Giờ cầu nguyện tại Unaizah

Giờ cầu nguyện Unaizah

Unaizah Ả Rập Xê Út • 670 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Unaizah là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Unaizah

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 01 G 38 PHÚT

Awkat salat Unaizah cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:22 05:31 12:10 15:40 18:52 19:58
🌙 Fajr 04:22
🌅 Mặt trời mọc 05:31
☀️ Dhuhr 12:10
🕌 Asr 15:40
🌇 Maghrib 18:52
🌌 Isha 19:58

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Unaizah Unaizah

Hôm nay : mardi 4 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:37

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:12

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Unaizah

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
lun. 3 04:22 05:31 12:10 15:40 18:52 19:59
mar. 4 04:22 05:31 12:10 15:40 18:52 19:58
mer. 5 04:23 05:32 12:10 15:40 18:51 19:57
jeu. 6 04:24 05:32 12:10 15:40 18:50 19:56
ven. 7 04:24 05:33 12:10 15:40 18:50 19:55
sam. 8 04:25 05:33 12:10 15:40 18:49 19:54
dim. 9 04:25 05:34 12:10 15:40 18:48 19:53
lun. 10 04:26 05:34 12:09 15:39 18:47 19:52

Hướng Qibla từ Unaizah

Khoảng cách từ Unaizah đến Mecca là 670 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Unaizah là 220.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Unaizah

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Unaizah

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:10
Vendredi 14 12:09
Vendredi 21 12:07
Vendredi 28 12:05

Lịch cầu nguyện tại Unaizah cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:20 05:30 12:10 15:39 18:54 20:00
dim. 2 04:21 05:30 12:10 15:40 18:53 19:59
lun. 3 04:22 05:31 12:10 15:40 18:52 19:59
mar. 4 04:22 05:31 12:10 15:40 18:52 19:58
mer. 5 04:23 05:32 12:10 15:40 18:51 19:57
jeu. 6 04:24 05:32 12:10 15:40 18:50 19:56
ven. 7 04:24 05:33 12:10 15:40 18:50 19:55
sam. 8 04:25 05:33 12:10 15:40 18:49 19:54
dim. 9 04:25 05:34 12:10 15:40 18:48 19:53
lun. 10 04:26 05:34 12:09 15:39 18:47 19:52
mar. 11 04:27 05:35 12:09 15:39 18:47 19:51
mer. 12 04:27 05:35 12:09 15:39 18:46 19:50
jeu. 13 04:28 05:36 12:09 15:39 18:45 19:49
ven. 14 04:29 05:36 12:09 15:39 18:44 19:48
sam. 15 04:29 05:37 12:09 15:39 18:43 19:47
dim. 16 04:30 05:37 12:08 15:39 18:42 19:46
lun. 17 04:31 05:37 12:08 15:39 18:41 19:45
mar. 18 04:31 05:38 12:08 15:38 18:41 19:44
mer. 19 04:32 05:38 12:08 15:38 18:40 19:43
jeu. 20 04:32 05:39 12:07 15:38 18:39 19:42
ven. 21 04:33 05:39 12:07 15:38 18:38 19:41
sam. 22 04:34 05:40 12:07 15:38 18:37 19:40
dim. 23 04:34 05:40 12:07 15:37 18:36 19:39
lun. 24 04:35 05:41 12:06 15:37 18:35 19:38
mar. 25 04:35 05:41 12:06 15:37 18:34 19:37
mer. 26 04:36 05:41 12:06 15:36 18:33 19:36
jeu. 27 04:36 05:42 12:06 15:36 18:32 19:34
ven. 28 04:37 05:42 12:05 15:36 18:31 19:33
sam. 29 04:37 05:43 12:05 15:35 18:30 19:32
dim. 30 04:38 05:43 12:05 15:35 18:29 19:31
lun. 31 04:39 05:44 12:04 15:35 18:28 19:30

Giờ cầu nguyện tại Unaizah theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:20 05:30 12:10 15:39 18:54 20:00
Sunday 13 04:21 05:30 12:10 15:40 18:53 19:59
Monday 14 04:22 05:31 12:10 15:40 18:52 19:59
Tuesday 15 04:22 05:31 12:10 15:40 18:52 19:58
Wednesday 16 04:23 05:32 12:10 15:40 18:51 19:57
Thursday 17 04:24 05:32 12:10 15:40 18:50 19:56
Friday 18 04:24 05:33 12:10 15:40 18:50 19:55
Saturday 19 04:25 05:33 12:10 15:40 18:49 19:54
Sunday 20 04:25 05:34 12:10 15:40 18:48 19:53
Monday 21 04:26 05:34 12:09 15:39 18:47 19:52
Tuesday 22 04:27 05:35 12:09 15:39 18:47 19:51
Wednesday 23 04:27 05:35 12:09 15:39 18:46 19:50
Thursday 24 04:28 05:36 12:09 15:39 18:45 19:49
Friday 25 04:29 05:36 12:09 15:39 18:44 19:48
Saturday 26 04:29 05:37 12:09 15:39 18:43 19:47
Sunday 27 04:30 05:37 12:08 15:39 18:42 19:46
Monday 28 04:31 05:37 12:08 15:39 18:41 19:45
Tuesday 29 04:31 05:38 12:08 15:38 18:41 19:44
Wednesday 30 04:32 05:38 12:08 15:38 18:40 19:43
Thursday 1 04:32 05:39 12:07 15:38 18:39 19:42
Friday 2 04:33 05:39 12:07 15:38 18:38 19:41
Saturday 3 04:34 05:40 12:07 15:38 18:37 19:40
Sunday 4 04:34 05:40 12:07 15:37 18:36 19:39
Monday 5 04:35 05:41 12:06 15:37 18:35 19:38
Tuesday 6 04:35 05:41 12:06 15:37 18:34 19:37
Wednesday 7 04:36 05:41 12:06 15:36 18:33 19:36
Thursday 8 04:36 05:42 12:06 15:36 18:32 19:34
Friday 9 04:37 05:42 12:05 15:36 18:31 19:33
Saturday 10 04:37 05:43 12:05 15:35 18:30 19:32
Sunday 11 04:38 05:43 12:05 15:35 18:29 19:31
Monday 12 04:39 05:44 12:04 15:35 18:28 19:30

🌤️ Unaizah
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Unaizah

Xem giờ Imsak và Iftar cho Unaizah trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Unaizah

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Unaizah

Giờ cầu nguyện tại Unaizah là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Unaizah.

Thông tin về Unaizah

Dân số 183 319 cư dân
Vùng Al-Qassim
Quốc gia 🇸🇦 Ả Rập Xê Út
Tọa độ 26.0876° N, 43.9913° E
Hướng Qibla 220.1°
Khoảng cách đến Mecca 670 km
Múi giờ Asia/Riyadh

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Unaizah

بسم الله الرحمن الرحيم T3 19 Safar
الثلاثاء 19 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 20.2 / 29.5
Độ sáng 70%
Trăng non sau 9 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah