Giờ cầu nguyện tại Le Havre

Giờ cầu nguyện Le Havre

Le Havre Pháp • 4 673 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Le Havre là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Le Havre

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 05 G 33 PHÚT

Awkat salat Le Havre cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:44 07:18 13:59 17:40 20:42 22:13
🌙 Fajr 05:44
🌅 Mặt trời mọc 07:18
☀️ Dhuhr 13:59
🕌 Asr 17:40
🌇 Maghrib 20:42
🌌 Isha 22:13

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Le Havre Le Havre

Hôm nay : jeudi 3 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:13

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:44

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Le Havre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 2 05:42 07:17 13:59 17:41 20:44 22:16
jeu. 3 05:44 07:18 13:59 17:40 20:42 22:13
ven. 4 05:45 07:20 13:59 17:39 20:40 22:11
sam. 5 05:47 07:21 13:58 17:37 20:38 22:08
dim. 6 05:49 07:23 13:58 17:36 20:35 22:06
lun. 7 05:51 07:24 13:58 17:35 20:33 22:03
mar. 8 05:53 07:25 13:57 17:33 20:31 22:01
mer. 9 05:55 07:27 13:57 17:32 20:29 21:58

Hướng Qibla từ Le Havre

Khoảng cách từ Le Havre đến Mecca là 4 673 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Le Havre là 117.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Le Havre

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Le Havre

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:59
Vendredi 11 13:56
Vendredi 18 13:54
Vendredi 25 13:51

Lịch cầu nguyện tại Le Havre cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:40 07:15 14:00 17:43 20:46 22:18
mer. 2 05:42 07:17 13:59 17:41 20:44 22:16
jeu. 3 05:44 07:18 13:59 17:40 20:42 22:13
ven. 4 05:45 07:20 13:59 17:39 20:40 22:11
sam. 5 05:47 07:21 13:58 17:37 20:38 22:08
dim. 6 05:49 07:23 13:58 17:36 20:35 22:06
lun. 7 05:51 07:24 13:58 17:35 20:33 22:03
mar. 8 05:53 07:25 13:57 17:33 20:31 22:01
mer. 9 05:55 07:27 13:57 17:32 20:29 21:58
jeu. 10 05:56 07:28 13:57 17:30 20:27 21:56
ven. 11 05:58 07:30 13:56 17:29 20:25 21:53
sam. 12 06:00 07:31 13:56 17:27 20:23 21:51
dim. 13 06:02 07:33 13:55 17:26 20:20 21:48
lun. 14 06:03 07:34 13:55 17:25 20:18 21:46
mar. 15 06:05 07:36 13:55 17:23 20:16 21:43
mer. 16 06:07 07:37 13:54 17:22 20:14 21:41
jeu. 17 06:09 07:39 13:54 17:20 20:12 21:39
ven. 18 06:10 07:40 13:54 17:19 20:10 21:36
sam. 19 06:12 07:41 13:53 17:17 20:07 21:34
dim. 20 06:14 07:43 13:53 17:15 20:05 21:31
lun. 21 06:15 07:44 13:53 17:14 20:03 21:29
mar. 22 06:17 07:46 13:52 17:12 20:01 21:27
mer. 23 06:18 07:47 13:52 17:11 19:59 21:24
jeu. 24 06:20 07:49 13:52 17:09 19:56 21:22
ven. 25 06:22 07:50 13:51 17:08 19:54 21:20
sam. 26 06:23 07:52 13:51 17:06 19:52 21:17
dim. 27 06:25 07:53 13:51 17:05 19:50 21:15
lun. 28 06:27 07:55 13:50 17:03 19:48 21:13
mar. 29 06:28 07:56 13:50 17:01 19:46 21:11
mer. 30 06:30 07:58 13:50 17:00 19:43 21:08

Giờ cầu nguyện tại Le Havre theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:40 07:15 14:00 17:43 20:46 22:18
Wednesday 14 05:42 07:17 13:59 17:41 20:44 22:16
Thursday 15 05:44 07:18 13:59 17:40 20:42 22:13
Friday 16 05:45 07:20 13:59 17:39 20:40 22:11
Saturday 17 05:47 07:21 13:58 17:37 20:38 22:08
Sunday 18 05:49 07:23 13:58 17:36 20:35 22:06
Monday 19 05:51 07:24 13:58 17:35 20:33 22:03
Tuesday 20 05:53 07:25 13:57 17:33 20:31 22:01
Wednesday 21 05:55 07:27 13:57 17:32 20:29 21:58
Thursday 22 05:56 07:28 13:57 17:30 20:27 21:56
Friday 23 05:58 07:30 13:56 17:29 20:25 21:53
Saturday 24 06:00 07:31 13:56 17:27 20:23 21:51
Sunday 25 06:02 07:33 13:55 17:26 20:20 21:48
Monday 26 06:03 07:34 13:55 17:25 20:18 21:46
Tuesday 27 06:05 07:36 13:55 17:23 20:16 21:43
Wednesday 28 06:07 07:37 13:54 17:22 20:14 21:41
Thursday 29 06:09 07:39 13:54 17:20 20:12 21:39
Friday 1 06:10 07:40 13:54 17:19 20:10 21:36
Saturday 2 06:12 07:41 13:53 17:17 20:07 21:34
Sunday 3 06:14 07:43 13:53 17:15 20:05 21:31
Monday 4 06:15 07:44 13:53 17:14 20:03 21:29
Tuesday 5 06:17 07:46 13:52 17:12 20:01 21:27
Wednesday 6 06:18 07:47 13:52 17:11 19:59 21:24
Thursday 7 06:20 07:49 13:52 17:09 19:56 21:22
Friday 8 06:22 07:50 13:51 17:08 19:54 21:20
Saturday 9 06:23 07:52 13:51 17:06 19:52 21:17
Sunday 10 06:25 07:53 13:51 17:05 19:50 21:15
Monday 11 06:27 07:55 13:50 17:03 19:48 21:13
Tuesday 12 06:28 07:56 13:50 17:01 19:46 21:11
Wednesday 13 06:30 07:58 13:50 17:00 19:43 21:08

🌤️ Le Havre
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Le Havre

Xem giờ Imsak và Iftar cho Le Havre trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Le Havre

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Le Havre

Giờ cầu nguyện tại Le Havre là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Le Havre.

Thông tin về Le Havre

Dân số 185 972 cư dân
Vùng Normandie
Tỉnh Seine-Maritime
Quốc gia 🇫🇷 Pháp
Tọa độ 49.4938° N, 0.1077° E
Hướng Qibla 117.3°
Khoảng cách đến Mecca 4 673 km
Múi giờ Europe/Paris
Mã bưu chính của Le Havre
76050 CEDEX 76051 CEDEX 76052 CEDEX 76053 CEDEX 76054 CEDEX 76055 CEDEX 76056 CEDEX 76057 CEDEX 76058 CEDEX 76059 CEDEX

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Le Havre

بسم الله الرحمن الرحيم T5 20 Rabi' al-Awwal
الخميس 20 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 21 / 29.5
Độ sáng 62%
Trăng non sau 9 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad