Giờ cầu nguyện tại Al Jubayl

Giờ cầu nguyện Al Jubayl

Al Jubayl Ả Rập Xê Út • 1 171 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Al Jubayl là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Al Jubayl

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 00 G 38 PHÚT

Awkat salat Al Jubayl cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:03 05:11 11:47 15:18 18:25 19:30
🌙 Fajr 04:03
🌅 Mặt trời mọc 05:11
☀️ Dhuhr 11:47
🕌 Asr 15:18
🌇 Maghrib 18:25
🌌 Isha 19:30

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Al Jubayl Al Jubayl

Hôm nay : mercredi 12 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:14

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 00:51

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Al Jubayl

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 11 04:02 05:11 11:47 15:18 18:25 19:31
mer. 12 04:03 05:11 11:47 15:18 18:25 19:30
jeu. 13 04:04 05:12 11:46 15:18 18:24 19:29
ven. 14 04:04 05:12 11:46 15:18 18:23 19:28
sam. 15 04:05 05:13 11:46 15:18 18:22 19:27
dim. 16 04:06 05:13 11:46 15:18 18:21 19:26
lun. 17 04:06 05:14 11:46 15:18 18:20 19:25
mar. 18 04:07 05:14 11:45 15:17 18:19 19:24

Hướng Qibla từ Al Jubayl

Khoảng cách từ Al Jubayl đến Mecca là 1 171 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Al Jubayl là 240.0° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Al Jubayl

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Al Jubayl

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 11:47
Vendredi 14 11:46
Vendredi 21 11:45
Vendredi 28 11:43

Lịch cầu nguyện tại Al Jubayl cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 03:55 05:06 11:48 15:19 18:33 19:40
dim. 2 03:56 05:06 11:48 15:19 18:32 19:39
lun. 3 03:57 05:07 11:48 15:19 18:31 19:38
mar. 4 03:57 05:07 11:48 15:19 18:31 19:37
mer. 5 03:58 05:08 11:48 15:19 18:30 19:37
jeu. 6 03:59 05:08 11:47 15:19 18:29 19:36
ven. 7 03:59 05:09 11:47 15:19 18:29 19:35
sam. 8 04:00 05:09 11:47 15:19 18:28 19:34
dim. 9 04:01 05:10 11:47 15:19 18:27 19:33
lun. 10 04:02 05:10 11:47 15:19 18:26 19:32
mar. 11 04:02 05:11 11:47 15:18 18:25 19:31
mer. 12 04:03 05:11 11:47 15:18 18:25 19:30
jeu. 13 04:04 05:12 11:46 15:18 18:24 19:29
ven. 14 04:04 05:12 11:46 15:18 18:23 19:28
sam. 15 04:05 05:13 11:46 15:18 18:22 19:27
dim. 16 04:06 05:13 11:46 15:18 18:21 19:26
lun. 17 04:06 05:14 11:46 15:18 18:20 19:25
mar. 18 04:07 05:14 11:45 15:17 18:19 19:24
mer. 19 04:07 05:15 11:45 15:17 18:18 19:22
jeu. 20 04:08 05:15 11:45 15:17 18:17 19:21
ven. 21 04:09 05:16 11:45 15:17 18:16 19:20
sam. 22 04:09 05:16 11:44 15:16 18:15 19:19
dim. 23 04:10 05:17 11:44 15:16 18:14 19:18
lun. 24 04:11 05:17 11:44 15:16 18:13 19:17
mar. 25 04:11 05:18 11:44 15:15 18:12 19:16
mer. 26 04:12 05:18 11:43 15:15 18:11 19:15
jeu. 27 04:12 05:19 11:43 15:15 18:10 19:13
ven. 28 04:13 05:19 11:43 15:14 18:09 19:12
sam. 29 04:14 05:19 11:42 15:14 18:08 19:11
dim. 30 04:14 05:20 11:42 15:14 18:07 19:10
lun. 31 04:15 05:20 11:42 15:13 18:06 19:09

Giờ cầu nguyện tại Al Jubayl theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 03:55 05:06 11:48 15:19 18:33 19:40
Sunday 13 03:56 05:06 11:48 15:19 18:32 19:39
Monday 14 03:57 05:07 11:48 15:19 18:31 19:38
Tuesday 15 03:57 05:07 11:48 15:19 18:31 19:37
Wednesday 16 03:58 05:08 11:48 15:19 18:30 19:37
Thursday 17 03:59 05:08 11:47 15:19 18:29 19:36
Friday 18 03:59 05:09 11:47 15:19 18:29 19:35
Saturday 19 04:00 05:09 11:47 15:19 18:28 19:34
Sunday 20 04:01 05:10 11:47 15:19 18:27 19:33
Monday 21 04:02 05:10 11:47 15:19 18:26 19:32
Tuesday 22 04:02 05:11 11:47 15:18 18:25 19:31
Wednesday 23 04:03 05:11 11:47 15:18 18:25 19:30
Thursday 24 04:04 05:12 11:46 15:18 18:24 19:29
Friday 25 04:04 05:12 11:46 15:18 18:23 19:28
Saturday 26 04:05 05:13 11:46 15:18 18:22 19:27
Sunday 27 04:06 05:13 11:46 15:18 18:21 19:26
Monday 28 04:06 05:14 11:46 15:18 18:20 19:25
Tuesday 29 04:07 05:14 11:45 15:17 18:19 19:24
Wednesday 30 04:07 05:15 11:45 15:17 18:18 19:22
Thursday 1 04:08 05:15 11:45 15:17 18:17 19:21
Friday 2 04:09 05:16 11:45 15:17 18:16 19:20
Saturday 3 04:09 05:16 11:44 15:16 18:15 19:19
Sunday 4 04:10 05:17 11:44 15:16 18:14 19:18
Monday 5 04:11 05:17 11:44 15:16 18:13 19:17
Tuesday 6 04:11 05:18 11:44 15:15 18:12 19:16
Wednesday 7 04:12 05:18 11:43 15:15 18:11 19:15
Thursday 8 04:12 05:19 11:43 15:15 18:10 19:13
Friday 9 04:13 05:19 11:43 15:14 18:09 19:12
Saturday 10 04:14 05:19 11:42 15:14 18:08 19:11
Sunday 11 04:14 05:20 11:42 15:14 18:07 19:10
Monday 12 04:15 05:20 11:42 15:13 18:06 19:09

🌤️ Al Jubayl
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Al Jubayl

Xem giờ Imsak và Iftar cho Al Jubayl trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Al Jubayl

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Al Jubayl

Giờ cầu nguyện tại Al Jubayl là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Al Jubayl.

Thông tin về Al Jubayl

Dân số 237 274 cư dân
Quốc gia 🇸🇦 Ả Rập Xê Út
Tọa độ 27.0174° N, 49.6225° E
Hướng Qibla 240.0°
Khoảng cách đến Mecca 1 171 km
Múi giờ Asia/Riyadh
بسم الله الرحمن الرحيم T4 27 Safar
الأربعاء 27 صفر
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 28.7 / 29.5
Độ sáng 1%
Trăng non sau 1 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad