Giờ cầu nguyện tại Toulouse

Giờ cầu nguyện Toulouse

Toulouse Pháp • 4 304 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Toulouse là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Toulouse

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 01 G 24 PHÚT

Awkat salat Toulouse cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:11 06:46 14:00 17:59 21:18 22:49
🌙 Fajr 05:11
🌅 Mặt trời mọc 06:46
☀️ Dhuhr 14:00
🕌 Asr 17:59
🌇 Maghrib 21:18
🌌 Isha 22:49

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Toulouse Toulouse

Hôm nay : lundi 3 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:15

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:34

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Toulouse

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 2 05:09 06:44 14:01 17:59 21:19 22:51
lun. 3 05:11 06:46 14:00 17:59 21:18 22:49
mar. 4 05:12 06:47 14:00 17:58 21:16 22:48
mer. 5 05:14 06:48 14:00 17:58 21:15 22:46
jeu. 6 05:15 06:49 14:00 17:57 21:14 22:44
ven. 7 05:17 06:50 14:00 17:56 21:13 22:42
sam. 8 05:18 06:51 14:00 17:56 21:11 22:40
dim. 9 05:20 06:52 14:00 17:55 21:10 22:39

Hướng Qibla từ Toulouse

Khoảng cách từ Toulouse đến Mecca là 4 304 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Toulouse là 112.4° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Toulouse

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Toulouse

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 14:00
Vendredi 14 13:59
Vendredi 21 13:57
Vendredi 28 13:55

Lịch cầu nguyện tại Toulouse cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:08 06:43 14:01 17:59 21:20 22:53
dim. 2 05:09 06:44 14:01 17:59 21:19 22:51
lun. 3 05:11 06:46 14:00 17:59 21:18 22:49
mar. 4 05:12 06:47 14:00 17:58 21:16 22:48
mer. 5 05:14 06:48 14:00 17:58 21:15 22:46
jeu. 6 05:15 06:49 14:00 17:57 21:14 22:44
ven. 7 05:17 06:50 14:00 17:56 21:13 22:42
sam. 8 05:18 06:51 14:00 17:56 21:11 22:40
dim. 9 05:20 06:52 14:00 17:55 21:10 22:39
lun. 10 05:22 06:53 14:00 17:55 21:08 22:37
mar. 11 05:23 06:54 13:59 17:54 21:07 22:35
mer. 12 05:25 06:55 13:59 17:53 21:05 22:33
jeu. 13 05:26 06:57 13:59 17:53 21:04 22:31
ven. 14 05:28 06:58 13:59 17:52 21:02 22:29
sam. 15 05:29 06:59 13:59 17:51 21:01 22:27
dim. 16 05:31 07:00 13:59 17:50 20:59 22:25
lun. 17 05:32 07:01 13:58 17:50 20:58 22:23
mar. 18 05:34 07:02 13:58 17:49 20:56 22:21
mer. 19 05:35 07:03 13:58 17:48 20:55 22:19
jeu. 20 05:37 07:04 13:58 17:47 20:53 22:17
ven. 21 05:38 07:06 13:57 17:46 20:52 22:15
sam. 22 05:40 07:07 13:57 17:46 20:50 22:13
dim. 23 05:41 07:08 13:57 17:45 20:48 22:11
lun. 24 05:43 07:09 13:57 17:44 20:47 22:09
mar. 25 05:44 07:10 13:56 17:43 20:45 22:07
mer. 26 05:46 07:11 13:56 17:42 20:43 22:05
jeu. 27 05:47 07:12 13:56 17:41 20:42 22:03
ven. 28 05:49 07:13 13:55 17:40 20:40 22:01
sam. 29 05:50 07:14 13:55 17:39 20:38 21:59
dim. 30 05:52 07:16 13:55 17:38 20:36 21:57
lun. 31 05:53 07:17 13:55 17:37 20:35 21:55

Giờ cầu nguyện tại Toulouse theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:08 06:43 14:01 17:59 21:20 22:53
Sunday 13 05:09 06:44 14:01 17:59 21:19 22:51
Monday 14 05:11 06:46 14:00 17:59 21:18 22:49
Tuesday 15 05:12 06:47 14:00 17:58 21:16 22:48
Wednesday 16 05:14 06:48 14:00 17:58 21:15 22:46
Thursday 17 05:15 06:49 14:00 17:57 21:14 22:44
Friday 18 05:17 06:50 14:00 17:56 21:13 22:42
Saturday 19 05:18 06:51 14:00 17:56 21:11 22:40
Sunday 20 05:20 06:52 14:00 17:55 21:10 22:39
Monday 21 05:22 06:53 14:00 17:55 21:08 22:37
Tuesday 22 05:23 06:54 13:59 17:54 21:07 22:35
Wednesday 23 05:25 06:55 13:59 17:53 21:05 22:33
Thursday 24 05:26 06:57 13:59 17:53 21:04 22:31
Friday 25 05:28 06:58 13:59 17:52 21:02 22:29
Saturday 26 05:29 06:59 13:59 17:51 21:01 22:27
Sunday 27 05:31 07:00 13:59 17:50 20:59 22:25
Monday 28 05:32 07:01 13:58 17:50 20:58 22:23
Tuesday 29 05:34 07:02 13:58 17:49 20:56 22:21
Wednesday 30 05:35 07:03 13:58 17:48 20:55 22:19
Thursday 1 05:37 07:04 13:58 17:47 20:53 22:17
Friday 2 05:38 07:06 13:57 17:46 20:52 22:15
Saturday 3 05:40 07:07 13:57 17:46 20:50 22:13
Sunday 4 05:41 07:08 13:57 17:45 20:48 22:11
Monday 5 05:43 07:09 13:57 17:44 20:47 22:09
Tuesday 6 05:44 07:10 13:56 17:43 20:45 22:07
Wednesday 7 05:46 07:11 13:56 17:42 20:43 22:05
Thursday 8 05:47 07:12 13:56 17:41 20:42 22:03
Friday 9 05:49 07:13 13:55 17:40 20:40 22:01
Saturday 10 05:50 07:14 13:55 17:39 20:38 21:59
Sunday 11 05:52 07:16 13:55 17:38 20:36 21:57
Monday 12 05:53 07:17 13:55 17:37 20:35 21:55

🌤️ Toulouse
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Toulouse

Xem giờ Imsak và Iftar cho Toulouse trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Toulouse

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Toulouse

Giờ cầu nguyện tại Toulouse là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Toulouse.

Thông tin về Toulouse

Dân số 511 684 cư dân
Vùng Occitanie
Tỉnh Haute-Garonne
Quốc gia 🇫🇷 Pháp
Tọa độ 43.6043° N, 1.4437° E
Hướng Qibla 112.4°
Khoảng cách đến Mecca 4 304 km
Múi giờ Europe/Paris
Mã bưu chính của Toulouse
31000 31001 CEDEX 6 31002 CEDEX 6 31003 CEDEX 6 31004 CEDEX 6 31005 CEDEX 6 31006 CEDEX 6 31007 CEDEX 6 31008 CEDEX 6 31009 CEDEX 6
بسم الله الرحمن الرحيم T2 18 Safar
الاثنين 18 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.3 / 29.5
Độ sáng 78%
Trăng non sau 10 ngày
لا حول ولا قوة إلا بالله Không có sức mạnh hay quyền năng nào ngoài Allah