Giờ cầu nguyện tại Halle

Giờ cầu nguyện Halle

Halle Đức • 4 117 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Halle là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Halle

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 06 G 26 PHÚT

Awkat salat Halle cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:18 06:52 13:06 16:30 19:23 20:54
🌙 Fajr 05:18
🌅 Mặt trời mọc 06:52
☀️ Dhuhr 13:06
🕌 Asr 16:30
🌇 Maghrib 19:23
🌌 Isha 20:54

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Halle Halle

Hôm nay : vendredi 18 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:21

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:00

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Halle

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 17 05:16 06:50 13:07 16:31 19:25 20:56
ven. 18 05:18 06:52 13:06 16:30 19:23 20:54
sam. 19 05:19 06:53 13:06 16:28 19:21 20:51
dim. 20 05:21 06:55 13:06 16:26 19:18 20:49
lun. 21 05:23 06:56 13:05 16:25 19:16 20:46
mar. 22 05:25 06:58 13:05 16:23 19:14 20:44
mer. 23 05:27 07:00 13:04 16:21 19:11 20:41
jeu. 24 05:28 07:01 13:04 16:20 19:09 20:39

Hướng Qibla từ Halle

Khoảng cách từ Halle đến Mecca là 4 117 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Halle là 133.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Halle

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Halle

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:11
Vendredi 11 13:09
Vendredi 18 13:06
Vendredi 25 13:04

Lịch cầu nguyện tại Halle cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:44 06:25 13:12 16:55 20:02 21:39
mer. 2 04:46 06:26 13:12 16:54 19:59 21:36
jeu. 3 04:48 06:28 13:11 16:52 19:57 21:34
ven. 4 04:50 06:29 13:11 16:51 19:55 21:31
sam. 5 04:52 06:31 13:11 16:50 19:53 21:28
dim. 6 04:54 06:33 13:10 16:48 19:50 21:25
lun. 7 04:56 06:34 13:10 16:47 19:48 21:23
mar. 8 04:58 06:36 13:10 16:45 19:46 21:20
mer. 9 05:00 06:37 13:09 16:44 19:44 21:17
jeu. 10 05:02 06:39 13:09 16:42 19:41 21:15
ven. 11 05:04 06:40 13:09 16:41 19:39 21:12
sam. 12 05:06 06:42 13:08 16:39 19:37 21:09
dim. 13 05:08 06:44 13:08 16:38 19:34 21:07
lun. 14 05:10 06:45 13:08 16:36 19:32 21:04
mar. 15 05:12 06:47 13:07 16:34 19:30 21:01
mer. 16 05:14 06:48 13:07 16:33 19:27 20:59
jeu. 17 05:16 06:50 13:07 16:31 19:25 20:56
ven. 18 05:18 06:52 13:06 16:30 19:23 20:54
sam. 19 05:19 06:53 13:06 16:28 19:21 20:51
dim. 20 05:21 06:55 13:06 16:26 19:18 20:49
lun. 21 05:23 06:56 13:05 16:25 19:16 20:46
mar. 22 05:25 06:58 13:05 16:23 19:14 20:44
mer. 23 05:27 07:00 13:04 16:21 19:11 20:41
jeu. 24 05:28 07:01 13:04 16:20 19:09 20:39
ven. 25 05:30 07:03 13:04 16:18 19:07 20:36
sam. 26 05:32 07:04 13:03 16:16 19:04 20:34
dim. 27 05:34 07:06 13:03 16:15 19:02 20:31
lun. 28 05:36 07:08 13:03 16:13 19:00 20:29
mar. 29 05:37 07:09 13:02 16:11 18:58 20:26
mer. 30 05:39 07:11 13:02 16:10 18:55 20:24

Giờ cầu nguyện tại Halle theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:44 06:25 13:12 16:55 20:02 21:39
Wednesday 14 04:46 06:26 13:12 16:54 19:59 21:36
Thursday 15 04:48 06:28 13:11 16:52 19:57 21:34
Friday 16 04:50 06:29 13:11 16:51 19:55 21:31
Saturday 17 04:52 06:31 13:11 16:50 19:53 21:28
Sunday 18 04:54 06:33 13:10 16:48 19:50 21:25
Monday 19 04:56 06:34 13:10 16:47 19:48 21:23
Tuesday 20 04:58 06:36 13:10 16:45 19:46 21:20
Wednesday 21 05:00 06:37 13:09 16:44 19:44 21:17
Thursday 22 05:02 06:39 13:09 16:42 19:41 21:15
Friday 23 05:04 06:40 13:09 16:41 19:39 21:12
Saturday 24 05:06 06:42 13:08 16:39 19:37 21:09
Sunday 25 05:08 06:44 13:08 16:38 19:34 21:07
Monday 26 05:10 06:45 13:08 16:36 19:32 21:04
Tuesday 27 05:12 06:47 13:07 16:34 19:30 21:01
Wednesday 28 05:14 06:48 13:07 16:33 19:27 20:59
Thursday 29 05:16 06:50 13:07 16:31 19:25 20:56
Friday 1 05:18 06:52 13:06 16:30 19:23 20:54
Saturday 2 05:19 06:53 13:06 16:28 19:21 20:51
Sunday 3 05:21 06:55 13:06 16:26 19:18 20:49
Monday 4 05:23 06:56 13:05 16:25 19:16 20:46
Tuesday 5 05:25 06:58 13:05 16:23 19:14 20:44
Wednesday 6 05:27 07:00 13:04 16:21 19:11 20:41
Thursday 7 05:28 07:01 13:04 16:20 19:09 20:39
Friday 8 05:30 07:03 13:04 16:18 19:07 20:36
Saturday 9 05:32 07:04 13:03 16:16 19:04 20:34
Sunday 10 05:34 07:06 13:03 16:15 19:02 20:31
Monday 11 05:36 07:08 13:03 16:13 19:00 20:29
Tuesday 12 05:37 07:09 13:02 16:11 18:58 20:26
Wednesday 13 05:39 07:11 13:02 16:10 18:55 20:24

🌤️ Halle
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Halle

Xem giờ Imsak và Iftar cho Halle trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Halle

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Halle

Giờ cầu nguyện tại Halle là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Halle.

Thông tin về Halle

Dân số 237 865 cư dân
Quốc gia 🇩🇪 Đức
Tọa độ 51.4816° N, 11.9795° E
Hướng Qibla 133.8°
Khoảng cách đến Mecca 4 117 km
Múi giờ Europe/Berlin

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Halle

بسم الله الرحمن الرحيم T6 5 Rabi' al-Thani
الجمعة 5 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6.4 / 29.5
Độ sáng 39%
Trăng rằm sau 8 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah