Giờ cầu nguyện tại Hobart

Giờ cầu nguyện Hobart

Hobart Australia • 13 007 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Hobart là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Hobart

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 00 G 23 PHÚT

Awkat salat Hobart cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:52 06:10 12:05 15:24 18:05 19:19
🌙 Fajr 04:52
🌅 Mặt trời mọc 06:10
☀️ Dhuhr 12:05
🕌 Asr 15:24
🌇 Maghrib 18:05
🌌 Isha 19:19

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Hobart Hobart

Hôm nay : jeudi 17 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:27

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:15

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Hobart

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 16 04:54 06:12 12:06 15:24 18:04 19:18
jeu. 17 04:52 06:10 12:05 15:24 18:05 19:19
ven. 18 04:50 06:08 12:05 15:25 18:06 19:20
sam. 19 04:48 06:06 12:05 15:25 18:07 19:22
dim. 20 04:47 06:04 12:04 15:26 18:08 19:23
lun. 21 04:45 06:03 12:04 15:27 18:09 19:24
mar. 22 04:43 06:01 12:04 15:27 18:10 19:25
mer. 23 04:41 05:59 12:03 15:28 18:11 19:26

Hướng Qibla từ Hobart

Khoảng cách từ Hobart đến Mecca là 13 007 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Hobart là 275.0° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Hobart

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Hobart

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:10
Vendredi 11 12:07
Vendredi 18 12:05
Vendredi 25 12:02

Lịch cầu nguyện tại Hobart cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:20 06:38 12:11 15:14 17:48 19:02
mer. 2 05:19 06:36 12:10 15:15 17:49 19:03
jeu. 3 05:17 06:34 12:10 15:15 17:50 19:04
ven. 4 05:15 06:33 12:10 15:16 17:51 19:05
sam. 5 05:13 06:31 12:10 15:17 17:52 19:06
dim. 6 05:12 06:29 12:09 15:17 17:53 19:07
lun. 7 05:10 06:27 12:09 15:18 17:54 19:08
mar. 8 05:08 06:26 12:08 15:19 17:55 19:09
mer. 9 05:07 06:24 12:08 15:19 17:56 19:11
jeu. 10 05:05 06:22 12:08 15:20 17:57 19:12
ven. 11 05:03 06:20 12:07 15:21 17:58 19:13
sam. 12 05:01 06:19 12:07 15:21 17:59 19:14
dim. 13 04:59 06:17 12:07 15:22 18:00 19:15
lun. 14 04:58 06:15 12:06 15:22 18:01 19:16
mar. 15 04:56 06:13 12:06 15:23 18:02 19:17
mer. 16 04:54 06:12 12:06 15:24 18:04 19:18
jeu. 17 04:52 06:10 12:05 15:24 18:05 19:19
ven. 18 04:50 06:08 12:05 15:25 18:06 19:20
sam. 19 04:48 06:06 12:05 15:25 18:07 19:22
dim. 20 04:47 06:04 12:04 15:26 18:08 19:23
lun. 21 04:45 06:03 12:04 15:27 18:09 19:24
mar. 22 04:43 06:01 12:04 15:27 18:10 19:25
mer. 23 04:41 05:59 12:03 15:28 18:11 19:26
jeu. 24 04:39 05:57 12:03 15:28 18:12 19:28
ven. 25 04:37 05:55 12:02 15:29 18:13 19:29
sam. 26 04:35 05:54 12:02 15:29 18:14 19:30
dim. 27 04:33 05:52 12:02 15:30 18:16 19:31
lun. 28 04:31 05:50 12:01 15:30 18:17 19:32
mar. 29 04:29 05:48 12:01 15:31 18:18 19:34
mer. 30 04:27 05:46 12:01 15:31 18:19 19:35

Giờ cầu nguyện tại Hobart theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:20 06:38 12:11 15:14 17:48 19:02
Wednesday 14 05:19 06:36 12:10 15:15 17:49 19:03
Thursday 15 05:17 06:34 12:10 15:15 17:50 19:04
Friday 16 05:15 06:33 12:10 15:16 17:51 19:05
Saturday 17 05:13 06:31 12:10 15:17 17:52 19:06
Sunday 18 05:12 06:29 12:09 15:17 17:53 19:07
Monday 19 05:10 06:27 12:09 15:18 17:54 19:08
Tuesday 20 05:08 06:26 12:08 15:19 17:55 19:09
Wednesday 21 05:07 06:24 12:08 15:19 17:56 19:11
Thursday 22 05:05 06:22 12:08 15:20 17:57 19:12
Friday 23 05:03 06:20 12:07 15:21 17:58 19:13
Saturday 24 05:01 06:19 12:07 15:21 17:59 19:14
Sunday 25 04:59 06:17 12:07 15:22 18:00 19:15
Monday 26 04:58 06:15 12:06 15:22 18:01 19:16
Tuesday 27 04:56 06:13 12:06 15:23 18:02 19:17
Wednesday 28 04:54 06:12 12:06 15:24 18:04 19:18
Thursday 29 04:52 06:10 12:05 15:24 18:05 19:19
Friday 1 04:50 06:08 12:05 15:25 18:06 19:20
Saturday 2 04:48 06:06 12:05 15:25 18:07 19:22
Sunday 3 04:47 06:04 12:04 15:26 18:08 19:23
Monday 4 04:45 06:03 12:04 15:27 18:09 19:24
Tuesday 5 04:43 06:01 12:04 15:27 18:10 19:25
Wednesday 6 04:41 05:59 12:03 15:28 18:11 19:26
Thursday 7 04:39 05:57 12:03 15:28 18:12 19:28
Friday 8 04:37 05:55 12:02 15:29 18:13 19:29
Saturday 9 04:35 05:54 12:02 15:29 18:14 19:30
Sunday 10 04:33 05:52 12:02 15:30 18:16 19:31
Monday 11 04:31 05:50 12:01 15:30 18:17 19:32
Tuesday 12 04:29 05:48 12:01 15:31 18:18 19:34
Wednesday 13 04:27 05:46 12:01 15:31 18:19 19:35

🌤️ Hobart
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Hobart

Xem giờ Imsak và Iftar cho Hobart trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Hobart

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Hobart

Giờ cầu nguyện tại Hobart là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Hobart.

Thông tin về Hobart

Dân số 252 639 cư dân
Vùng Tasmania
Quốc gia 🇦🇺 Australia
Tọa độ -42.8794° N, 147.3294° E
Hướng Qibla 275.0°
Khoảng cách đến Mecca 13 007 km
Múi giờ Australia/Hobart
Mã bưu chính của Hobart
7000 7001
بسم الله الرحمن الرحيم T5 4 Rabi' al-Thani
الخميس 4 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 5.3 / 29.5
Độ sáng 28%
Trăng rằm sau 10 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah