Giờ cầu nguyện tại Montpellier

Giờ cầu nguyện Montpellier

Montpellier Pháp • 4 125 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Montpellier là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Montpellier

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 04 G 27 PHÚT

Awkat salat Montpellier cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:02 06:37 13:51 17:48 21:07 22:38
🌙 Fajr 05:02
🌅 Mặt trời mọc 06:37
☀️ Dhuhr 13:51
🕌 Asr 17:48
🌇 Maghrib 21:07
🌌 Isha 22:38

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Montpellier Montpellier

Hôm nay : mardi 4 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:05

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:25

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Montpellier

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
lun. 3 05:01 06:36 13:51 17:49 21:08 22:40
mar. 4 05:02 06:37 13:51 17:48 21:07 22:38
mer. 5 05:04 06:38 13:51 17:48 21:05 22:36
jeu. 6 05:06 06:39 13:50 17:47 21:04 22:34
ven. 7 05:07 06:40 13:50 17:47 21:03 22:33
sam. 8 05:09 06:41 13:50 17:46 21:01 22:31
dim. 9 05:10 06:42 13:50 17:46 21:00 22:29
lun. 10 05:12 06:43 13:50 17:45 20:59 22:27

Hướng Qibla từ Montpellier

Khoảng cách từ Montpellier đến Mecca là 4 125 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Montpellier là 115.0° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Montpellier

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Montpellier

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:50
Vendredi 14 13:49
Vendredi 21 13:48
Vendredi 28 13:46

Lịch cầu nguyện tại Montpellier cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:58 06:34 13:51 17:50 21:11 22:43
dim. 2 04:59 06:35 13:51 17:49 21:09 22:41
lun. 3 05:01 06:36 13:51 17:49 21:08 22:40
mar. 4 05:02 06:37 13:51 17:48 21:07 22:38
mer. 5 05:04 06:38 13:51 17:48 21:05 22:36
jeu. 6 05:06 06:39 13:50 17:47 21:04 22:34
ven. 7 05:07 06:40 13:50 17:47 21:03 22:33
sam. 8 05:09 06:41 13:50 17:46 21:01 22:31
dim. 9 05:10 06:42 13:50 17:46 21:00 22:29
lun. 10 05:12 06:43 13:50 17:45 20:59 22:27
mar. 11 05:13 06:45 13:50 17:44 20:57 22:25
mer. 12 05:15 06:46 13:50 17:44 20:56 22:23
jeu. 13 05:17 06:47 13:49 17:43 20:54 22:21
ven. 14 05:18 06:48 13:49 17:42 20:53 22:19
sam. 15 05:20 06:49 13:49 17:41 20:51 22:17
dim. 16 05:21 06:50 13:49 17:41 20:50 22:15
lun. 17 05:23 06:51 13:49 17:40 20:48 22:14
mar. 18 05:24 06:52 13:48 17:39 20:47 22:12
mer. 19 05:26 06:54 13:48 17:38 20:45 22:10
jeu. 20 05:27 06:55 13:48 17:38 20:43 22:08
ven. 21 05:29 06:56 13:48 17:37 20:42 22:06
sam. 22 05:30 06:57 13:47 17:36 20:40 22:04
dim. 23 05:32 06:58 13:47 17:35 20:39 22:02
lun. 24 05:33 06:59 13:47 17:34 20:37 22:00
mar. 25 05:35 07:00 13:47 17:33 20:35 21:58
mer. 26 05:36 07:01 13:46 17:32 20:34 21:56
jeu. 27 05:38 07:02 13:46 17:31 20:32 21:54
ven. 28 05:39 07:04 13:46 17:30 20:30 21:52
sam. 29 05:40 07:05 13:45 17:29 20:28 21:50
dim. 30 05:42 07:06 13:45 17:28 20:27 21:48
lun. 31 05:43 07:07 13:45 17:27 20:25 21:45

Giờ cầu nguyện tại Montpellier theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:58 06:34 13:51 17:50 21:11 22:43
Sunday 13 04:59 06:35 13:51 17:49 21:09 22:41
Monday 14 05:01 06:36 13:51 17:49 21:08 22:40
Tuesday 15 05:02 06:37 13:51 17:48 21:07 22:38
Wednesday 16 05:04 06:38 13:51 17:48 21:05 22:36
Thursday 17 05:06 06:39 13:50 17:47 21:04 22:34
Friday 18 05:07 06:40 13:50 17:47 21:03 22:33
Saturday 19 05:09 06:41 13:50 17:46 21:01 22:31
Sunday 20 05:10 06:42 13:50 17:46 21:00 22:29
Monday 21 05:12 06:43 13:50 17:45 20:59 22:27
Tuesday 22 05:13 06:45 13:50 17:44 20:57 22:25
Wednesday 23 05:15 06:46 13:50 17:44 20:56 22:23
Thursday 24 05:17 06:47 13:49 17:43 20:54 22:21
Friday 25 05:18 06:48 13:49 17:42 20:53 22:19
Saturday 26 05:20 06:49 13:49 17:41 20:51 22:17
Sunday 27 05:21 06:50 13:49 17:41 20:50 22:15
Monday 28 05:23 06:51 13:49 17:40 20:48 22:14
Tuesday 29 05:24 06:52 13:48 17:39 20:47 22:12
Wednesday 30 05:26 06:54 13:48 17:38 20:45 22:10
Thursday 1 05:27 06:55 13:48 17:38 20:43 22:08
Friday 2 05:29 06:56 13:48 17:37 20:42 22:06
Saturday 3 05:30 06:57 13:47 17:36 20:40 22:04
Sunday 4 05:32 06:58 13:47 17:35 20:39 22:02
Monday 5 05:33 06:59 13:47 17:34 20:37 22:00
Tuesday 6 05:35 07:00 13:47 17:33 20:35 21:58
Wednesday 7 05:36 07:01 13:46 17:32 20:34 21:56
Thursday 8 05:38 07:02 13:46 17:31 20:32 21:54
Friday 9 05:39 07:04 13:46 17:30 20:30 21:52
Saturday 10 05:40 07:05 13:45 17:29 20:28 21:50
Sunday 11 05:42 07:06 13:45 17:28 20:27 21:48
Monday 12 05:43 07:07 13:45 17:27 20:25 21:45

🌤️ Montpellier
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Montpellier

Xem giờ Imsak và Iftar cho Montpellier trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Montpellier

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Montpellier

Giờ cầu nguyện tại Montpellier là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Montpellier.

Thông tin về Montpellier

Dân số 248 252 cư dân
Vùng Occitanie
Tỉnh Hérault
Quốc gia 🇫🇷 Pháp
Tọa độ 43.6109° N, 3.8772° E
Hướng Qibla 115.0°
Khoảng cách đến Mecca 4 125 km
Múi giờ Europe/Paris
Mã bưu chính của Montpellier
34000 34001 CEDEX 1 34002 CEDEX 1 34003 CEDEX 1 34004 CEDEX 1 34006 CEDEX 1 34007 CEDEX 1 34008 CEDEX 1 34009 CEDEX 1 34010 CEDEX 1

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Montpellier

بسم الله الرحمن الرحيم T3 19 Safar
الثلاثاء 19 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 20.2 / 29.5
Độ sáng 70%
Trăng non sau 9 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad