Giờ cầu nguyện tại Orléans

Giờ cầu nguyện Orléans

Orléans Pháp • 4 475 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Orléans là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Orléans

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 05 G 59 PHÚT

Awkat salat Orléans cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:28 07:02 13:54 17:42 20:48 22:19
🌙 Fajr 05:28
🌅 Mặt trời mọc 07:02
☀️ Dhuhr 13:54
🕌 Asr 17:42
🌇 Maghrib 20:48
🌌 Isha 22:19

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Orléans Orléans

Hôm nay : mercredi 26 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:09

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:36

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Orléans

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 25 05:26 07:01 13:54 17:43 20:50 22:22
mer. 26 05:28 07:02 13:54 17:42 20:48 22:19
jeu. 27 05:30 07:04 13:54 17:41 20:46 22:17
ven. 28 05:32 07:05 13:54 17:40 20:44 22:14
sam. 29 05:33 07:06 13:53 17:39 20:42 22:12
dim. 30 05:35 07:08 13:53 17:38 20:41 22:10
lun. 31 05:37 07:09 13:53 17:36 20:39 22:07
mar. 1 05:39 07:10 13:52 17:35 20:37 22:05

Hướng Qibla từ Orléans

Khoảng cách từ Orléans đến Mecca là 4 475 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Orléans là 117.7° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Orléans

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Orléans

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:58
Vendredi 14 13:57
Vendredi 21 13:56
Vendredi 28 13:54

Lịch cầu nguyện tại Orléans cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:39 06:29 13:59 18:04 21:31 23:17
dim. 2 04:41 06:30 13:59 18:03 21:30 23:15
lun. 3 04:43 06:31 13:59 18:02 21:28 23:13
mar. 4 04:45 06:33 13:59 18:02 21:27 23:11
mer. 5 04:47 06:34 13:58 18:01 21:25 23:09
jeu. 6 04:49 06:35 13:58 18:00 21:24 23:06
ven. 7 04:51 06:37 13:58 18:00 21:22 23:04
sam. 8 04:53 06:38 13:58 17:59 21:20 23:02
dim. 9 04:55 06:39 13:58 17:58 21:19 22:59
lun. 10 04:57 06:41 13:58 17:57 21:17 22:57
mar. 11 04:59 06:42 13:58 17:57 21:15 22:55
mer. 12 05:01 06:43 13:57 17:56 21:14 22:52
jeu. 13 05:03 06:45 13:57 17:55 21:12 22:50
ven. 14 05:05 06:46 13:57 17:54 21:10 22:48
sam. 15 05:07 06:47 13:57 17:53 21:09 22:45
dim. 16 05:09 06:49 13:57 17:52 21:07 22:43
lun. 17 05:11 06:50 13:56 17:51 21:05 22:41
mar. 18 05:13 06:51 13:56 17:50 21:03 22:38
mer. 19 05:15 06:53 13:56 17:50 21:01 22:36
jeu. 20 05:17 06:54 13:56 17:49 21:00 22:34
ven. 21 05:19 06:55 13:56 17:48 20:58 22:31
sam. 22 05:21 06:57 13:55 17:46 20:56 22:29
dim. 23 05:22 06:58 13:55 17:45 20:54 22:26
lun. 24 05:24 07:00 13:55 17:44 20:52 22:24
mar. 25 05:26 07:01 13:54 17:43 20:50 22:22
mer. 26 05:28 07:02 13:54 17:42 20:48 22:19
jeu. 27 05:30 07:04 13:54 17:41 20:46 22:17
ven. 28 05:32 07:05 13:54 17:40 20:44 22:14
sam. 29 05:33 07:06 13:53 17:39 20:42 22:12
dim. 30 05:35 07:08 13:53 17:38 20:41 22:10
lun. 31 05:37 07:09 13:53 17:36 20:39 22:07

Giờ cầu nguyện tại Orléans theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:39 06:29 13:59 18:04 21:31 23:17
Sunday 13 04:41 06:30 13:59 18:03 21:30 23:15
Monday 14 04:43 06:31 13:59 18:02 21:28 23:13
Tuesday 15 04:45 06:33 13:59 18:02 21:27 23:11
Wednesday 16 04:47 06:34 13:58 18:01 21:25 23:09
Thursday 17 04:49 06:35 13:58 18:00 21:24 23:06
Friday 18 04:51 06:37 13:58 18:00 21:22 23:04
Saturday 19 04:53 06:38 13:58 17:59 21:20 23:02
Sunday 20 04:55 06:39 13:58 17:58 21:19 22:59
Monday 21 04:57 06:41 13:58 17:57 21:17 22:57
Tuesday 22 04:59 06:42 13:58 17:57 21:15 22:55
Wednesday 23 05:01 06:43 13:57 17:56 21:14 22:52
Thursday 24 05:03 06:45 13:57 17:55 21:12 22:50
Friday 25 05:05 06:46 13:57 17:54 21:10 22:48
Saturday 26 05:07 06:47 13:57 17:53 21:09 22:45
Sunday 27 05:09 06:49 13:57 17:52 21:07 22:43
Monday 28 05:11 06:50 13:56 17:51 21:05 22:41
Tuesday 29 05:13 06:51 13:56 17:50 21:03 22:38
Wednesday 30 05:15 06:53 13:56 17:50 21:01 22:36
Thursday 1 05:17 06:54 13:56 17:49 21:00 22:34
Friday 2 05:19 06:55 13:56 17:48 20:58 22:31
Saturday 3 05:21 06:57 13:55 17:46 20:56 22:29
Sunday 4 05:22 06:58 13:55 17:45 20:54 22:26
Monday 5 05:24 07:00 13:55 17:44 20:52 22:24
Tuesday 6 05:26 07:01 13:54 17:43 20:50 22:22
Wednesday 7 05:28 07:02 13:54 17:42 20:48 22:19
Thursday 8 05:30 07:04 13:54 17:41 20:46 22:17
Friday 9 05:32 07:05 13:54 17:40 20:44 22:14
Saturday 10 05:33 07:06 13:53 17:39 20:42 22:12
Sunday 11 05:35 07:08 13:53 17:38 20:41 22:10
Monday 12 05:37 07:09 13:53 17:36 20:39 22:07

🌤️ Orléans
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Orléans

Xem giờ Imsak và Iftar cho Orléans trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Orléans

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Orléans

Giờ cầu nguyện tại Orléans là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Orléans.

Thông tin về Orléans

Dân số 116 344 cư dân
Tỉnh Loiret
Quốc gia 🇫🇷 Pháp
Tọa độ 47.9029° N, 1.9039° E
Hướng Qibla 117.7°
Khoảng cách đến Mecca 4 475 km
Múi giờ Europe/Paris
Mã bưu chính của Orléans
45000 45001 CEDEX 1 45002 CEDEX 1 45003 CEDEX 1 45004 CEDEX 1 45005 CEDEX 1 45006 CEDEX 1 45007 CEDEX 1 45008 CEDEX 1 45009 CEDEX 1
بسم الله الرحمن الرحيم T4 12 Rabi' al-Awwal
الأربعاء 12 ربيع الأول
أحدب متزايد Trăng Khuyết Đầu Tháng Ngày 13 / 29.5
Độ sáng 96%
Trăng rằm sau 2 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất