Giờ cầu nguyện tại Gatineau

Giờ cầu nguyện Gatineau

Gatineau Canada • 10 140 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Gatineau là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Gatineau

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
MAGHRIB trong : 03 G 09 PHÚT

Awkat salat Gatineau cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:06 05:47 13:09 17:11 20:34 22:12
🌙 Fajr 04:06
🌅 Mặt trời mọc 05:47
☀️ Dhuhr 13:09
🕌 Asr 17:11
🌇 Maghrib 20:34
🌌 Isha 22:12

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Gatineau Gatineau

Hôm nay : samedi 1 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:21

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:36

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Gatineau

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 31 04:04 05:46 13:09 17:11 20:35 22:13
sam. 1 04:06 05:47 13:09 17:11 20:34 22:12
dim. 2 04:08 05:48 13:09 17:10 20:32 22:10
lun. 3 04:09 05:49 13:09 17:10 20:31 22:08
mar. 4 04:11 05:50 13:09 17:09 20:30 22:06
mer. 5 04:13 05:52 13:09 17:08 20:28 22:04
jeu. 6 04:15 05:53 13:09 17:08 20:27 22:02
ven. 7 04:16 05:54 13:09 17:07 20:25 22:00

Hướng Qibla từ Gatineau

Khoảng cách từ Gatineau đến Mecca là 10 140 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Gatineau là 57.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Gatineau

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Gatineau

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:09
Vendredi 14 13:07
Vendredi 21 13:06
Vendredi 28 13:04

Lịch cầu nguyện tại Gatineau cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:06 05:47 13:09 17:11 20:34 22:12
dim. 2 04:08 05:48 13:09 17:10 20:32 22:10
lun. 3 04:09 05:49 13:09 17:10 20:31 22:08
mar. 4 04:11 05:50 13:09 17:09 20:30 22:06
mer. 5 04:13 05:52 13:09 17:08 20:28 22:04
jeu. 6 04:15 05:53 13:09 17:08 20:27 22:02
ven. 7 04:16 05:54 13:09 17:07 20:25 22:00
sam. 8 04:18 05:55 13:08 17:06 20:24 21:58
dim. 9 04:20 05:56 13:08 17:06 20:23 21:56
lun. 10 04:22 05:58 13:08 17:05 20:21 21:54
mar. 11 04:23 05:59 13:08 17:04 20:19 21:52
mer. 12 04:25 06:00 13:08 17:04 20:18 21:50
jeu. 13 04:27 06:01 13:08 17:03 20:16 21:48
ven. 14 04:28 06:02 13:07 17:02 20:15 21:46
sam. 15 04:30 06:04 13:07 17:01 20:13 21:43
dim. 16 04:32 06:05 13:07 17:01 20:12 21:41
lun. 17 04:33 06:06 13:07 17:00 20:10 21:39
mar. 18 04:35 06:07 13:07 16:59 20:08 21:37
mer. 19 04:37 06:09 13:06 16:58 20:07 21:35
jeu. 20 04:38 06:10 13:06 16:57 20:05 21:33
ven. 21 04:40 06:11 13:06 16:56 20:03 21:31
sam. 22 04:42 06:12 13:06 16:55 20:01 21:28
dim. 23 04:43 06:13 13:05 16:54 20:00 21:26
lun. 24 04:45 06:15 13:05 16:53 19:58 21:24
mar. 25 04:47 06:16 13:05 16:52 19:56 21:22
mer. 26 04:48 06:17 13:05 16:51 19:54 21:20
jeu. 27 04:50 06:18 13:04 16:50 19:53 21:18
ven. 28 04:51 06:19 13:04 16:49 19:51 21:16
sam. 29 04:53 06:21 13:04 16:48 19:49 21:13
dim. 30 04:55 06:22 13:03 16:47 19:47 21:11
lun. 31 04:56 06:23 13:03 16:46 19:45 21:09

Giờ cầu nguyện tại Gatineau theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:06 05:47 13:09 17:11 20:34 22:12
Sunday 13 04:08 05:48 13:09 17:10 20:32 22:10
Monday 14 04:09 05:49 13:09 17:10 20:31 22:08
Tuesday 15 04:11 05:50 13:09 17:09 20:30 22:06
Wednesday 16 04:13 05:52 13:09 17:08 20:28 22:04
Thursday 17 04:15 05:53 13:09 17:08 20:27 22:02
Friday 18 04:16 05:54 13:09 17:07 20:25 22:00
Saturday 19 04:18 05:55 13:08 17:06 20:24 21:58
Sunday 20 04:20 05:56 13:08 17:06 20:23 21:56
Monday 21 04:22 05:58 13:08 17:05 20:21 21:54
Tuesday 22 04:23 05:59 13:08 17:04 20:19 21:52
Wednesday 23 04:25 06:00 13:08 17:04 20:18 21:50
Thursday 24 04:27 06:01 13:08 17:03 20:16 21:48
Friday 25 04:28 06:02 13:07 17:02 20:15 21:46
Saturday 26 04:30 06:04 13:07 17:01 20:13 21:43
Sunday 27 04:32 06:05 13:07 17:01 20:12 21:41
Monday 28 04:33 06:06 13:07 17:00 20:10 21:39
Tuesday 29 04:35 06:07 13:07 16:59 20:08 21:37
Wednesday 30 04:37 06:09 13:06 16:58 20:07 21:35
Thursday 1 04:38 06:10 13:06 16:57 20:05 21:33
Friday 2 04:40 06:11 13:06 16:56 20:03 21:31
Saturday 3 04:42 06:12 13:06 16:55 20:01 21:28
Sunday 4 04:43 06:13 13:05 16:54 20:00 21:26
Monday 5 04:45 06:15 13:05 16:53 19:58 21:24
Tuesday 6 04:47 06:16 13:05 16:52 19:56 21:22
Wednesday 7 04:48 06:17 13:05 16:51 19:54 21:20
Thursday 8 04:50 06:18 13:04 16:50 19:53 21:18
Friday 9 04:51 06:19 13:04 16:49 19:51 21:16
Saturday 10 04:53 06:21 13:04 16:48 19:49 21:13
Sunday 11 04:55 06:22 13:03 16:47 19:47 21:11
Monday 12 04:56 06:23 13:03 16:46 19:45 21:09

🌤️ Gatineau
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Gatineau

Xem giờ Imsak và Iftar cho Gatineau trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Gatineau

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Gatineau

Giờ cầu nguyện tại Gatineau là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Gatineau.

Thông tin về Gatineau

Dân số 300 045 cư dân
Vùng Quebec
Quốc gia 🇨🇦 Canada
Tọa độ 45.4772° N, -75.7016° E
Hướng Qibla 57.2°
Khoảng cách đến Mecca 10 140 km
Múi giờ America/Toronto

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Gatineau

بسم الله الرحمن الرحيم T7 16 Safar
السبت 16 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 18.1 / 29.5
Độ sáng 88%
Trăng non sau 11 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah