Giờ cầu nguyện tại Geylang

Giờ cầu nguyện Geylang

Geylang Singapore • 7 277 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Geylang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Geylang

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
MAGHRIB trong : 01 G 44 PHÚT

Awkat salat Geylang cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:06 07:06 13:11 16:33 19:19 20:15
🌙 Fajr 06:06
🌅 Mặt trời mọc 07:06
☀️ Dhuhr 13:11
🕌 Asr 16:33
🌇 Maghrib 19:19
🌌 Isha 20:15

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Geylang Geylang

Hôm nay : lundi 3 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:42

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:30

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Geylang

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 2 06:06 07:06 13:11 16:33 19:19 20:16
lun. 3 06:06 07:06 13:11 16:33 19:19 20:15
mar. 4 06:06 07:05 13:11 16:33 19:19 20:15
mer. 5 06:06 07:05 13:11 16:32 19:19 20:15
jeu. 6 06:06 07:05 13:10 16:32 19:18 20:15
ven. 7 06:06 07:05 13:10 16:32 19:18 20:14
sam. 8 06:06 07:05 13:10 16:31 19:18 20:14
dim. 9 06:06 07:05 13:10 16:31 19:18 20:14

Hướng Qibla từ Geylang

Khoảng cách từ Geylang đến Mecca là 7 277 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Geylang là 293.0° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Geylang

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Geylang

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:10
Vendredi 14 13:09
Vendredi 21 13:08
Vendredi 28 13:06

Lịch cầu nguyện tại Geylang cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 06:06 07:06 13:11 16:33 19:19 20:16
dim. 2 06:06 07:06 13:11 16:33 19:19 20:16
lun. 3 06:06 07:06 13:11 16:33 19:19 20:15
mar. 4 06:06 07:05 13:11 16:33 19:19 20:15
mer. 5 06:06 07:05 13:11 16:32 19:19 20:15
jeu. 6 06:06 07:05 13:10 16:32 19:18 20:15
ven. 7 06:06 07:05 13:10 16:32 19:18 20:14
sam. 8 06:06 07:05 13:10 16:31 19:18 20:14
dim. 9 06:06 07:05 13:10 16:31 19:18 20:14
lun. 10 06:06 07:05 13:10 16:30 19:18 20:14
mar. 11 06:06 07:05 13:10 16:30 19:18 20:13
mer. 12 06:06 07:05 13:10 16:29 19:17 20:13
jeu. 13 06:06 07:05 13:09 16:29 19:17 20:13
ven. 14 06:06 07:04 13:09 16:29 19:17 20:13
sam. 15 06:06 07:04 13:09 16:28 19:17 20:12
dim. 16 06:06 07:04 13:09 16:27 19:16 20:12
lun. 17 06:06 07:04 13:09 16:27 19:16 20:12
mar. 18 06:05 07:04 13:08 16:26 19:16 20:11
mer. 19 06:05 07:04 13:08 16:26 19:16 20:11
jeu. 20 06:05 07:03 13:08 16:25 19:15 20:11
ven. 21 06:05 07:03 13:08 16:25 19:15 20:10
sam. 22 06:05 07:03 13:07 16:24 19:15 20:10
dim. 23 06:05 07:03 13:07 16:23 19:15 20:09
lun. 24 06:05 07:03 13:07 16:23 19:14 20:09
mar. 25 06:05 07:02 13:07 16:22 19:14 20:09
mer. 26 06:04 07:02 13:06 16:21 19:14 20:08
jeu. 27 06:04 07:02 13:06 16:20 19:13 20:08
ven. 28 06:04 07:02 13:06 16:20 19:13 20:08
sam. 29 06:04 07:01 13:05 16:19 19:13 20:07
dim. 30 06:04 07:01 13:05 16:18 19:12 20:07
lun. 31 06:03 07:01 13:05 16:17 19:12 20:06

Giờ cầu nguyện tại Geylang theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 06:06 07:06 13:11 16:33 19:19 20:16
Sunday 13 06:06 07:06 13:11 16:33 19:19 20:16
Monday 14 06:06 07:06 13:11 16:33 19:19 20:15
Tuesday 15 06:06 07:05 13:11 16:33 19:19 20:15
Wednesday 16 06:06 07:05 13:11 16:32 19:19 20:15
Thursday 17 06:06 07:05 13:10 16:32 19:18 20:15
Friday 18 06:06 07:05 13:10 16:32 19:18 20:14
Saturday 19 06:06 07:05 13:10 16:31 19:18 20:14
Sunday 20 06:06 07:05 13:10 16:31 19:18 20:14
Monday 21 06:06 07:05 13:10 16:30 19:18 20:14
Tuesday 22 06:06 07:05 13:10 16:30 19:18 20:13
Wednesday 23 06:06 07:05 13:10 16:29 19:17 20:13
Thursday 24 06:06 07:05 13:09 16:29 19:17 20:13
Friday 25 06:06 07:04 13:09 16:29 19:17 20:13
Saturday 26 06:06 07:04 13:09 16:28 19:17 20:12
Sunday 27 06:06 07:04 13:09 16:27 19:16 20:12
Monday 28 06:06 07:04 13:09 16:27 19:16 20:12
Tuesday 29 06:05 07:04 13:08 16:26 19:16 20:11
Wednesday 30 06:05 07:04 13:08 16:26 19:16 20:11
Thursday 1 06:05 07:03 13:08 16:25 19:15 20:11
Friday 2 06:05 07:03 13:08 16:25 19:15 20:10
Saturday 3 06:05 07:03 13:07 16:24 19:15 20:10
Sunday 4 06:05 07:03 13:07 16:23 19:15 20:09
Monday 5 06:05 07:03 13:07 16:23 19:14 20:09
Tuesday 6 06:05 07:02 13:07 16:22 19:14 20:09
Wednesday 7 06:04 07:02 13:06 16:21 19:14 20:08
Thursday 8 06:04 07:02 13:06 16:20 19:13 20:08
Friday 9 06:04 07:02 13:06 16:20 19:13 20:08
Saturday 10 06:04 07:01 13:05 16:19 19:13 20:07
Sunday 11 06:04 07:01 13:05 16:18 19:12 20:07
Monday 12 06:03 07:01 13:05 16:17 19:12 20:06

🌤️ Geylang
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Geylang

Xem giờ Imsak và Iftar cho Geylang trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Geylang

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Geylang

Giờ cầu nguyện tại Geylang là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Geylang.

Thông tin về Geylang

Dân số 110 201 cư dân
Quốc gia 🇸🇬 Singapore
Tọa độ 1.3182° N, 103.8871° E
Hướng Qibla 293.0°
Khoảng cách đến Mecca 7 277 km
Múi giờ Asia/Singapore

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Geylang

بسم الله الرحمن الرحيم T2 18 Safar
الاثنين 18 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.6 / 29.5
Độ sáng 75%
Trăng non sau 10 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah