Giờ cầu nguyện tại Mulhouse

Giờ cầu nguyện Mulhouse

Mulhouse Pháp • 4 118 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Mulhouse là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Mulhouse

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 02 G 37 PHÚT

Awkat salat Mulhouse cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:16 06:06 13:37 17:42 21:10 22:57
🌙 Fajr 04:16
🌅 Mặt trời mọc 06:06
☀️ Dhuhr 13:37
🕌 Asr 17:42
🌇 Maghrib 21:10
🌌 Isha 22:57

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Mulhouse Mulhouse

Hôm nay : vendredi 31 juillet 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:44

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:55

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Mulhouse

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 30 04:14 06:05 13:37 17:43 21:12 22:59
ven. 31 04:16 06:06 13:37 17:42 21:10 22:57
sam. 1 04:18 06:08 13:37 17:42 21:09 22:55
dim. 2 04:20 06:09 13:37 17:41 21:07 22:53
lun. 3 04:22 06:10 13:37 17:40 21:06 22:50
mar. 4 04:24 06:11 13:37 17:40 21:04 22:48
mer. 5 04:26 06:13 13:37 17:39 21:03 22:46
jeu. 6 04:28 06:14 13:37 17:39 21:01 22:44

Hướng Qibla từ Mulhouse

Khoảng cách từ Mulhouse đến Mecca là 4 118 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Mulhouse là 123.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Mulhouse

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Mulhouse

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 3 13:35
Vendredi 10 13:36
Vendredi 17 13:37
Vendredi 24 13:37
Vendredi 31 13:37

Lịch cầu nguyện tại Mulhouse cho tháng juillet

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 1 03:35 05:36 13:35 17:49 21:36 23:34
jeu. 2 03:36 05:37 13:35 17:49 21:35 23:34
ven. 3 03:36 05:38 13:35 17:49 21:35 23:33
sam. 4 03:37 05:38 13:35 17:49 21:35 23:33
dim. 5 03:37 05:39 13:35 17:49 21:34 23:33
lun. 6 03:38 05:40 13:35 17:49 21:34 23:33
mar. 7 03:38 05:41 13:36 17:49 21:33 23:33
mer. 8 03:39 05:41 13:36 17:49 21:33 23:33
jeu. 9 03:39 05:42 13:36 17:49 21:32 23:33
ven. 10 03:40 05:43 13:36 17:49 21:32 23:32
sam. 11 03:40 05:44 13:36 17:49 21:31 23:32
dim. 12 03:41 05:45 13:36 17:49 21:30 23:32
lun. 13 03:41 05:46 13:36 17:49 21:30 23:31
mar. 14 03:43 05:47 13:37 17:48 21:29 23:29
mer. 15 03:45 05:48 13:37 17:48 21:28 23:28
jeu. 16 03:47 05:49 13:37 17:48 21:27 23:26
ven. 17 03:48 05:50 13:37 17:48 21:26 23:24
sam. 18 03:50 05:51 13:37 17:47 21:25 23:23
dim. 19 03:52 05:52 13:37 17:47 21:24 23:21
lun. 20 03:54 05:53 13:37 17:47 21:23 23:19
mar. 21 03:56 05:54 13:37 17:47 21:22 23:17
mer. 22 03:58 05:55 13:37 17:46 21:21 23:15
jeu. 23 04:00 05:57 13:37 17:46 21:20 23:13
ven. 24 04:02 05:58 13:37 17:46 21:19 23:11
sam. 25 04:04 05:59 13:37 17:45 21:18 23:09
dim. 26 04:06 06:00 13:37 17:45 21:17 23:07
lun. 27 04:08 06:01 13:37 17:44 21:16 23:05
mar. 28 04:10 06:03 13:37 17:44 21:14 23:03
mer. 29 04:12 06:04 13:37 17:43 21:13 23:01
jeu. 30 04:14 06:05 13:37 17:43 21:12 22:59
ven. 31 04:16 06:06 13:37 17:42 21:10 22:57

Giờ cầu nguyện tại Mulhouse theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Wednesday 10 03:35 05:36 13:35 17:49 21:36 23:34
Thursday 11 03:36 05:37 13:35 17:49 21:35 23:34
Friday 12 03:36 05:38 13:35 17:49 21:35 23:33
Saturday 13 03:37 05:38 13:35 17:49 21:35 23:33
Sunday 14 03:37 05:39 13:35 17:49 21:34 23:33
Monday 15 03:38 05:40 13:35 17:49 21:34 23:33
Tuesday 16 03:38 05:41 13:36 17:49 21:33 23:33
Wednesday 17 03:39 05:41 13:36 17:49 21:33 23:33
Thursday 18 03:39 05:42 13:36 17:49 21:32 23:33
Friday 19 03:40 05:43 13:36 17:49 21:32 23:32
Saturday 20 03:40 05:44 13:36 17:49 21:31 23:32
Sunday 21 03:41 05:45 13:36 17:49 21:30 23:32
Monday 22 03:41 05:46 13:36 17:49 21:30 23:31
Tuesday 23 03:43 05:47 13:37 17:48 21:29 23:29
Wednesday 24 03:45 05:48 13:37 17:48 21:28 23:28
Thursday 25 03:47 05:49 13:37 17:48 21:27 23:26
Friday 26 03:48 05:50 13:37 17:48 21:26 23:24
Saturday 27 03:50 05:51 13:37 17:47 21:25 23:23
Sunday 28 03:52 05:52 13:37 17:47 21:24 23:21
Monday 29 03:54 05:53 13:37 17:47 21:23 23:19
Tuesday 1 03:56 05:54 13:37 17:47 21:22 23:17
Wednesday 2 03:58 05:55 13:37 17:46 21:21 23:15
Thursday 3 04:00 05:57 13:37 17:46 21:20 23:13
Friday 4 04:02 05:58 13:37 17:46 21:19 23:11
Saturday 5 04:04 05:59 13:37 17:45 21:18 23:09
Sunday 6 04:06 06:00 13:37 17:45 21:17 23:07
Monday 7 04:08 06:01 13:37 17:44 21:16 23:05
Tuesday 8 04:10 06:03 13:37 17:44 21:14 23:03
Wednesday 9 04:12 06:04 13:37 17:43 21:13 23:01
Thursday 10 04:14 06:05 13:37 17:43 21:12 22:59
Friday 11 04:16 06:06 13:37 17:42 21:10 22:57

🌤️ Mulhouse
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Mulhouse

Xem giờ Imsak và Iftar cho Mulhouse trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Mulhouse

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Mulhouse

Giờ cầu nguyện tại Mulhouse là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Mulhouse.

Thông tin về Mulhouse

Dân số 111 430 cư dân
Vùng Grand-Est
Tỉnh Haut-Rhin
Quốc gia 🇫🇷 Pháp
Tọa độ 47.7521° N, 7.3287° E
Hướng Qibla 123.9°
Khoảng cách đến Mecca 4 118 km
Múi giờ Europe/Paris
Mã bưu chính của Mulhouse
68050 CEDEX 1 68051 CEDEX 1 68052 CEDEX 1 68053 CEDEX 1 68054 CEDEX 1 68055 CEDEX 1 68056 CEDEX 1 68057 CEDEX 2 68058 CEDEX 2 68059 CEDEX 2
بسم الله الرحمن الرحيم T6 15 Safar
الجمعة 15 صفر
بدر Trăng Rằm Ngày 16.2 / 29.5
Độ sáng 98%
Trăng non sau 13 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah