Giờ cầu nguyện tại Halle

Giờ cầu nguyện Halle

Halle Đức • 4 117 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Halle là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Halle

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 02 G 54 PHÚT

Awkat salat Halle cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
03:28 05:36 13:18 17:28 21:03 23:08
🌙 Fajr 03:28
🌅 Mặt trời mọc 05:36
☀️ Dhuhr 13:18
🕌 Asr 17:28
🌇 Maghrib 21:03
🌌 Isha 23:08

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Halle Halle

Hôm nay : samedi 1 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:16

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:21

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Halle

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 31 03:26 05:34 13:19 17:29 21:05 23:10
sam. 1 03:28 05:36 13:18 17:28 21:03 23:08
dim. 2 03:30 05:37 13:18 17:27 21:02 23:05
lun. 3 03:33 05:39 13:18 17:27 21:00 23:02
mar. 4 03:36 05:40 13:18 17:26 20:58 22:59
mer. 5 03:39 05:42 13:18 17:25 20:56 22:56
jeu. 6 03:41 05:43 13:18 17:24 20:55 22:53
ven. 7 03:44 05:45 13:18 17:23 20:53 22:50

Hướng Qibla từ Halle

Khoảng cách từ Halle đến Mecca là 4 117 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Halle là 133.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Halle

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Halle

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:18
Vendredi 14 13:17
Vendredi 21 13:15
Vendredi 28 13:13

Lịch cầu nguyện tại Halle cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 03:28 05:36 13:18 17:28 21:03 23:08
dim. 2 03:30 05:37 13:18 17:27 21:02 23:05
lun. 3 03:33 05:39 13:18 17:27 21:00 23:02
mar. 4 03:36 05:40 13:18 17:26 20:58 22:59
mer. 5 03:39 05:42 13:18 17:25 20:56 22:56
jeu. 6 03:41 05:43 13:18 17:24 20:55 22:53
ven. 7 03:44 05:45 13:18 17:23 20:53 22:50
sam. 8 03:47 05:47 13:18 17:23 20:51 22:47
dim. 9 03:49 05:48 13:18 17:22 20:49 22:44
lun. 10 03:52 05:50 13:17 17:21 20:47 22:41
mar. 11 03:55 05:51 13:17 17:20 20:45 22:39
mer. 12 03:57 05:53 13:17 17:19 20:44 22:36
jeu. 13 04:00 05:54 13:17 17:18 20:42 22:33
ven. 14 04:02 05:56 13:17 17:17 20:40 22:30
sam. 15 04:05 05:58 13:17 17:16 20:38 22:27
dim. 16 04:07 05:59 13:16 17:15 20:36 22:24
lun. 17 04:10 06:01 13:16 17:14 20:34 22:21
mar. 18 04:12 06:02 13:16 17:13 20:32 22:18
mer. 19 04:15 06:04 13:16 17:12 20:30 22:16
jeu. 20 04:17 06:05 13:15 17:10 20:28 22:13
ven. 21 04:19 06:07 13:15 17:09 20:25 22:10
sam. 22 04:22 06:09 13:15 17:08 20:23 22:07
dim. 23 04:24 06:10 13:15 17:07 20:21 22:04
lun. 24 04:26 06:12 13:14 17:06 20:19 22:01
mar. 25 04:29 06:13 13:14 17:04 20:17 21:59
mer. 26 04:31 06:15 13:14 17:03 20:15 21:56
jeu. 27 04:33 06:17 13:14 17:02 20:13 21:53
ven. 28 04:35 06:18 13:13 17:01 20:10 21:50
sam. 29 04:37 06:20 13:13 16:59 20:08 21:47
dim. 30 04:40 06:21 13:13 16:58 20:06 21:45
lun. 31 04:42 06:23 13:12 16:57 20:04 21:42

Giờ cầu nguyện tại Halle theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 03:28 05:36 13:18 17:28 21:03 23:08
Sunday 13 03:30 05:37 13:18 17:27 21:02 23:05
Monday 14 03:33 05:39 13:18 17:27 21:00 23:02
Tuesday 15 03:36 05:40 13:18 17:26 20:58 22:59
Wednesday 16 03:39 05:42 13:18 17:25 20:56 22:56
Thursday 17 03:41 05:43 13:18 17:24 20:55 22:53
Friday 18 03:44 05:45 13:18 17:23 20:53 22:50
Saturday 19 03:47 05:47 13:18 17:23 20:51 22:47
Sunday 20 03:49 05:48 13:18 17:22 20:49 22:44
Monday 21 03:52 05:50 13:17 17:21 20:47 22:41
Tuesday 22 03:55 05:51 13:17 17:20 20:45 22:39
Wednesday 23 03:57 05:53 13:17 17:19 20:44 22:36
Thursday 24 04:00 05:54 13:17 17:18 20:42 22:33
Friday 25 04:02 05:56 13:17 17:17 20:40 22:30
Saturday 26 04:05 05:58 13:17 17:16 20:38 22:27
Sunday 27 04:07 05:59 13:16 17:15 20:36 22:24
Monday 28 04:10 06:01 13:16 17:14 20:34 22:21
Tuesday 29 04:12 06:02 13:16 17:13 20:32 22:18
Wednesday 30 04:15 06:04 13:16 17:12 20:30 22:16
Thursday 1 04:17 06:05 13:15 17:10 20:28 22:13
Friday 2 04:19 06:07 13:15 17:09 20:25 22:10
Saturday 3 04:22 06:09 13:15 17:08 20:23 22:07
Sunday 4 04:24 06:10 13:15 17:07 20:21 22:04
Monday 5 04:26 06:12 13:14 17:06 20:19 22:01
Tuesday 6 04:29 06:13 13:14 17:04 20:17 21:59
Wednesday 7 04:31 06:15 13:14 17:03 20:15 21:56
Thursday 8 04:33 06:17 13:14 17:02 20:13 21:53
Friday 9 04:35 06:18 13:13 17:01 20:10 21:50
Saturday 10 04:37 06:20 13:13 16:59 20:08 21:47
Sunday 11 04:40 06:21 13:13 16:58 20:06 21:45
Monday 12 04:42 06:23 13:12 16:57 20:04 21:42

🌤️ Halle
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Halle

Xem giờ Imsak và Iftar cho Halle trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Halle

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Halle

Giờ cầu nguyện tại Halle là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Halle.

Thông tin về Halle

Dân số 237 865 cư dân
Quốc gia 🇩🇪 Đức
Tọa độ 51.4816° N, 11.9795° E
Hướng Qibla 133.8°
Khoảng cách đến Mecca 4 117 km
Múi giờ Europe/Berlin

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Halle

بسم الله الرحمن الرحيم T7 16 Safar
السبت 16 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 17.2 / 29.5
Độ sáng 93%
Trăng non sau 12 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah