52 18:31 19:39
Saturday 9 05:16 06:26 12:27 15:51 18:30 19:37
Sunday 10 05:17 06:27 12:26 15:50 18:28 19:36
Monday 11 05:17 06:28 12:26 15:49 18:27 19:34
Tuesday 12 05:18 06:29 12:26 15:48 18:25 19:33
Wednesday 13 05:19 06:29 12:25 15:47 18:24 19:31

🌤️ Antakya
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Antakya

Xem giờ Imsak và Iftar cho Antakya trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Antakya

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Antakya

Giờ cầu nguyện tại Antakya là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Antakya.

Thông tin về Antakya

Dân số 210 000 cư dân
Vùng Hatay
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 36.2066° N, 36.1572° E
Hướng Qibla 166.8°
Khoảng cách đến Mecca 1 682 km
Múi giờ Europe/Istanbul

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Antakya

بسم الله الرحمن الرحيم T7 22 Rabi' al-Awwal
السبت 22 ربيع الأول
التربيع الأخير Trăng Nửa Cuối Ngày 23.2 / 29.5
Độ sáng 39%
Trăng non sau 6 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah