Giờ cầu nguyện tại Cibinong

Giờ cầu nguyện Cibinong

Cibinong Indonesia • 7 934 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Cibinong là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Cibinong

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 02 G 01 PHÚT

Awkat salat Cibinong cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:55 05:52 11:52 15:10 17:55 18:49
🌙 Fajr 04:55
🌅 Mặt trời mọc 05:52
☀️ Dhuhr 11:52
🕌 Asr 15:10
🌇 Maghrib 17:55
🌌 Isha 18:49

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Cibinong Cibinong

Hôm nay : jeudi 3 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:24

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:14

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Cibinong

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 2 04:55 05:53 11:52 15:11 17:55 18:50
jeu. 3 04:55 05:52 11:52 15:10 17:55 18:49
ven. 4 04:54 05:52 11:52 15:09 17:55 18:49
sam. 5 04:54 05:51 11:51 15:09 17:55 18:49
dim. 6 04:53 05:51 11:51 15:08 17:54 18:49
lun. 7 04:53 05:50 11:51 15:08 17:54 18:49
mar. 8 04:52 05:50 11:50 15:07 17:54 18:48
mer. 9 04:52 05:49 11:50 15:06 17:54 18:48

Hướng Qibla từ Cibinong

Khoảng cách từ Cibinong đến Mecca là 7 934 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Cibinong là 295.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Cibinong

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Cibinong

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 11:52
Vendredi 11 11:49
Vendredi 18 11:47
Vendredi 25 11:44

Lịch cầu nguyện tại Cibinong cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:56 05:53 11:53 15:11 17:55 18:50
mer. 2 04:55 05:53 11:52 15:11 17:55 18:50
jeu. 3 04:55 05:52 11:52 15:10 17:55 18:49
ven. 4 04:54 05:52 11:52 15:09 17:55 18:49
sam. 5 04:54 05:51 11:51 15:09 17:55 18:49
dim. 6 04:53 05:51 11:51 15:08 17:54 18:49
lun. 7 04:53 05:50 11:51 15:08 17:54 18:49
mar. 8 04:52 05:50 11:50 15:07 17:54 18:48
mer. 9 04:52 05:49 11:50 15:06 17:54 18:48
jeu. 10 04:52 05:49 11:50 15:06 17:54 18:48
ven. 11 04:51 05:48 11:49 15:05 17:54 18:48
sam. 12 04:51 05:48 11:49 15:04 17:53 18:47
dim. 13 04:50 05:47 11:49 15:04 17:53 18:47
lun. 14 04:49 05:47 11:48 15:03 17:53 18:47
mar. 15 04:49 05:46 11:48 15:02 17:53 18:47
mer. 16 04:48 05:46 11:48 15:01 17:53 18:47
jeu. 17 04:48 05:45 11:47 15:01 17:52 18:47
ven. 18 04:47 05:44 11:47 15:00 17:52 18:46
sam. 19 04:47 05:44 11:46 14:59 17:52 18:46
dim. 20 04:46 05:43 11:46 14:58 17:52 18:46
lun. 21 04:46 05:43 11:46 14:58 17:52 18:46
mar. 22 04:45 05:42 11:45 14:57 17:52 18:46
mer. 23 04:45 05:42 11:45 14:56 17:51 18:45
jeu. 24 04:44 05:41 11:45 14:55 17:51 18:45
ven. 25 04:44 05:41 11:44 14:54 17:51 18:45
sam. 26 04:43 05:40 11:44 14:53 17:51 18:45
dim. 27 04:43 05:40 11:44 14:53 17:51 18:45
lun. 28 04:42 05:39 11:43 14:52 17:51 18:45
mar. 29 04:42 05:39 11:43 14:51 17:50 18:45
mer. 30 04:41 05:38 11:43 14:50 17:50 18:44

Giờ cầu nguyện tại Cibinong theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:56 05:53 11:53 15:11 17:55 18:50
Wednesday 14 04:55 05:53 11:52 15:11 17:55 18:50
Thursday 15 04:55 05:52 11:52 15:10 17:55 18:49
Friday 16 04:54 05:52 11:52 15:09 17:55 18:49
Saturday 17 04:54 05:51 11:51 15:09 17:55 18:49
Sunday 18 04:53 05:51 11:51 15:08 17:54 18:49
Monday 19 04:53 05:50 11:51 15:08 17:54 18:49
Tuesday 20 04:52 05:50 11:50 15:07 17:54 18:48
Wednesday 21 04:52 05:49 11:50 15:06 17:54 18:48
Thursday 22 04:52 05:49 11:50 15:06 17:54 18:48
Friday 23 04:51 05:48 11:49 15:05 17:54 18:48
Saturday 24 04:51 05:48 11:49 15:04 17:53 18:47
Sunday 25 04:50 05:47 11:49 15:04 17:53 18:47
Monday 26 04:49 05:47 11:48 15:03 17:53 18:47
Tuesday 27 04:49 05:46 11:48 15:02 17:53 18:47
Wednesday 28 04:48 05:46 11:48 15:01 17:53 18:47
Thursday 29 04:48 05:45 11:47 15:01 17:52 18:47
Friday 1 04:47 05:44 11:47 15:00 17:52 18:46
Saturday 2 04:47 05:44 11:46 14:59 17:52 18:46
Sunday 3 04:46 05:43 11:46 14:58 17:52 18:46
Monday 4 04:46 05:43 11:46 14:58 17:52 18:46
Tuesday 5 04:45 05:42 11:45 14:57 17:52 18:46
Wednesday 6 04:45 05:42 11:45 14:56 17:51 18:45
Thursday 7 04:44 05:41 11:45 14:55 17:51 18:45
Friday 8 04:44 05:41 11:44 14:54 17:51 18:45
Saturday 9 04:43 05:40 11:44 14:53 17:51 18:45
Sunday 10 04:43 05:40 11:44 14:53 17:51 18:45
Monday 11 04:42 05:39 11:43 14:52 17:51 18:45
Tuesday 12 04:42 05:39 11:43 14:51 17:50 18:45
Wednesday 13 04:41 05:38 11:43 14:50 17:50 18:44

🌤️ Cibinong
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Cibinong

Xem giờ Imsak và Iftar cho Cibinong trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Cibinong

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Cibinong

Giờ cầu nguyện tại Cibinong là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Cibinong.

Thông tin về Cibinong

Dân số 363 424 cư dân
Vùng Jawa Barat
Quốc gia 🇮🇩 Indonesia
Tọa độ -6.4817° N, 106.8542° E
Hướng Qibla 295.2°
Khoảng cách đến Mecca 7 934 km
Múi giờ Asia/Jakarta
Mã bưu chính của Cibinong
16340 16911 41152

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Cibinong

بسم الله الرحمن الرحيم T5 20 Rabi' al-Awwal
الخميس 20 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 20.8 / 29.5
Độ sáng 64%
Trăng non sau 9 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah