Giờ cầu nguyện tại Dammam

Giờ cầu nguyện Dammam

Dammam Ả Rập Xê Út • 1 183 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Dammam là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Dammam

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 05 G 43 PHÚT

Awkat salat Dammam cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
03:56 05:06 11:46 15:16 18:29 19:35
🌙 Fajr 03:56
🌅 Mặt trời mọc 05:06
☀️ Dhuhr 11:46
🕌 Asr 15:16
🌇 Maghrib 18:29
🌌 Isha 19:35

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Dammam Dammam

Hôm nay : lundi 3 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:13

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 00:47

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Dammam

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 2 03:56 05:05 11:46 15:16 18:29 19:36
lun. 3 03:56 05:06 11:46 15:16 18:29 19:35
mar. 4 03:57 05:06 11:46 15:16 18:28 19:34
mer. 5 03:58 05:07 11:46 15:16 18:27 19:33
jeu. 6 03:58 05:07 11:46 15:16 18:26 19:32
ven. 7 03:59 05:08 11:45 15:16 18:26 19:31
sam. 8 04:00 05:08 11:45 15:16 18:25 19:31
dim. 9 04:00 05:09 11:45 15:16 18:24 19:30

Hướng Qibla từ Dammam

Khoảng cách từ Dammam đến Mecca là 1 183 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Dammam là 244.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Dammam

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Dammam

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 11:45
Vendredi 14 11:44
Vendredi 21 11:43
Vendredi 28 11:41

Lịch cầu nguyện tại Dammam cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 03:55 05:05 11:46 15:16 18:30 19:37
dim. 2 03:56 05:05 11:46 15:16 18:29 19:36
lun. 3 03:56 05:06 11:46 15:16 18:29 19:35
mar. 4 03:57 05:06 11:46 15:16 18:28 19:34
mer. 5 03:58 05:07 11:46 15:16 18:27 19:33
jeu. 6 03:58 05:07 11:46 15:16 18:26 19:32
ven. 7 03:59 05:08 11:45 15:16 18:26 19:31
sam. 8 04:00 05:08 11:45 15:16 18:25 19:31
dim. 9 04:00 05:09 11:45 15:16 18:24 19:30
lun. 10 04:01 05:09 11:45 15:16 18:23 19:29
mar. 11 04:02 05:10 11:45 15:16 18:23 19:28
mer. 12 04:02 05:10 11:45 15:15 18:22 19:27
jeu. 13 04:03 05:11 11:44 15:15 18:21 19:26
ven. 14 04:03 05:11 11:44 15:15 18:20 19:25
sam. 15 04:04 05:12 11:44 15:15 18:19 19:24
dim. 16 04:05 05:12 11:44 15:15 18:18 19:23
lun. 17 04:05 05:13 11:44 15:15 18:17 19:22
mar. 18 04:06 05:13 11:43 15:15 18:17 19:20
mer. 19 04:07 05:14 11:43 15:14 18:16 19:19
jeu. 20 04:07 05:14 11:43 15:14 18:15 19:18
ven. 21 04:08 05:14 11:43 15:14 18:14 19:17
sam. 22 04:08 05:15 11:43 15:14 18:13 19:16
dim. 23 04:09 05:15 11:42 15:13 18:12 19:15
lun. 24 04:10 05:16 11:42 15:13 18:11 19:14
mar. 25 04:10 05:16 11:42 15:13 18:10 19:13
mer. 26 04:11 05:17 11:41 15:12 18:09 19:12
jeu. 27 04:11 05:17 11:41 15:12 18:08 19:10
ven. 28 04:12 05:18 11:41 15:12 18:07 19:09
sam. 29 04:12 05:18 11:41 15:11 18:06 19:08
dim. 30 04:13 05:18 11:40 15:11 18:05 19:07
lun. 31 04:14 05:19 11:40 15:11 18:04 19:06

Giờ cầu nguyện tại Dammam theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 03:55 05:05 11:46 15:16 18:30 19:37
Sunday 13 03:56 05:05 11:46 15:16 18:29 19:36
Monday 14 03:56 05:06 11:46 15:16 18:29 19:35
Tuesday 15 03:57 05:06 11:46 15:16 18:28 19:34
Wednesday 16 03:58 05:07 11:46 15:16 18:27 19:33
Thursday 17 03:58 05:07 11:46 15:16 18:26 19:32
Friday 18 03:59 05:08 11:45 15:16 18:26 19:31
Saturday 19 04:00 05:08 11:45 15:16 18:25 19:31
Sunday 20 04:00 05:09 11:45 15:16 18:24 19:30
Monday 21 04:01 05:09 11:45 15:16 18:23 19:29
Tuesday 22 04:02 05:10 11:45 15:16 18:23 19:28
Wednesday 23 04:02 05:10 11:45 15:15 18:22 19:27
Thursday 24 04:03 05:11 11:44 15:15 18:21 19:26
Friday 25 04:03 05:11 11:44 15:15 18:20 19:25
Saturday 26 04:04 05:12 11:44 15:15 18:19 19:24
Sunday 27 04:05 05:12 11:44 15:15 18:18 19:23
Monday 28 04:05 05:13 11:44 15:15 18:17 19:22
Tuesday 29 04:06 05:13 11:43 15:15 18:17 19:20
Wednesday 30 04:07 05:14 11:43 15:14 18:16 19:19
Thursday 1 04:07 05:14 11:43 15:14 18:15 19:18
Friday 2 04:08 05:14 11:43 15:14 18:14 19:17
Saturday 3 04:08 05:15 11:43 15:14 18:13 19:16
Sunday 4 04:09 05:15 11:42 15:13 18:12 19:15
Monday 5 04:10 05:16 11:42 15:13 18:11 19:14
Tuesday 6 04:10 05:16 11:42 15:13 18:10 19:13
Wednesday 7 04:11 05:17 11:41 15:12 18:09 19:12
Thursday 8 04:11 05:17 11:41 15:12 18:08 19:10
Friday 9 04:12 05:18 11:41 15:12 18:07 19:09
Saturday 10 04:12 05:18 11:41 15:11 18:06 19:08
Sunday 11 04:13 05:18 11:40 15:11 18:05 19:07
Monday 12 04:14 05:19 11:40 15:11 18:04 19:06

🌤️ Dammam
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Dammam

Xem giờ Imsak và Iftar cho Dammam trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Dammam

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Dammam

Giờ cầu nguyện tại Dammam là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Dammam.

Thông tin về Dammam

Dân số 1 252 523 cư dân
Quốc gia 🇸🇦 Ả Rập Xê Út
Tọa độ 26.4344° N, 50.1033° E
Hướng Qibla 244.1°
Khoảng cách đến Mecca 1 183 km
Múi giờ Asia/Riyadh

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Dammam

بسم الله الرحمن الرحيم T2 18 Safar
الاثنين 18 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.4 / 29.5
Độ sáng 78%
Trăng non sau 10 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah