Giờ cầu nguyện tại İzmit

Giờ cầu nguyện İzmit

İzmit Thổ Nhĩ Kỳ • 2 345 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại İzmit là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại İzmit

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 03 G 02 PHÚT

Awkat salat İzmit cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:07 06:26 13:01 16:42 19:37 20:54
🌙 Fajr 05:07
🌅 Mặt trời mọc 06:26
☀️ Dhuhr 13:01
🕌 Asr 16:42
🌇 Maghrib 19:37
🌌 Isha 20:54

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại İzmit İzmit

Hôm nay : lundi 31 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:22

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:57

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại İzmit

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 30 05:05 06:25 13:01 16:43 19:39 20:55
lun. 31 05:07 06:26 13:01 16:42 19:37 20:54
mar. 1 05:08 06:27 13:00 16:41 19:36 20:52
mer. 2 05:09 06:28 13:00 16:40 19:34 20:50
jeu. 3 05:10 06:29 13:00 16:39 19:33 20:48
ven. 4 05:11 06:30 12:59 16:38 19:31 20:46
sam. 5 05:13 06:31 12:59 16:37 19:29 20:44
dim. 6 05:14 06:32 12:59 16:36 19:28 20:43

Hướng Qibla từ İzmit

Khoảng cách từ İzmit đến Mecca là 2 345 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại İzmit là 153.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ İzmit

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại İzmit

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:06
Vendredi 14 13:05
Vendredi 21 13:03
Vendredi 28 13:01

Lịch cầu nguyện tại İzmit cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:27 05:57 13:07 17:01 20:19 21:45
dim. 2 04:29 05:58 13:07 17:01 20:18 21:44
lun. 3 04:30 05:59 13:06 17:01 20:17 21:42
mar. 4 04:31 05:59 13:06 17:00 20:16 21:40
mer. 5 04:33 06:00 13:06 17:00 20:15 21:39
jeu. 6 04:34 06:01 13:06 16:59 20:13 21:37
ven. 7 04:35 06:02 13:06 16:59 20:12 21:36
sam. 8 04:37 06:03 13:06 16:58 20:11 21:34
dim. 9 04:38 06:04 13:06 16:58 20:10 21:33
lun. 10 04:40 06:05 13:06 16:57 20:08 21:31
mar. 11 04:41 06:06 13:05 16:57 20:07 21:29
mer. 12 04:42 06:07 13:05 16:56 20:06 21:28
jeu. 13 04:44 06:08 13:05 16:56 20:04 21:26
ven. 14 04:45 06:09 13:05 16:55 20:03 21:24
sam. 15 04:46 06:10 13:05 16:54 20:02 21:22
dim. 16 04:48 06:11 13:05 16:54 20:00 21:21
lun. 17 04:49 06:12 13:04 16:53 19:59 21:19
mar. 18 04:50 06:13 13:04 16:52 19:57 21:17
mer. 19 04:51 06:14 13:04 16:52 19:56 21:15
jeu. 20 04:53 06:15 13:04 16:51 19:54 21:14
ven. 21 04:54 06:16 13:03 16:50 19:53 21:12
sam. 22 04:55 06:17 13:03 16:50 19:51 21:10
dim. 23 04:57 06:18 13:03 16:49 19:50 21:08
lun. 24 04:58 06:19 13:03 16:48 19:48 21:06
mar. 25 04:59 06:20 13:02 16:47 19:47 21:05
mer. 26 05:00 06:21 13:02 16:46 19:45 21:03
jeu. 27 05:02 06:22 13:02 16:45 19:44 21:01
ven. 28 05:03 06:23 13:01 16:45 19:42 20:59
sam. 29 05:04 06:24 13:01 16:44 19:41 20:57
dim. 30 05:05 06:25 13:01 16:43 19:39 20:55
lun. 31 05:07 06:26 13:01 16:42 19:37 20:54

Giờ cầu nguyện tại İzmit theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:27 05:57 13:07 17:01 20:19 21:45
Sunday 13 04:29 05:58 13:07 17:01 20:18 21:44
Monday 14 04:30 05:59 13:06 17:01 20:17 21:42
Tuesday 15 04:31 05:59 13:06 17:00 20:16 21:40
Wednesday 16 04:33 06:00 13:06 17:00 20:15 21:39
Thursday 17 04:34 06:01 13:06 16:59 20:13 21:37
Friday 18 04:35 06:02 13:06 16:59 20:12 21:36
Saturday 19 04:37 06:03 13:06 16:58 20:11 21:34
Sunday 20 04:38 06:04 13:06 16:58 20:10 21:33
Monday 21 04:40 06:05 13:06 16:57 20:08 21:31
Tuesday 22 04:41 06:06 13:05 16:57 20:07 21:29
Wednesday 23 04:42 06:07 13:05 16:56 20:06 21:28
Thursday 24 04:44 06:08 13:05 16:56 20:04 21:26
Friday 25 04:45 06:09 13:05 16:55 20:03 21:24
Saturday 26 04:46 06:10 13:05 16:54 20:02 21:22
Sunday 27 04:48 06:11 13:05 16:54 20:00 21:21
Monday 28 04:49 06:12 13:04 16:53 19:59 21:19
Tuesday 29 04:50 06:13 13:04 16:52 19:57 21:17
Wednesday 30 04:51 06:14 13:04 16:52 19:56 21:15
Thursday 1 04:53 06:15 13:04 16:51 19:54 21:14
Friday 2 04:54 06:16 13:03 16:50 19:53 21:12
Saturday 3 04:55 06:17 13:03 16:50 19:51 21:10
Sunday 4 04:57 06:18 13:03 16:49 19:50 21:08
Monday 5 04:58 06:19 13:03 16:48 19:48 21:06
Tuesday 6 04:59 06:20 13:02 16:47 19:47 21:05
Wednesday 7 05:00 06:21 13:02 16:46 19:45 21:03
Thursday 8 05:02 06:22 13:02 16:45 19:44 21:01
Friday 9 05:03 06:23 13:01 16:45 19:42 20:59
Saturday 10 05:04 06:24 13:01 16:44 19:41 20:57
Sunday 11 05:05 06:25 13:01 16:43 19:39 20:55
Monday 12 05:07 06:26 13:01 16:42 19:37 20:54

🌤️ İzmit
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan İzmit

Xem giờ Imsak và Iftar cho İzmit trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan İzmit

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại İzmit

Giờ cầu nguyện tại İzmit là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại İzmit.

Thông tin về İzmit

Dân số 196 571 cư dân
Vùng Kocaeli
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 40.7752° N, 29.9462° E
Hướng Qibla 153.6°
Khoảng cách đến Mecca 2 345 km
Múi giờ Europe/Istanbul

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần İzmit

بسم الله الرحمن الرحيم T2 17 Rabi' al-Awwal
الاثنين 17 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 18 / 29.5
Độ sáng 89%
Trăng non sau 12 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah