Giờ cầu nguyện tại İzmit

Giờ cầu nguyện tại İzmit

Giờ cầu nguyện tại İzmit là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện İzmit

İzmit Thổ Nhĩ Kỳ • 2 345 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 05 G 20 PHÚT

Awkat salat İzmit cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:58 07:13 12:46 15:49 18:20 19:32
🌙 Fajr 05:58
🌅 Mặt trời mọc 07:13
☀️ Dhuhr 12:46
🕌 Asr 15:49
🌇 Maghrib 18:20
🌌 Isha 19:32

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại İzmit İzmit

Hôm nay : samedi 17 octobre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:09

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:06

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại İzmit

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 16 05:57 07:12 12:46 15:50 18:22 19:34
sam. 17 05:58 07:13 12:46 15:49 18:20 19:32
dim. 18 05:59 07:14 12:45 15:48 18:19 19:31
lun. 19 06:00 07:16 12:45 15:47 18:17 19:30
mar. 20 06:01 07:17 12:45 15:46 18:16 19:28
mer. 21 06:02 07:18 12:45 15:44 18:14 19:27
jeu. 22 06:03 07:19 12:45 15:43 18:13 19:26
ven. 23 06:04 07:20 12:45 15:42 18:11 19:24

Hướng Qibla từ İzmit

Khoảng cách từ İzmit đến Mecca là 2 345 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại İzmit là 153.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ İzmit

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại İzmit

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 2 12:50
Vendredi 9 12:47
Vendredi 16 12:46
Vendredi 23 12:45
Vendredi 30 12:44

Lịch cầu nguyện tại İzmit cho tháng octobre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 05:41 06:57 12:50 16:08 18:46 19:58
ven. 2 05:42 06:58 12:50 16:07 18:44 19:56
sam. 3 05:44 06:59 12:49 16:06 18:42 19:54
dim. 4 05:45 07:00 12:49 16:04 18:41 19:53
lun. 5 05:46 07:01 12:49 16:03 18:39 19:51
mar. 6 05:47 07:02 12:48 16:02 18:37 19:49
mer. 7 05:48 07:03 12:48 16:01 18:36 19:48
jeu. 8 05:49 07:04 12:48 16:00 18:34 19:46
ven. 9 05:50 07:05 12:47 15:58 18:33 19:45
sam. 10 05:51 07:06 12:47 15:57 18:31 19:43
dim. 11 05:52 07:07 12:47 15:56 18:29 19:41
lun. 12 05:53 07:08 12:47 15:55 18:28 19:40
mar. 13 05:54 07:09 12:46 15:54 18:26 19:38
mer. 14 05:55 07:10 12:46 15:53 18:25 19:37
jeu. 15 05:56 07:11 12:46 15:51 18:23 19:35
ven. 16 05:57 07:12 12:46 15:50 18:22 19:34
sam. 17 05:58 07:13 12:46 15:49 18:20 19:32
dim. 18 05:59 07:14 12:45 15:48 18:19 19:31
lun. 19 06:00 07:16 12:45 15:47 18:17 19:30
mar. 20 06:01 07:17 12:45 15:46 18:16 19:28
mer. 21 06:02 07:18 12:45 15:44 18:14 19:27
jeu. 22 06:03 07:19 12:45 15:43 18:13 19:26
ven. 23 06:04 07:20 12:45 15:42 18:11 19:24
sam. 24 06:05 07:21 12:44 15:41 18:10 19:23
dim. 25 06:06 07:22 12:44 15:40 18:09 19:22
lun. 26 06:07 07:23 12:44 15:39 18:07 19:20
mar. 27 06:08 07:25 12:44 15:38 18:06 19:19
mer. 28 06:09 07:26 12:44 15:37 18:05 19:18
jeu. 29 06:10 07:27 12:44 15:36 18:03 19:17
ven. 30 06:12 07:28 12:44 15:35 18:02 19:16
sam. 31 06:13 07:29 12:44 15:34 18:01 19:15

Giờ cầu nguyện tại İzmit theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Ula
Thứ năm 14 05:41 06:57 12:50 16:08 18:46 19:58
Thứ sáu 15 05:42 06:58 12:50 16:07 18:44 19:56
Thứ bảy 16 05:44 06:59 12:49 16:06 18:42 19:54
Chủ nhật 17 05:45 07:00 12:49 16:04 18:41 19:53
Thứ hai 18 05:46 07:01 12:49 16:03 18:39 19:51
Thứ ba 19 05:47 07:02 12:48 16:02 18:37 19:49
Thứ tư 20 05:48 07:03 12:48 16:01 18:36 19:48
Thứ năm 21 05:49 07:04 12:48 16:00 18:34 19:46
Thứ sáu 22 05:50 07:05 12:47 15:58 18:33 19:45
Thứ bảy 23 05:51 07:06 12:47 15:57 18:31 19:43
Chủ nhật 24 05:52 07:07 12:47 15:56 18:29 19:41
Thứ hai 25 05:53 07:08 12:47 15:55 18:28 19:40
Thứ ba 26 05:54 07:09 12:46 15:54 18:26 19:38
Thứ tư 27 05:55 07:10 12:46 15:53 18:25 19:37
Thứ năm 28 05:56 07:11 12:46 15:51 18:23 19:35
Thứ sáu 29 05:57 07:12 12:46 15:50 18:22 19:34
Thứ bảy 30 05:58 07:13 12:46 15:49 18:20 19:32
Jumada al-Thani
Chủ nhật 1 05:59 07:14 12:45 15:48 18:19 19:31
Thứ hai 2 06:00 07:16 12:45 15:47 18:17 19:30
Thứ ba 3 06:01 07:17 12:45 15:46 18:16 19:28
Thứ tư 4 06:02 07:18 12:45 15:44 18:14 19:27
Thứ năm 5 06:03 07:19 12:45 15:43 18:13 19:26
Thứ sáu 6 06:04 07:20 12:45 15:42 18:11 19:24
Thứ bảy 7 06:05 07:21 12:44 15:41 18:10 19:23
Chủ nhật 8 06:06 07:22 12:44 15:40 18:09 19:22
Thứ hai 9 06:07 07:23 12:44 15:39 18:07 19:20
Thứ ba 10 06:08 07:25 12:44 15:38 18:06 19:19
Thứ tư 11 06:09 07:26 12:44 15:37 18:05 19:18
Thứ năm 12 06:10 07:27 12:44 15:36 18:03 19:17
Thứ sáu 13 06:12 07:28 12:44 15:35 18:02 19:16
Thứ bảy 14 06:13 07:29 12:44 15:34 18:01 19:15
Chủ nhật 15 06:14 07:30 12:44 15:33 18:00 19:13

🌤️ İzmit
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan İzmit

Xem giờ Imsak và Iftar cho İzmit trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan İzmit

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại İzmit

Giờ cầu nguyện tại İzmit là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại İzmit.

Thông tin về İzmit

Dân số 196 571 cư dân
Vùng Kocaeli
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 40.7752° N, 29.9462° E
Hướng Qibla 153.6°
Khoảng cách đến Mecca 2 345 km
Múi giờ Europe/Istanbul

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần İzmit

بسم الله الرحمن الرحيم T7 5 Jumada al-Awwal
السبت 5 جمادى الأولى
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6.6 / 29.5
Độ sáng 41%
Trăng rằm sau 8 ngày
لا حول ولا قوة إلا بالله Không có sức mạnh hay quyền năng nào ngoài Allah

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri