Giờ cầu nguyện tại Melbourne

Giờ cầu nguyện Melbourne

Melbourne Australia • 12 740 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Melbourne là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Melbourne

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 02 G 36 PHÚT

Awkat salat Melbourne cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:04 07:19 12:26 15:13 17:37 18:49
🌙 Fajr 06:04
🌅 Mặt trời mọc 07:19
☀️ Dhuhr 12:26
🕌 Asr 15:13
🌇 Maghrib 17:37
🌌 Isha 18:49

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Melbourne Melbourne

Hôm nay : lundi 3 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:50

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:54

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Melbourne

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 2 06:05 07:20 12:26 15:12 17:37 18:48
lun. 3 06:04 07:19 12:26 15:13 17:37 18:49
mar. 4 06:03 07:18 12:26 15:14 17:38 18:50
mer. 5 06:02 07:17 12:26 15:14 17:39 18:51
jeu. 6 06:01 07:16 12:26 15:15 17:40 18:51
ven. 7 06:00 07:15 12:26 15:16 17:41 18:52
sam. 8 05:59 07:14 12:26 15:16 17:42 18:53
dim. 9 05:58 07:13 12:26 15:17 17:42 18:53

Hướng Qibla từ Melbourne

Khoảng cách từ Melbourne đến Mecca là 12 740 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Melbourne là 278.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Melbourne

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Melbourne

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:26
Vendredi 14 12:25
Vendredi 21 12:23
Vendredi 28 12:21

Lịch cầu nguyện tại Melbourne cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 06:06 07:21 12:27 15:12 17:36 18:48
dim. 2 06:05 07:20 12:26 15:12 17:37 18:48
lun. 3 06:04 07:19 12:26 15:13 17:37 18:49
mar. 4 06:03 07:18 12:26 15:14 17:38 18:50
mer. 5 06:02 07:17 12:26 15:14 17:39 18:51
jeu. 6 06:01 07:16 12:26 15:15 17:40 18:51
ven. 7 06:00 07:15 12:26 15:16 17:41 18:52
sam. 8 05:59 07:14 12:26 15:16 17:42 18:53
dim. 9 05:58 07:13 12:26 15:17 17:42 18:53
lun. 10 05:57 07:11 12:26 15:17 17:43 18:54
mar. 11 05:56 07:10 12:25 15:18 17:44 18:55
mer. 12 05:55 07:09 12:25 15:19 17:45 18:56
jeu. 13 05:54 07:08 12:25 15:19 17:46 18:56
ven. 14 05:53 07:07 12:25 15:20 17:47 18:57
sam. 15 05:52 07:05 12:25 15:21 17:47 18:58
dim. 16 05:51 07:04 12:25 15:21 17:48 18:59
lun. 17 05:50 07:03 12:24 15:22 17:49 18:59
mar. 18 05:49 07:02 12:24 15:22 17:50 19:00
mer. 19 05:47 07:00 12:24 15:23 17:51 19:01
jeu. 20 05:46 06:59 12:24 15:24 17:52 19:02
ven. 21 05:45 06:58 12:23 15:24 17:53 19:02
sam. 22 05:44 06:56 12:23 15:25 17:53 19:03
dim. 23 05:43 06:55 12:23 15:25 17:54 19:04
lun. 24 05:41 06:54 12:23 15:26 17:55 19:05
mar. 25 05:40 06:52 12:22 15:26 17:56 19:05
mer. 26 05:39 06:51 12:22 15:27 17:57 19:06
jeu. 27 05:37 06:50 12:22 15:27 17:58 19:07
ven. 28 05:36 06:48 12:21 15:28 17:58 19:08
sam. 29 05:35 06:47 12:21 15:29 17:59 19:08
dim. 30 05:33 06:45 12:21 15:29 18:00 19:09
lun. 31 05:32 06:44 12:21 15:30 18:01 19:10

Giờ cầu nguyện tại Melbourne theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 06:06 07:21 12:27 15:12 17:36 18:48
Sunday 13 06:05 07:20 12:26 15:12 17:37 18:48
Monday 14 06:04 07:19 12:26 15:13 17:37 18:49
Tuesday 15 06:03 07:18 12:26 15:14 17:38 18:50
Wednesday 16 06:02 07:17 12:26 15:14 17:39 18:51
Thursday 17 06:01 07:16 12:26 15:15 17:40 18:51
Friday 18 06:00 07:15 12:26 15:16 17:41 18:52
Saturday 19 05:59 07:14 12:26 15:16 17:42 18:53
Sunday 20 05:58 07:13 12:26 15:17 17:42 18:53
Monday 21 05:57 07:11 12:26 15:17 17:43 18:54
Tuesday 22 05:56 07:10 12:25 15:18 17:44 18:55
Wednesday 23 05:55 07:09 12:25 15:19 17:45 18:56
Thursday 24 05:54 07:08 12:25 15:19 17:46 18:56
Friday 25 05:53 07:07 12:25 15:20 17:47 18:57
Saturday 26 05:52 07:05 12:25 15:21 17:47 18:58
Sunday 27 05:51 07:04 12:25 15:21 17:48 18:59
Monday 28 05:50 07:03 12:24 15:22 17:49 18:59
Tuesday 29 05:49 07:02 12:24 15:22 17:50 19:00
Wednesday 30 05:47 07:00 12:24 15:23 17:51 19:01
Thursday 1 05:46 06:59 12:24 15:24 17:52 19:02
Friday 2 05:45 06:58 12:23 15:24 17:53 19:02
Saturday 3 05:44 06:56 12:23 15:25 17:53 19:03
Sunday 4 05:43 06:55 12:23 15:25 17:54 19:04
Monday 5 05:41 06:54 12:23 15:26 17:55 19:05
Tuesday 6 05:40 06:52 12:22 15:26 17:56 19:05
Wednesday 7 05:39 06:51 12:22 15:27 17:57 19:06
Thursday 8 05:37 06:50 12:22 15:27 17:58 19:07
Friday 9 05:36 06:48 12:21 15:28 17:58 19:08
Saturday 10 05:35 06:47 12:21 15:29 17:59 19:08
Sunday 11 05:33 06:45 12:21 15:29 18:00 19:09
Monday 12 05:32 06:44 12:21 15:30 18:01 19:10

🌤️ Melbourne
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Melbourne

Xem giờ Imsak và Iftar cho Melbourne trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Melbourne

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Melbourne

Giờ cầu nguyện tại Melbourne là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Melbourne.

Thông tin về Melbourne

Dân số 5 350 705 cư dân
Vùng Victoria
Tỉnh Mildura
Quốc gia 🇦🇺 Australia
Tọa độ -37.814° N, 144.9633° E
Hướng Qibla 278.8°
Khoảng cách đến Mecca 12 740 km
Múi giờ Australia/Melbourne
Mã bưu chính của Melbourne
8383 3000 3001 3004 8045 8051 8066 8069 8070 8071
بسم الله الرحمن الرحيم T2 18 Safar
الاثنين 18 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.2 / 29.5
Độ sáng 79%
Trăng non sau 10 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah