Giờ cầu nguyện tại Essen

Giờ cầu nguyện Essen

Essen Đức • 4 415 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Essen là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Essen

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 02 G 13 PHÚT

Awkat salat Essen cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:59 06:42 13:28 17:09 20:15 21:55
🌙 Fajr 04:59
🌅 Mặt trời mọc 06:42
☀️ Dhuhr 13:28
🕌 Asr 17:09
🌇 Maghrib 20:15
🌌 Isha 21:55

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Essen Essen

Hôm nay : jeudi 3 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:38

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:05

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Essen

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 2 04:56 06:40 13:28 17:10 20:18 21:58
jeu. 3 04:59 06:42 13:28 17:09 20:15 21:55
ven. 4 05:01 06:44 13:27 17:07 20:13 21:52
sam. 5 05:03 06:45 13:27 17:06 20:11 21:49
dim. 6 05:05 06:47 13:27 17:04 20:08 21:47
lun. 7 05:08 06:49 13:26 17:02 20:06 21:44
mar. 8 05:10 06:50 13:26 17:01 20:03 21:41
mer. 9 05:12 06:52 13:26 16:59 20:01 21:38

Hướng Qibla từ Essen

Khoảng cách từ Essen đến Mecca là 4 415 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Essen là 129.7° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Essen

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Essen

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:27
Vendredi 11 13:25
Vendredi 18 13:22
Vendredi 25 13:20

Lịch cầu nguyện tại Essen cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:54 06:39 13:28 17:11 20:20 22:01
mer. 2 04:56 06:40 13:28 17:10 20:18 21:58
jeu. 3 04:59 06:42 13:28 17:09 20:15 21:55
ven. 4 05:01 06:44 13:27 17:07 20:13 21:52
sam. 5 05:03 06:45 13:27 17:06 20:11 21:49
dim. 6 05:05 06:47 13:27 17:04 20:08 21:47
lun. 7 05:08 06:49 13:26 17:02 20:06 21:44
mar. 8 05:10 06:50 13:26 17:01 20:03 21:41
mer. 9 05:12 06:52 13:26 16:59 20:01 21:38
jeu. 10 05:14 06:54 13:25 16:58 19:59 21:35
ven. 11 05:16 06:55 13:25 16:56 19:56 21:32
sam. 12 05:18 06:57 13:25 16:55 19:54 21:30
dim. 13 05:20 06:59 13:24 16:53 19:52 21:27
lun. 14 05:22 07:00 13:24 16:51 19:49 21:24
mar. 15 05:24 07:02 13:23 16:50 19:47 21:21
mer. 16 05:26 07:04 13:23 16:48 19:44 21:19
jeu. 17 05:28 07:06 13:23 16:46 19:42 21:16
ven. 18 05:30 07:07 13:22 16:45 19:40 21:13
sam. 19 05:32 07:09 13:22 16:43 19:37 21:11
dim. 20 05:34 07:11 13:22 16:41 19:35 21:08
lun. 21 05:36 07:12 13:21 16:40 19:32 21:05
mar. 22 05:38 07:14 13:21 16:38 19:30 21:03
mer. 23 05:40 07:16 13:21 16:36 19:28 21:00
jeu. 24 05:42 07:17 13:20 16:34 19:25 20:58
ven. 25 05:44 07:19 13:20 16:33 19:23 20:55
sam. 26 05:46 07:21 13:20 16:31 19:20 20:52
dim. 27 05:47 07:22 13:19 16:29 19:18 20:50
lun. 28 05:49 07:24 13:19 16:28 19:16 20:47
mar. 29 05:51 07:26 13:19 16:26 19:13 20:45
mer. 30 05:53 07:28 13:18 16:24 19:11 20:42

Giờ cầu nguyện tại Essen theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:54 06:39 13:28 17:11 20:20 22:01
Wednesday 14 04:56 06:40 13:28 17:10 20:18 21:58
Thursday 15 04:59 06:42 13:28 17:09 20:15 21:55
Friday 16 05:01 06:44 13:27 17:07 20:13 21:52
Saturday 17 05:03 06:45 13:27 17:06 20:11 21:49
Sunday 18 05:05 06:47 13:27 17:04 20:08 21:47
Monday 19 05:08 06:49 13:26 17:02 20:06 21:44
Tuesday 20 05:10 06:50 13:26 17:01 20:03 21:41
Wednesday 21 05:12 06:52 13:26 16:59 20:01 21:38
Thursday 22 05:14 06:54 13:25 16:58 19:59 21:35
Friday 23 05:16 06:55 13:25 16:56 19:56 21:32
Saturday 24 05:18 06:57 13:25 16:55 19:54 21:30
Sunday 25 05:20 06:59 13:24 16:53 19:52 21:27
Monday 26 05:22 07:00 13:24 16:51 19:49 21:24
Tuesday 27 05:24 07:02 13:23 16:50 19:47 21:21
Wednesday 28 05:26 07:04 13:23 16:48 19:44 21:19
Thursday 29 05:28 07:06 13:23 16:46 19:42 21:16
Friday 1 05:30 07:07 13:22 16:45 19:40 21:13
Saturday 2 05:32 07:09 13:22 16:43 19:37 21:11
Sunday 3 05:34 07:11 13:22 16:41 19:35 21:08
Monday 4 05:36 07:12 13:21 16:40 19:32 21:05
Tuesday 5 05:38 07:14 13:21 16:38 19:30 21:03
Wednesday 6 05:40 07:16 13:21 16:36 19:28 21:00
Thursday 7 05:42 07:17 13:20 16:34 19:25 20:58
Friday 8 05:44 07:19 13:20 16:33 19:23 20:55
Saturday 9 05:46 07:21 13:20 16:31 19:20 20:52
Sunday 10 05:47 07:22 13:19 16:29 19:18 20:50
Monday 11 05:49 07:24 13:19 16:28 19:16 20:47
Tuesday 12 05:51 07:26 13:19 16:26 19:13 20:45
Wednesday 13 05:53 07:28 13:18 16:24 19:11 20:42

🌤️ Essen
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Essen

Xem giờ Imsak và Iftar cho Essen trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Essen

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Essen

Giờ cầu nguyện tại Essen là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Essen.

Thông tin về Essen

Dân số 593 085 cư dân
Tỉnh Reg.-Bez. Düsseldorf
Quốc gia 🇩🇪 Đức
Tọa độ 52.7226° N, 7.9371° E
Hướng Qibla 129.7°
Khoảng cách đến Mecca 4 415 km
Múi giờ Europe/Berlin
Mã bưu chính của Essen
45127 45128 45130 45131 45133 45134 45136 45138 45139 45141
بسم الله الرحمن الرحيم T5 20 Rabi' al-Awwal
الخميس 20 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 21.1 / 29.5
Độ sáng 61%
Trăng non sau 8 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad