Giờ cầu nguyện tại Geelong

Giờ cầu nguyện Geelong

Geelong Australia • 12 694 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Geelong là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Geelong

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 03 G 29 PHÚT

Awkat salat Geelong cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:10 06:22 12:18 15:39 18:17 19:26
🌙 Fajr 05:10
🌅 Mặt trời mọc 06:22
☀️ Dhuhr 12:18
🕌 Asr 15:39
🌇 Maghrib 18:17
🌌 Isha 19:26

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Geelong Geelong

Hôm nay : mercredi 16 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:42

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:31

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Geelong

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 15 05:12 06:24 12:18 15:38 18:16 19:25
mer. 16 05:10 06:22 12:18 15:39 18:17 19:26
jeu. 17 05:08 06:21 12:17 15:39 18:17 19:27
ven. 18 05:07 06:19 12:17 15:40 18:18 19:28
sam. 19 05:05 06:17 12:16 15:40 18:19 19:29
dim. 20 05:03 06:16 12:16 15:40 18:20 19:29
lun. 21 05:02 06:14 12:16 15:41 18:21 19:30
mar. 22 05:00 06:13 12:15 15:41 18:22 19:31

Hướng Qibla từ Geelong

Khoảng cách từ Geelong đến Mecca là 12 694 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Geelong là 279.0° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Geelong

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Geelong

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:22
Vendredi 11 12:19
Vendredi 18 12:17
Vendredi 25 12:14

Lịch cầu nguyện tại Geelong cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:33 06:45 12:23 15:32 18:04 19:13
mer. 2 05:31 06:44 12:22 15:33 18:05 19:14
jeu. 3 05:30 06:42 12:22 15:33 18:06 19:15
ven. 4 05:28 06:41 12:22 15:34 18:06 19:16
sam. 5 05:27 06:39 12:21 15:34 18:07 19:16
dim. 6 05:25 06:38 12:21 15:34 18:08 19:17
lun. 7 05:24 06:36 12:21 15:35 18:09 19:18
mar. 8 05:22 06:35 12:20 15:35 18:10 19:19
mer. 9 05:21 06:33 12:20 15:36 18:11 19:20
jeu. 10 05:19 06:31 12:20 15:36 18:11 19:21
ven. 11 05:18 06:30 12:19 15:37 18:12 19:21
sam. 12 05:16 06:28 12:19 15:37 18:13 19:22
dim. 13 05:15 06:27 12:19 15:38 18:14 19:23
lun. 14 05:13 06:25 12:18 15:38 18:15 19:24
mar. 15 05:12 06:24 12:18 15:38 18:16 19:25
mer. 16 05:10 06:22 12:18 15:39 18:17 19:26
jeu. 17 05:08 06:21 12:17 15:39 18:17 19:27
ven. 18 05:07 06:19 12:17 15:40 18:18 19:28
sam. 19 05:05 06:17 12:16 15:40 18:19 19:29
dim. 20 05:03 06:16 12:16 15:40 18:20 19:29
lun. 21 05:02 06:14 12:16 15:41 18:21 19:30
mar. 22 05:00 06:13 12:15 15:41 18:22 19:31
mer. 23 04:59 06:11 12:15 15:41 18:23 19:32
jeu. 24 04:57 06:10 12:15 15:42 18:23 19:33
ven. 25 04:55 06:08 12:14 15:42 18:24 19:34
sam. 26 04:54 06:06 12:14 15:43 18:25 19:35
dim. 27 04:52 06:05 12:14 15:43 18:26 19:36
lun. 28 04:50 06:03 12:13 15:43 18:27 19:37
mar. 29 04:49 06:02 12:13 15:44 18:28 19:38
mer. 30 04:47 06:00 12:13 15:44 18:29 19:39

Giờ cầu nguyện tại Geelong theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:33 06:45 12:23 15:32 18:04 19:13
Wednesday 14 05:31 06:44 12:22 15:33 18:05 19:14
Thursday 15 05:30 06:42 12:22 15:33 18:06 19:15
Friday 16 05:28 06:41 12:22 15:34 18:06 19:16
Saturday 17 05:27 06:39 12:21 15:34 18:07 19:16
Sunday 18 05:25 06:38 12:21 15:34 18:08 19:17
Monday 19 05:24 06:36 12:21 15:35 18:09 19:18
Tuesday 20 05:22 06:35 12:20 15:35 18:10 19:19
Wednesday 21 05:21 06:33 12:20 15:36 18:11 19:20
Thursday 22 05:19 06:31 12:20 15:36 18:11 19:21
Friday 23 05:18 06:30 12:19 15:37 18:12 19:21
Saturday 24 05:16 06:28 12:19 15:37 18:13 19:22
Sunday 25 05:15 06:27 12:19 15:38 18:14 19:23
Monday 26 05:13 06:25 12:18 15:38 18:15 19:24
Tuesday 27 05:12 06:24 12:18 15:38 18:16 19:25
Wednesday 28 05:10 06:22 12:18 15:39 18:17 19:26
Thursday 29 05:08 06:21 12:17 15:39 18:17 19:27
Friday 1 05:07 06:19 12:17 15:40 18:18 19:28
Saturday 2 05:05 06:17 12:16 15:40 18:19 19:29
Sunday 3 05:03 06:16 12:16 15:40 18:20 19:29
Monday 4 05:02 06:14 12:16 15:41 18:21 19:30
Tuesday 5 05:00 06:13 12:15 15:41 18:22 19:31
Wednesday 6 04:59 06:11 12:15 15:41 18:23 19:32
Thursday 7 04:57 06:10 12:15 15:42 18:23 19:33
Friday 8 04:55 06:08 12:14 15:42 18:24 19:34
Saturday 9 04:54 06:06 12:14 15:43 18:25 19:35
Sunday 10 04:52 06:05 12:14 15:43 18:26 19:36
Monday 11 04:50 06:03 12:13 15:43 18:27 19:37
Tuesday 12 04:49 06:02 12:13 15:44 18:28 19:38
Wednesday 13 04:47 06:00 12:13 15:44 18:29 19:39

🌤️ Geelong
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Geelong

Xem giờ Imsak và Iftar cho Geelong trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Geelong

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Geelong

Giờ cầu nguyện tại Geelong là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Geelong.

Thông tin về Geelong

Dân số 282 809 cư dân
Vùng Victoria
Tỉnh Greater Geelong
Quốc gia 🇦🇺 Australia
Tọa độ -38.1471° N, 144.3607° E
Hướng Qibla 279.0°
Khoảng cách đến Mecca 12 694 km
Múi giờ Australia/Melbourne
Mã bưu chính của Geelong
3220
بسم الله الرحمن الرحيم T4 3 Rabi' al-Thani
الأربعاء 3 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 4.1 / 29.5
Độ sáng 18%
Trăng rằm sau 11 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad