Giờ cầu nguyện tại Grenoble

Giờ cầu nguyện Grenoble

Grenoble Pháp • 4 074 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Grenoble là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Grenoble

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ISHA trong : 00 G 39 PHÚT

Awkat salat Grenoble cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:34 07:00 13:37 17:18 20:16 21:39
🌙 Fajr 05:34
🌅 Mặt trời mọc 07:00
☀️ Dhuhr 13:37
🕌 Asr 17:18
🌇 Maghrib 20:16
🌌 Isha 21:39

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Grenoble Grenoble

Hôm nay : mercredi 2 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:56

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:29

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Grenoble

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:33 06:59 13:37 17:19 20:18 21:41
mer. 2 05:34 07:00 13:37 17:18 20:16 21:39
jeu. 3 05:36 07:01 13:37 17:17 20:14 21:36
ven. 4 05:37 07:02 13:36 17:16 20:12 21:34
sam. 5 05:39 07:04 13:36 17:15 20:10 21:32
dim. 6 05:40 07:05 13:36 17:14 20:08 21:30
lun. 7 05:42 07:06 13:35 17:12 20:07 21:28
mar. 8 05:43 07:07 13:35 17:11 20:05 21:26

Hướng Qibla từ Grenoble

Khoảng cách từ Grenoble đến Mecca là 4 074 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Grenoble là 119.0° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Grenoble

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Grenoble

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:36
Vendredi 11 13:34
Vendredi 18 13:31
Vendredi 25 13:29

Lịch cầu nguyện tại Grenoble cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:33 06:59 13:37 17:19 20:18 21:41
mer. 2 05:34 07:00 13:37 17:18 20:16 21:39
jeu. 3 05:36 07:01 13:37 17:17 20:14 21:36
ven. 4 05:37 07:02 13:36 17:16 20:12 21:34
sam. 5 05:39 07:04 13:36 17:15 20:10 21:32
dim. 6 05:40 07:05 13:36 17:14 20:08 21:30
lun. 7 05:42 07:06 13:35 17:12 20:07 21:28
mar. 8 05:43 07:07 13:35 17:11 20:05 21:26
mer. 9 05:44 07:08 13:34 17:10 20:03 21:24
jeu. 10 05:46 07:10 13:34 17:09 20:01 21:21
ven. 11 05:47 07:11 13:34 17:08 19:59 21:19
sam. 12 05:49 07:12 13:33 17:06 19:57 21:17
dim. 13 05:50 07:13 13:33 17:05 19:55 21:15
lun. 14 05:51 07:14 13:33 17:04 19:53 21:13
mar. 15 05:53 07:16 13:32 17:03 19:51 21:11
mer. 16 05:54 07:17 13:32 17:01 19:49 21:09
jeu. 17 05:56 07:18 13:32 17:00 19:48 21:07
ven. 18 05:57 07:19 13:31 16:59 19:46 21:05
sam. 19 05:58 07:20 13:31 16:57 19:44 21:03
dim. 20 06:00 07:22 13:31 16:56 19:42 21:00
lun. 21 06:01 07:23 13:30 16:55 19:40 20:58
mar. 22 06:02 07:24 13:30 16:53 19:38 20:56
mer. 23 06:04 07:25 13:30 16:52 19:36 20:54
jeu. 24 06:05 07:26 13:29 16:51 19:34 20:52
ven. 25 06:06 07:28 13:29 16:49 19:32 20:50
sam. 26 06:08 07:29 13:28 16:48 19:30 20:48
dim. 27 06:09 07:30 13:28 16:46 19:28 20:46
lun. 28 06:10 07:31 13:28 16:45 19:26 20:44
mar. 29 06:12 07:33 13:27 16:44 19:25 20:42
mer. 30 06:13 07:34 13:27 16:42 19:23 20:40

Giờ cầu nguyện tại Grenoble theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:33 06:59 13:37 17:19 20:18 21:41
Wednesday 14 05:34 07:00 13:37 17:18 20:16 21:39
Thursday 15 05:36 07:01 13:37 17:17 20:14 21:36
Friday 16 05:37 07:02 13:36 17:16 20:12 21:34
Saturday 17 05:39 07:04 13:36 17:15 20:10 21:32
Sunday 18 05:40 07:05 13:36 17:14 20:08 21:30
Monday 19 05:42 07:06 13:35 17:12 20:07 21:28
Tuesday 20 05:43 07:07 13:35 17:11 20:05 21:26
Wednesday 21 05:44 07:08 13:34 17:10 20:03 21:24
Thursday 22 05:46 07:10 13:34 17:09 20:01 21:21
Friday 23 05:47 07:11 13:34 17:08 19:59 21:19
Saturday 24 05:49 07:12 13:33 17:06 19:57 21:17
Sunday 25 05:50 07:13 13:33 17:05 19:55 21:15
Monday 26 05:51 07:14 13:33 17:04 19:53 21:13
Tuesday 27 05:53 07:16 13:32 17:03 19:51 21:11
Wednesday 28 05:54 07:17 13:32 17:01 19:49 21:09
Thursday 29 05:56 07:18 13:32 17:00 19:48 21:07
Friday 1 05:57 07:19 13:31 16:59 19:46 21:05
Saturday 2 05:58 07:20 13:31 16:57 19:44 21:03
Sunday 3 06:00 07:22 13:31 16:56 19:42 21:00
Monday 4 06:01 07:23 13:30 16:55 19:40 20:58
Tuesday 5 06:02 07:24 13:30 16:53 19:38 20:56
Wednesday 6 06:04 07:25 13:30 16:52 19:36 20:54
Thursday 7 06:05 07:26 13:29 16:51 19:34 20:52
Friday 8 06:06 07:28 13:29 16:49 19:32 20:50
Saturday 9 06:08 07:29 13:28 16:48 19:30 20:48
Sunday 10 06:09 07:30 13:28 16:46 19:28 20:46
Monday 11 06:10 07:31 13:28 16:45 19:26 20:44
Tuesday 12 06:12 07:33 13:27 16:44 19:25 20:42
Wednesday 13 06:13 07:34 13:27 16:42 19:23 20:40

🌤️ Grenoble
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Grenoble

Xem giờ Imsak và Iftar cho Grenoble trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Grenoble

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Grenoble

Giờ cầu nguyện tại Grenoble là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Grenoble.

Thông tin về Grenoble

Dân số 158 552 cư dân
Tỉnh Isère
Quốc gia 🇫🇷 Pháp
Tọa độ 45.1787° N, 5.7148° E
Hướng Qibla 119.0°
Khoảng cách đến Mecca 4 074 km
Múi giờ Europe/Paris
Mã bưu chính của Grenoble
38000 38001 CEDEX 1 38002 CEDEX 1 38003 CEDEX 1 38004 CEDEX 1 38005 CEDEX 1 38006 CEDEX 1 38007 CEDEX 1 38008 CEDEX 1 38009 CEDEX 1
بسم الله الرحمن الرحيم T4 19 Rabi' al-Awwal
الأربعاء 19 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 20.5 / 29.5
Độ sáng 67%
Trăng non sau 9 ngày
لا إله إلا الله Không có thần linh nào ngoài Allah