Giờ cầu nguyện tại Toledo

Giờ cầu nguyện Toledo

Toledo Hoa Kỳ • 11 376 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Toledo là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Toledo

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 03 G 38 PHÚT

Awkat salat Toledo cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:05 06:22 12:53 16:33 19:27 20:40
🌙 Fajr 05:05
🌅 Mặt trời mọc 06:22
☀️ Dhuhr 12:53
🕌 Asr 16:33
🌇 Maghrib 19:27
🌌 Isha 20:40

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Toledo Toledo

Hôm nay : mardi 1 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:16

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:53

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Toledo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
lun. 31 05:04 06:21 12:53 16:34 19:28 20:42
mar. 1 05:05 06:22 12:53 16:33 19:27 20:40
mer. 2 05:06 06:23 12:53 16:32 19:25 20:39
jeu. 3 05:07 06:23 12:52 16:31 19:23 20:37
ven. 4 05:08 06:24 12:52 16:30 19:22 20:35
sam. 5 05:09 06:25 12:52 16:29 19:20 20:33
dim. 6 05:10 06:26 12:51 16:28 19:19 20:32
lun. 7 05:11 06:27 12:51 16:27 19:17 20:30

Hướng Qibla từ Toledo

Khoảng cách từ Toledo đến Mecca là 11 376 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Toledo là 48.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Toledo

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Toledo

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:52
Vendredi 11 12:50
Vendredi 18 12:47
Vendredi 25 12:45

Lịch cầu nguyện tại Toledo cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:05 06:22 12:53 16:33 19:27 20:40
mer. 2 05:06 06:23 12:53 16:32 19:25 20:39
jeu. 3 05:07 06:23 12:52 16:31 19:23 20:37
ven. 4 05:08 06:24 12:52 16:30 19:22 20:35
sam. 5 05:09 06:25 12:52 16:29 19:20 20:33
dim. 6 05:10 06:26 12:51 16:28 19:19 20:32
lun. 7 05:11 06:27 12:51 16:27 19:17 20:30
mar. 8 05:12 06:28 12:51 16:26 19:16 20:28
mer. 9 05:13 06:29 12:50 16:25 19:14 20:26
jeu. 10 05:14 06:30 12:50 16:24 19:12 20:25
ven. 11 05:16 06:31 12:50 16:23 19:11 20:23
sam. 12 05:17 06:32 12:49 16:22 19:09 20:21
dim. 13 05:18 06:33 12:49 16:21 19:07 20:19
lun. 14 05:19 06:33 12:48 16:20 19:06 20:17
mar. 15 05:20 06:34 12:48 16:19 19:04 20:16
mer. 16 05:21 06:35 12:48 16:18 19:03 20:14
jeu. 17 05:22 06:36 12:47 16:17 19:01 20:12
ven. 18 05:23 06:37 12:47 16:16 18:59 20:11
sam. 19 05:24 06:38 12:47 16:15 18:58 20:09
dim. 20 05:25 06:39 12:46 16:14 18:56 20:07
lun. 21 05:26 06:40 12:46 16:13 18:54 20:05
mar. 22 05:27 06:41 12:46 16:12 18:53 20:04
mer. 23 05:28 06:42 12:45 16:11 18:51 20:02
jeu. 24 05:29 06:43 12:45 16:09 18:50 20:00
ven. 25 05:30 06:43 12:45 16:08 18:48 19:59
sam. 26 05:31 06:44 12:44 16:07 18:46 19:57
dim. 27 05:32 06:45 12:44 16:06 18:45 19:55
lun. 28 05:33 06:46 12:44 16:05 18:43 19:54
mar. 29 05:34 06:47 12:43 16:04 18:42 19:52
mer. 30 05:35 06:48 12:43 16:03 18:40 19:50

Giờ cầu nguyện tại Toledo theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:05 06:22 12:53 16:33 19:27 20:40
Wednesday 14 05:06 06:23 12:53 16:32 19:25 20:39
Thursday 15 05:07 06:23 12:52 16:31 19:23 20:37
Friday 16 05:08 06:24 12:52 16:30 19:22 20:35
Saturday 17 05:09 06:25 12:52 16:29 19:20 20:33
Sunday 18 05:10 06:26 12:51 16:28 19:19 20:32
Monday 19 05:11 06:27 12:51 16:27 19:17 20:30
Tuesday 20 05:12 06:28 12:51 16:26 19:16 20:28
Wednesday 21 05:13 06:29 12:50 16:25 19:14 20:26
Thursday 22 05:14 06:30 12:50 16:24 19:12 20:25
Friday 23 05:16 06:31 12:50 16:23 19:11 20:23
Saturday 24 05:17 06:32 12:49 16:22 19:09 20:21
Sunday 25 05:18 06:33 12:49 16:21 19:07 20:19
Monday 26 05:19 06:33 12:48 16:20 19:06 20:17
Tuesday 27 05:20 06:34 12:48 16:19 19:04 20:16
Wednesday 28 05:21 06:35 12:48 16:18 19:03 20:14
Thursday 29 05:22 06:36 12:47 16:17 19:01 20:12
Friday 1 05:23 06:37 12:47 16:16 18:59 20:11
Saturday 2 05:24 06:38 12:47 16:15 18:58 20:09
Sunday 3 05:25 06:39 12:46 16:14 18:56 20:07
Monday 4 05:26 06:40 12:46 16:13 18:54 20:05
Tuesday 5 05:27 06:41 12:46 16:12 18:53 20:04
Wednesday 6 05:28 06:42 12:45 16:11 18:51 20:02
Thursday 7 05:29 06:43 12:45 16:09 18:50 20:00
Friday 8 05:30 06:43 12:45 16:08 18:48 19:59
Saturday 9 05:31 06:44 12:44 16:07 18:46 19:57
Sunday 10 05:32 06:45 12:44 16:06 18:45 19:55
Monday 11 05:33 06:46 12:44 16:05 18:43 19:54
Tuesday 12 05:34 06:47 12:43 16:04 18:42 19:52
Wednesday 13 05:35 06:48 12:43 16:03 18:40 19:50

🌤️ Toledo
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Toledo

Xem giờ Imsak và Iftar cho Toledo trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Toledo

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Toledo

Giờ cầu nguyện tại Toledo là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Toledo.

Thông tin về Toledo

Dân số 265 638 cư dân
Vùng Illinois
Tỉnh Tama
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 39.2737° N, -88.2437° E
Hướng Qibla 48.6°
Khoảng cách đến Mecca 11 376 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Toledo
52342 62468 43405 43601 43603 43604 43605 43606 43607 43608

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Toledo

بسم الله الرحمن الرحيم T3 18 Rabi' al-Awwal
الثلاثاء 18 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.3 / 29.5
Độ sáng 78%
Trăng non sau 10 ngày
حسبنا الله ونعم الوكيل Allah là đủ cho chúng ta, Người bảo vệ tốt nhất