Giờ cầu nguyện tại Brisbane

Giờ cầu nguyện Brisbane

Brisbane Australia • 13 298 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Brisbane là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Brisbane

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 00 G 01 PHÚT

Awkat salat Brisbane cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:22 06:28 11:54 14:59 17:23 18:27
🌙 Fajr 05:22
🌅 Mặt trời mọc 06:28
☀️ Dhuhr 11:54
🕌 Asr 14:59
🌇 Maghrib 17:23
🌌 Isha 18:27

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Brisbane Brisbane

Hôm nay : lundi 3 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:22

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:21

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Brisbane

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 2 05:22 06:29 11:54 14:58 17:23 18:26
lun. 3 05:22 06:28 11:54 14:59 17:23 18:27
mar. 4 05:21 06:27 11:54 14:59 17:24 18:27
mer. 5 05:21 06:27 11:54 14:59 17:24 18:28
jeu. 6 05:20 06:26 11:54 15:00 17:25 18:28
ven. 7 05:19 06:25 11:54 15:00 17:26 18:28
sam. 8 05:19 06:25 11:54 15:01 17:26 18:29
dim. 9 05:18 06:24 11:53 15:01 17:27 18:29

Hướng Qibla từ Brisbane

Khoảng cách từ Brisbane đến Mecca là 13 298 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Brisbane là 280.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Brisbane

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Brisbane

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 11:54
Vendredi 14 11:53
Vendredi 21 11:51
Vendredi 28 11:49

Lịch cầu nguyện tại Brisbane cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:23 06:29 11:54 14:58 17:22 18:26
dim. 2 05:22 06:29 11:54 14:58 17:23 18:26
lun. 3 05:22 06:28 11:54 14:59 17:23 18:27
mar. 4 05:21 06:27 11:54 14:59 17:24 18:27
mer. 5 05:21 06:27 11:54 14:59 17:24 18:28
jeu. 6 05:20 06:26 11:54 15:00 17:25 18:28
ven. 7 05:19 06:25 11:54 15:00 17:26 18:28
sam. 8 05:19 06:25 11:54 15:01 17:26 18:29
dim. 9 05:18 06:24 11:53 15:01 17:27 18:29
lun. 10 05:17 06:23 11:53 15:01 17:27 18:30
mar. 11 05:17 06:22 11:53 15:02 17:28 18:30
mer. 12 05:16 06:21 11:53 15:02 17:28 18:31
jeu. 13 05:15 06:20 11:53 15:02 17:29 18:31
ven. 14 05:14 06:20 11:53 15:02 17:29 18:31
sam. 15 05:13 06:19 11:52 15:03 17:30 18:32
dim. 16 05:13 06:18 11:52 15:03 17:30 18:32
lun. 17 05:12 06:17 11:52 15:03 17:30 18:33
mar. 18 05:11 06:16 11:52 15:04 17:31 18:33
mer. 19 05:10 06:15 11:52 15:04 17:31 18:33
jeu. 20 05:09 06:14 11:51 15:04 17:32 18:34
ven. 21 05:08 06:13 11:51 15:04 17:32 18:34
sam. 22 05:08 06:12 11:51 15:05 17:33 18:35
dim. 23 05:07 06:11 11:51 15:05 17:33 18:35
lun. 24 05:06 06:10 11:50 15:05 17:34 18:35
mar. 25 05:05 06:09 11:50 15:05 17:34 18:36
mer. 26 05:04 06:08 11:50 15:05 17:35 18:36
jeu. 27 05:03 06:07 11:50 15:06 17:35 18:37
ven. 28 05:02 06:06 11:49 15:06 17:36 18:37
sam. 29 05:01 06:05 11:49 15:06 17:36 18:37
dim. 30 05:00 06:04 11:49 15:06 17:37 18:38
lun. 31 04:59 06:03 11:48 15:06 17:37 18:38

Giờ cầu nguyện tại Brisbane theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:23 06:29 11:54 14:58 17:22 18:26
Sunday 13 05:22 06:29 11:54 14:58 17:23 18:26
Monday 14 05:22 06:28 11:54 14:59 17:23 18:27
Tuesday 15 05:21 06:27 11:54 14:59 17:24 18:27
Wednesday 16 05:21 06:27 11:54 14:59 17:24 18:28
Thursday 17 05:20 06:26 11:54 15:00 17:25 18:28
Friday 18 05:19 06:25 11:54 15:00 17:26 18:28
Saturday 19 05:19 06:25 11:54 15:01 17:26 18:29
Sunday 20 05:18 06:24 11:53 15:01 17:27 18:29
Monday 21 05:17 06:23 11:53 15:01 17:27 18:30
Tuesday 22 05:17 06:22 11:53 15:02 17:28 18:30
Wednesday 23 05:16 06:21 11:53 15:02 17:28 18:31
Thursday 24 05:15 06:20 11:53 15:02 17:29 18:31
Friday 25 05:14 06:20 11:53 15:02 17:29 18:31
Saturday 26 05:13 06:19 11:52 15:03 17:30 18:32
Sunday 27 05:13 06:18 11:52 15:03 17:30 18:32
Monday 28 05:12 06:17 11:52 15:03 17:30 18:33
Tuesday 29 05:11 06:16 11:52 15:04 17:31 18:33
Wednesday 30 05:10 06:15 11:52 15:04 17:31 18:33
Thursday 1 05:09 06:14 11:51 15:04 17:32 18:34
Friday 2 05:08 06:13 11:51 15:04 17:32 18:34
Saturday 3 05:08 06:12 11:51 15:05 17:33 18:35
Sunday 4 05:07 06:11 11:51 15:05 17:33 18:35
Monday 5 05:06 06:10 11:50 15:05 17:34 18:35
Tuesday 6 05:05 06:09 11:50 15:05 17:34 18:36
Wednesday 7 05:04 06:08 11:50 15:05 17:35 18:36
Thursday 8 05:03 06:07 11:50 15:06 17:35 18:37
Friday 9 05:02 06:06 11:49 15:06 17:36 18:37
Saturday 10 05:01 06:05 11:49 15:06 17:36 18:37
Sunday 11 05:00 06:04 11:49 15:06 17:37 18:38
Monday 12 04:59 06:03 11:48 15:06 17:37 18:38

🌤️ Brisbane
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Brisbane

Xem giờ Imsak và Iftar cho Brisbane trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Brisbane

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Brisbane

Giờ cầu nguyện tại Brisbane là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Brisbane.

Thông tin về Brisbane

Dân số 2 780 063 cư dân
Vùng Queensland
Quốc gia 🇦🇺 Australia
Tọa độ -27.4679° N, 153.0281° E
Hướng Qibla 280.3°
Khoảng cách đến Mecca 13 298 km
Múi giờ Australia/Brisbane
Mã bưu chính của Brisbane
4000 4001 9000 9001 9002 9005 9007 9009 9010 9013

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Brisbane

بسم الله الرحمن الرحيم T2 18 Safar
الاثنين 18 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.3 / 29.5
Độ sáng 78%
Trăng non sau 10 ngày
لا إله إلا الله Không có thần linh nào ngoài Allah