Giờ cầu nguyện tại Al Mubarraz

Giờ cầu nguyện Al Mubarraz

Al Mubarraz Ả Rập Xê Út • 1 090 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Al Mubarraz là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Al Mubarraz

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 02 G 29 PHÚT

Awkat salat Al Mubarraz cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:05 05:12 11:47 15:16 18:25 19:29
🌙 Fajr 04:05
🌅 Mặt trời mọc 05:12
☀️ Dhuhr 11:47
🕌 Asr 15:16
🌇 Maghrib 18:25
🌌 Isha 19:29

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Al Mubarraz Al Mubarraz

Hôm nay : dimanche 9 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:15

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 00:51

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Al Mubarraz

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 8 04:04 05:12 11:47 15:16 18:26 19:30
dim. 9 04:05 05:12 11:47 15:16 18:25 19:29
lun. 10 04:05 05:13 11:47 15:16 18:24 19:28
mar. 11 04:06 05:13 11:47 15:16 18:23 19:28
mer. 12 04:06 05:14 11:47 15:16 18:22 19:27
jeu. 13 04:07 05:14 11:47 15:16 18:22 19:26
ven. 14 04:08 05:15 11:46 15:16 18:21 19:25
sam. 15 04:08 05:15 11:46 15:15 18:20 19:24

Hướng Qibla từ Al Mubarraz

Khoảng cách từ Al Mubarraz đến Mecca là 1 090 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Al Mubarraz là 248.0° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Al Mubarraz

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Al Mubarraz

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 11:47
Vendredi 14 11:46
Vendredi 21 11:45
Vendredi 28 11:43

Lịch cầu nguyện tại Al Mubarraz cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 03:59 05:09 11:48 15:16 18:30 19:36
dim. 2 04:00 05:09 11:48 15:16 18:30 19:35
lun. 3 04:01 05:09 11:48 15:16 18:29 19:35
mar. 4 04:01 05:10 11:48 15:16 18:28 19:34
mer. 5 04:02 05:10 11:48 15:16 18:28 19:33
jeu. 6 04:03 05:11 11:48 15:16 18:27 19:32
ven. 7 04:03 05:11 11:47 15:16 18:26 19:31
sam. 8 04:04 05:12 11:47 15:16 18:26 19:30
dim. 9 04:05 05:12 11:47 15:16 18:25 19:29
lun. 10 04:05 05:13 11:47 15:16 18:24 19:28
mar. 11 04:06 05:13 11:47 15:16 18:23 19:28
mer. 12 04:06 05:14 11:47 15:16 18:22 19:27
jeu. 13 04:07 05:14 11:47 15:16 18:22 19:26
ven. 14 04:08 05:15 11:46 15:16 18:21 19:25
sam. 15 04:08 05:15 11:46 15:15 18:20 19:24
dim. 16 04:09 05:15 11:46 15:15 18:19 19:23
lun. 17 04:09 05:16 11:46 15:15 18:18 19:22
mar. 18 04:10 05:16 11:46 15:15 18:17 19:21
mer. 19 04:11 05:17 11:45 15:15 18:16 19:20
jeu. 20 04:11 05:17 11:45 15:15 18:16 19:19
ven. 21 04:12 05:18 11:45 15:14 18:15 19:17
sam. 22 04:12 05:18 11:45 15:14 18:14 19:16
dim. 23 04:13 05:18 11:44 15:14 18:13 19:15
lun. 24 04:13 05:19 11:44 15:14 18:12 19:14
mar. 25 04:14 05:19 11:44 15:13 18:11 19:13
mer. 26 04:14 05:20 11:43 15:13 18:10 19:12
jeu. 27 04:15 05:20 11:43 15:13 18:09 19:11
ven. 28 04:16 05:21 11:43 15:13 18:08 19:10
sam. 29 04:16 05:21 11:43 15:12 18:07 19:09
dim. 30 04:17 05:21 11:42 15:12 18:06 19:08
lun. 31 04:17 05:22 11:42 15:12 18:05 19:06

Giờ cầu nguyện tại Al Mubarraz theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 03:59 05:09 11:48 15:16 18:30 19:36
Sunday 13 04:00 05:09 11:48 15:16 18:30 19:35
Monday 14 04:01 05:09 11:48 15:16 18:29 19:35
Tuesday 15 04:01 05:10 11:48 15:16 18:28 19:34
Wednesday 16 04:02 05:10 11:48 15:16 18:28 19:33
Thursday 17 04:03 05:11 11:48 15:16 18:27 19:32
Friday 18 04:03 05:11 11:47 15:16 18:26 19:31
Saturday 19 04:04 05:12 11:47 15:16 18:26 19:30
Sunday 20 04:05 05:12 11:47 15:16 18:25 19:29
Monday 21 04:05 05:13 11:47 15:16 18:24 19:28
Tuesday 22 04:06 05:13 11:47 15:16 18:23 19:28
Wednesday 23 04:06 05:14 11:47 15:16 18:22 19:27
Thursday 24 04:07 05:14 11:47 15:16 18:22 19:26
Friday 25 04:08 05:15 11:46 15:16 18:21 19:25
Saturday 26 04:08 05:15 11:46 15:15 18:20 19:24
Sunday 27 04:09 05:15 11:46 15:15 18:19 19:23
Monday 28 04:09 05:16 11:46 15:15 18:18 19:22
Tuesday 29 04:10 05:16 11:46 15:15 18:17 19:21
Wednesday 30 04:11 05:17 11:45 15:15 18:16 19:20
Thursday 1 04:11 05:17 11:45 15:15 18:16 19:19
Friday 2 04:12 05:18 11:45 15:14 18:15 19:17
Saturday 3 04:12 05:18 11:45 15:14 18:14 19:16
Sunday 4 04:13 05:18 11:44 15:14 18:13 19:15
Monday 5 04:13 05:19 11:44 15:14 18:12 19:14
Tuesday 6 04:14 05:19 11:44 15:13 18:11 19:13
Wednesday 7 04:14 05:20 11:43 15:13 18:10 19:12
Thursday 8 04:15 05:20 11:43 15:13 18:09 19:11
Friday 9 04:16 05:21 11:43 15:13 18:08 19:10
Saturday 10 04:16 05:21 11:43 15:12 18:07 19:09
Sunday 11 04:17 05:21 11:42 15:12 18:06 19:08
Monday 12 04:17 05:22 11:42 15:12 18:05 19:06

🌤️ Al Mubarraz
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Al Mubarraz

Xem giờ Imsak và Iftar cho Al Mubarraz trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Al Mubarraz

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Al Mubarraz

Giờ cầu nguyện tại Al Mubarraz là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Al Mubarraz.

Thông tin về Al Mubarraz

Dân số 290 802 cư dân
Quốc gia 🇸🇦 Ả Rập Xê Út
Tọa độ 25.4077° N, 49.5903° E
Hướng Qibla 248.0°
Khoảng cách đến Mecca 1 090 km
Múi giờ Asia/Riyadh

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Al Mubarraz

بسم الله الرحمن الرحيم CN 24 Safar
الأحد 24 صفر
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 25.5 / 29.5
Độ sáng 17%
Trăng non sau 4 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah