Giờ cầu nguyện tại Adelaide

Giờ cầu nguyện Adelaide

Adelaide Australia • 12 119 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Adelaide là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Adelaide

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 03 G 02 PHÚT

Awkat salat Adelaide cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:57 07:09 12:22 15:14 17:38 18:47
🌙 Fajr 05:57
🌅 Mặt trời mọc 07:09
☀️ Dhuhr 12:22
🕌 Asr 15:14
🌇 Maghrib 17:38
🌌 Isha 18:47

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Adelaide Adelaide

Hôm nay : lundi 3 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:47

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:50

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Adelaide

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 2 05:57 07:10 12:22 15:14 17:38 18:47
lun. 3 05:57 07:09 12:22 15:14 17:38 18:47
mar. 4 05:56 07:08 12:22 15:15 17:39 18:48
mer. 5 05:55 07:07 12:22 15:15 17:40 18:49
jeu. 6 05:54 07:06 12:22 15:16 17:41 18:49
ven. 7 05:53 07:05 12:21 15:16 17:41 18:50
sam. 8 05:53 07:04 12:21 15:17 17:42 18:51
dim. 9 05:52 07:03 12:21 15:18 17:43 18:51

Hướng Qibla từ Adelaide

Khoảng cách từ Adelaide đến Mecca là 12 119 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Adelaide là 283.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Adelaide

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Adelaide

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:21
Vendredi 14 12:20
Vendredi 21 12:19
Vendredi 28 12:17

Lịch cầu nguyện tại Adelaide cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:58 07:10 12:22 15:13 17:37 18:46
dim. 2 05:57 07:10 12:22 15:14 17:38 18:47
lun. 3 05:57 07:09 12:22 15:14 17:38 18:47
mar. 4 05:56 07:08 12:22 15:15 17:39 18:48
mer. 5 05:55 07:07 12:22 15:15 17:40 18:49
jeu. 6 05:54 07:06 12:22 15:16 17:41 18:49
ven. 7 05:53 07:05 12:21 15:16 17:41 18:50
sam. 8 05:53 07:04 12:21 15:17 17:42 18:51
dim. 9 05:52 07:03 12:21 15:18 17:43 18:51
lun. 10 05:51 07:02 12:21 15:18 17:44 18:52
mar. 11 05:50 07:01 12:21 15:19 17:44 18:52
mer. 12 05:49 07:00 12:21 15:19 17:45 18:53
jeu. 13 05:48 06:59 12:21 15:20 17:46 18:54
ven. 14 05:47 06:58 12:20 15:20 17:47 18:54
sam. 15 05:46 06:57 12:20 15:21 17:47 18:55
dim. 16 05:45 06:55 12:20 15:21 17:48 18:56
lun. 17 05:44 06:54 12:20 15:22 17:49 18:56
mar. 18 05:43 06:53 12:20 15:22 17:49 18:57
mer. 19 05:42 06:52 12:19 15:23 17:50 18:58
jeu. 20 05:41 06:51 12:19 15:23 17:51 18:58
ven. 21 05:39 06:50 12:19 15:24 17:52 18:59
sam. 22 05:38 06:48 12:19 15:24 17:52 18:59
dim. 23 05:37 06:47 12:18 15:25 17:53 19:00
lun. 24 05:36 06:46 12:18 15:25 17:54 19:01
mar. 25 05:35 06:45 12:18 15:26 17:55 19:01
mer. 26 05:34 06:43 12:18 15:26 17:55 19:02
jeu. 27 05:32 06:42 12:17 15:26 17:56 19:03
ven. 28 05:31 06:41 12:17 15:27 17:57 19:03
sam. 29 05:30 06:39 12:17 15:27 17:57 19:04
dim. 30 05:29 06:38 12:16 15:28 17:58 19:05
lun. 31 05:27 06:37 12:16 15:28 17:59 19:05

Giờ cầu nguyện tại Adelaide theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:58 07:10 12:22 15:13 17:37 18:46
Sunday 13 05:57 07:10 12:22 15:14 17:38 18:47
Monday 14 05:57 07:09 12:22 15:14 17:38 18:47
Tuesday 15 05:56 07:08 12:22 15:15 17:39 18:48
Wednesday 16 05:55 07:07 12:22 15:15 17:40 18:49
Thursday 17 05:54 07:06 12:22 15:16 17:41 18:49
Friday 18 05:53 07:05 12:21 15:16 17:41 18:50
Saturday 19 05:53 07:04 12:21 15:17 17:42 18:51
Sunday 20 05:52 07:03 12:21 15:18 17:43 18:51
Monday 21 05:51 07:02 12:21 15:18 17:44 18:52
Tuesday 22 05:50 07:01 12:21 15:19 17:44 18:52
Wednesday 23 05:49 07:00 12:21 15:19 17:45 18:53
Thursday 24 05:48 06:59 12:21 15:20 17:46 18:54
Friday 25 05:47 06:58 12:20 15:20 17:47 18:54
Saturday 26 05:46 06:57 12:20 15:21 17:47 18:55
Sunday 27 05:45 06:55 12:20 15:21 17:48 18:56
Monday 28 05:44 06:54 12:20 15:22 17:49 18:56
Tuesday 29 05:43 06:53 12:20 15:22 17:49 18:57
Wednesday 30 05:42 06:52 12:19 15:23 17:50 18:58
Thursday 1 05:41 06:51 12:19 15:23 17:51 18:58
Friday 2 05:39 06:50 12:19 15:24 17:52 18:59
Saturday 3 05:38 06:48 12:19 15:24 17:52 18:59
Sunday 4 05:37 06:47 12:18 15:25 17:53 19:00
Monday 5 05:36 06:46 12:18 15:25 17:54 19:01
Tuesday 6 05:35 06:45 12:18 15:26 17:55 19:01
Wednesday 7 05:34 06:43 12:18 15:26 17:55 19:02
Thursday 8 05:32 06:42 12:17 15:26 17:56 19:03
Friday 9 05:31 06:41 12:17 15:27 17:57 19:03
Saturday 10 05:30 06:39 12:17 15:27 17:57 19:04
Sunday 11 05:29 06:38 12:16 15:28 17:58 19:05
Monday 12 05:27 06:37 12:16 15:28 17:59 19:05

🌤️ Adelaide
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Adelaide

Xem giờ Imsak và Iftar cho Adelaide trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Adelaide

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Adelaide

Giờ cầu nguyện tại Adelaide là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Adelaide.

Thông tin về Adelaide

Dân số 1 469 163 cư dân
Quốc gia 🇦🇺 Australia
Tọa độ -34.9287° N, 138.5986° E
Hướng Qibla 283.3°
Khoảng cách đến Mecca 12 119 km
Múi giờ Australia/Adelaide
Mã bưu chính của Adelaide
5000 5001 5800 5801 5810 5839
بسم الله الرحمن الرحيم T2 18 Safar
الاثنين 18 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.2 / 29.5
Độ sáng 79%
Trăng non sau 10 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah