Giờ cầu nguyện tại Bukittinggi

Giờ cầu nguyện Bukittinggi

Bukittinggi Indonesia • 6 992 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Bukittinggi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Bukittinggi

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 06 G 42 PHÚT

Awkat salat Bukittinggi cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:22 06:21 12:24 15:46 18:30 19:26
🌙 Fajr 05:22
🌅 Mặt trời mọc 06:21
☀️ Dhuhr 12:24
🕌 Asr 15:46
🌇 Maghrib 18:30
🌌 Isha 19:26

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Bukittinggi Bukittinggi

Hôm nay : samedi 8 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:56

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:44

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Bukittinggi

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 7 05:22 06:21 12:24 15:46 18:30 19:27
sam. 8 05:22 06:21 12:24 15:46 18:30 19:26
dim. 9 05:22 06:21 12:24 15:45 18:30 19:26
lun. 10 05:22 06:21 12:24 15:45 18:30 19:26
mar. 11 05:22 06:21 12:24 15:45 18:30 19:26
mer. 12 05:22 06:21 12:24 15:44 18:30 19:25
jeu. 13 05:22 06:20 12:23 15:44 18:30 19:25
ven. 14 05:22 06:20 12:23 15:43 18:29 19:25

Hướng Qibla từ Bukittinggi

Khoảng cách từ Bukittinggi đến Mecca là 6 992 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Bukittinggi là 294.4° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Bukittinggi

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Bukittinggi

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:24
Vendredi 14 12:23
Vendredi 21 12:22
Vendredi 28 12:20

Lịch cầu nguyện tại Bukittinggi cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 05:22 06:22 12:25 15:48 18:31 19:28
dim. 2 05:22 06:22 12:25 15:47 18:31 19:27
lun. 3 05:22 06:22 12:25 15:47 18:31 19:27
mar. 4 05:22 06:22 12:25 15:47 18:31 19:27
mer. 5 05:22 06:21 12:25 15:47 18:31 19:27
jeu. 6 05:22 06:21 12:24 15:46 18:31 19:27
ven. 7 05:22 06:21 12:24 15:46 18:30 19:27
sam. 8 05:22 06:21 12:24 15:46 18:30 19:26
dim. 9 05:22 06:21 12:24 15:45 18:30 19:26
lun. 10 05:22 06:21 12:24 15:45 18:30 19:26
mar. 11 05:22 06:21 12:24 15:45 18:30 19:26
mer. 12 05:22 06:21 12:24 15:44 18:30 19:25
jeu. 13 05:22 06:20 12:23 15:44 18:30 19:25
ven. 14 05:22 06:20 12:23 15:43 18:29 19:25
sam. 15 05:22 06:20 12:23 15:43 18:29 19:25
dim. 16 05:21 06:20 12:23 15:42 18:29 19:24
lun. 17 05:21 06:20 12:23 15:42 18:29 19:24
mar. 18 05:21 06:19 12:22 15:41 18:29 19:24
mer. 19 05:21 06:19 12:22 15:41 18:28 19:23
jeu. 20 05:21 06:19 12:22 15:40 18:28 19:23
ven. 21 05:21 06:19 12:22 15:40 18:28 19:23
sam. 22 05:20 06:18 12:21 15:39 18:28 19:22
dim. 23 05:20 06:18 12:21 15:39 18:27 19:22
lun. 24 05:20 06:18 12:21 15:38 18:27 19:22
mar. 25 05:20 06:18 12:21 15:37 18:27 19:21
mer. 26 05:20 06:17 12:20 15:37 18:27 19:21
jeu. 27 05:19 06:17 12:20 15:36 18:26 19:21
ven. 28 05:19 06:17 12:20 15:35 18:26 19:20
sam. 29 05:19 06:16 12:20 15:35 18:26 19:20
dim. 30 05:19 06:16 12:19 15:34 18:25 19:20
lun. 31 05:18 06:16 12:19 15:33 18:25 19:19

Giờ cầu nguyện tại Bukittinggi theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 05:22 06:22 12:25 15:48 18:31 19:28
Sunday 13 05:22 06:22 12:25 15:47 18:31 19:27
Monday 14 05:22 06:22 12:25 15:47 18:31 19:27
Tuesday 15 05:22 06:22 12:25 15:47 18:31 19:27
Wednesday 16 05:22 06:21 12:25 15:47 18:31 19:27
Thursday 17 05:22 06:21 12:24 15:46 18:31 19:27
Friday 18 05:22 06:21 12:24 15:46 18:30 19:27
Saturday 19 05:22 06:21 12:24 15:46 18:30 19:26
Sunday 20 05:22 06:21 12:24 15:45 18:30 19:26
Monday 21 05:22 06:21 12:24 15:45 18:30 19:26
Tuesday 22 05:22 06:21 12:24 15:45 18:30 19:26
Wednesday 23 05:22 06:21 12:24 15:44 18:30 19:25
Thursday 24 05:22 06:20 12:23 15:44 18:30 19:25
Friday 25 05:22 06:20 12:23 15:43 18:29 19:25
Saturday 26 05:22 06:20 12:23 15:43 18:29 19:25
Sunday 27 05:21 06:20 12:23 15:42 18:29 19:24
Monday 28 05:21 06:20 12:23 15:42 18:29 19:24
Tuesday 29 05:21 06:19 12:22 15:41 18:29 19:24
Wednesday 30 05:21 06:19 12:22 15:41 18:28 19:23
Thursday 1 05:21 06:19 12:22 15:40 18:28 19:23
Friday 2 05:21 06:19 12:22 15:40 18:28 19:23
Saturday 3 05:20 06:18 12:21 15:39 18:28 19:22
Sunday 4 05:20 06:18 12:21 15:39 18:27 19:22
Monday 5 05:20 06:18 12:21 15:38 18:27 19:22
Tuesday 6 05:20 06:18 12:21 15:37 18:27 19:21
Wednesday 7 05:20 06:17 12:20 15:37 18:27 19:21
Thursday 8 05:19 06:17 12:20 15:36 18:26 19:21
Friday 9 05:19 06:17 12:20 15:35 18:26 19:20
Saturday 10 05:19 06:16 12:20 15:35 18:26 19:20
Sunday 11 05:19 06:16 12:19 15:34 18:25 19:20
Monday 12 05:18 06:16 12:19 15:33 18:25 19:19

🌤️ Bukittinggi
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Bukittinggi

Xem giờ Imsak và Iftar cho Bukittinggi trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Bukittinggi

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Bukittinggi

Giờ cầu nguyện tại Bukittinggi là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Bukittinggi.

Thông tin về Bukittinggi

Dân số 121 028 cư dân
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -0.3091° N, 100.3706° E
Hướng Qibla 294.4°
Khoảng cách đến Mecca 6 992 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Bukittinggi
22283 83351

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Bukittinggi

بسم الله الرحمن الرحيم T7 23 Safar
السبت 23 صفر
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 24.2 / 29.5
Độ sáng 29%
Trăng non sau 5 ngày
حسبنا الله ونعم الوكيل Allah là đủ cho chúng ta, Người bảo vệ tốt nhất