Giờ cầu nguyện tại Tarsus

Giờ cầu nguyện Tarsus

Tarsus Thổ Nhĩ Kỳ • 1 787 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Tarsus là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Tarsus

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 04 G 14 PHÚT

Awkat salat Tarsus cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:26 05:47 12:47 16:35 19:49 21:07
🌙 Fajr 04:26
🌅 Mặt trời mọc 05:47
☀️ Dhuhr 12:47
🕌 Asr 16:35
🌇 Maghrib 19:49
🌌 Isha 21:07

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Tarsus Tarsus

Hôm nay : lundi 3 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:08

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:34

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Tarsus

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 2 04:25 05:47 12:47 16:35 19:50 21:08
lun. 3 04:26 05:47 12:47 16:35 19:49 21:07
mar. 4 04:27 05:48 12:47 16:35 19:48 21:06
mer. 5 04:28 05:49 12:46 16:34 19:47 21:04
jeu. 6 04:29 05:50 12:46 16:34 19:45 21:03
ven. 7 04:30 05:51 12:46 16:34 19:44 21:02
sam. 8 04:31 05:51 12:46 16:33 19:43 21:00
dim. 9 04:32 05:52 12:46 16:33 19:42 20:59

Hướng Qibla từ Tarsus

Khoảng cách từ Tarsus đến Mecca là 1 787 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Tarsus là 163.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Tarsus

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Tarsus

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:46
Vendredi 14 12:45
Vendredi 21 12:44
Vendredi 28 12:42

Lịch cầu nguyện tại Tarsus cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:24 05:46 12:47 16:36 19:50 21:09
dim. 2 04:25 05:47 12:47 16:35 19:50 21:08
lun. 3 04:26 05:47 12:47 16:35 19:49 21:07
mar. 4 04:27 05:48 12:47 16:35 19:48 21:06
mer. 5 04:28 05:49 12:46 16:34 19:47 21:04
jeu. 6 04:29 05:50 12:46 16:34 19:45 21:03
ven. 7 04:30 05:51 12:46 16:34 19:44 21:02
sam. 8 04:31 05:51 12:46 16:33 19:43 21:00
dim. 9 04:32 05:52 12:46 16:33 19:42 20:59
lun. 10 04:34 05:53 12:46 16:33 19:41 20:57
mar. 11 04:35 05:54 12:46 16:32 19:40 20:56
mer. 12 04:36 05:55 12:45 16:32 19:39 20:54
jeu. 13 04:37 05:56 12:45 16:31 19:38 20:53
ven. 14 04:38 05:56 12:45 16:31 19:36 20:52
sam. 15 04:39 05:57 12:45 16:30 19:35 20:50
dim. 16 04:40 05:58 12:45 16:30 19:34 20:49
lun. 17 04:41 05:59 12:45 16:29 19:33 20:47
mar. 18 04:42 06:00 12:44 16:29 19:31 20:46
mer. 19 04:43 06:01 12:44 16:28 19:30 20:44
jeu. 20 04:45 06:01 12:44 16:28 19:29 20:42
ven. 21 04:46 06:02 12:44 16:27 19:27 20:41
sam. 22 04:47 06:03 12:43 16:26 19:26 20:39
dim. 23 04:48 06:04 12:43 16:26 19:25 20:38
lun. 24 04:49 06:05 12:43 16:25 19:23 20:36
mar. 25 04:50 06:05 12:43 16:24 19:22 20:35
mer. 26 04:51 06:06 12:42 16:24 19:21 20:33
jeu. 27 04:52 06:07 12:42 16:23 19:19 20:31
ven. 28 04:53 06:08 12:42 16:22 19:18 20:30
sam. 29 04:54 06:09 12:41 16:22 19:17 20:28
dim. 30 04:55 06:10 12:41 16:21 19:15 20:27
lun. 31 04:56 06:10 12:41 16:20 19:14 20:25

Giờ cầu nguyện tại Tarsus theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:24 05:46 12:47 16:36 19:50 21:09
Sunday 13 04:25 05:47 12:47 16:35 19:50 21:08
Monday 14 04:26 05:47 12:47 16:35 19:49 21:07
Tuesday 15 04:27 05:48 12:47 16:35 19:48 21:06
Wednesday 16 04:28 05:49 12:46 16:34 19:47 21:04
Thursday 17 04:29 05:50 12:46 16:34 19:45 21:03
Friday 18 04:30 05:51 12:46 16:34 19:44 21:02
Saturday 19 04:31 05:51 12:46 16:33 19:43 21:00
Sunday 20 04:32 05:52 12:46 16:33 19:42 20:59
Monday 21 04:34 05:53 12:46 16:33 19:41 20:57
Tuesday 22 04:35 05:54 12:46 16:32 19:40 20:56
Wednesday 23 04:36 05:55 12:45 16:32 19:39 20:54
Thursday 24 04:37 05:56 12:45 16:31 19:38 20:53
Friday 25 04:38 05:56 12:45 16:31 19:36 20:52
Saturday 26 04:39 05:57 12:45 16:30 19:35 20:50
Sunday 27 04:40 05:58 12:45 16:30 19:34 20:49
Monday 28 04:41 05:59 12:45 16:29 19:33 20:47
Tuesday 29 04:42 06:00 12:44 16:29 19:31 20:46
Wednesday 30 04:43 06:01 12:44 16:28 19:30 20:44
Thursday 1 04:45 06:01 12:44 16:28 19:29 20:42
Friday 2 04:46 06:02 12:44 16:27 19:27 20:41
Saturday 3 04:47 06:03 12:43 16:26 19:26 20:39
Sunday 4 04:48 06:04 12:43 16:26 19:25 20:38
Monday 5 04:49 06:05 12:43 16:25 19:23 20:36
Tuesday 6 04:50 06:05 12:43 16:24 19:22 20:35
Wednesday 7 04:51 06:06 12:42 16:24 19:21 20:33
Thursday 8 04:52 06:07 12:42 16:23 19:19 20:31
Friday 9 04:53 06:08 12:42 16:22 19:18 20:30
Saturday 10 04:54 06:09 12:41 16:22 19:17 20:28
Sunday 11 04:55 06:10 12:41 16:21 19:15 20:27
Monday 12 04:56 06:10 12:41 16:20 19:14 20:25

🌤️ Tarsus
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Tarsus

Xem giờ Imsak và Iftar cho Tarsus trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Tarsus

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Tarsus

Giờ cầu nguyện tại Tarsus là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Tarsus.

Thông tin về Tarsus

Dân số 350 732 cư dân
Vùng Mersin
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 36.9177° N, 34.8928° E
Hướng Qibla 163.2°
Khoảng cách đến Mecca 1 787 km
Múi giờ Europe/Istanbul

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Tarsus

بسم الله الرحمن الرحيم T2 18 Safar
الاثنين 18 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.5 / 29.5
Độ sáng 77%
Trăng non sau 10 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah