Giờ cầu nguyện tại Lübeck

Giờ cầu nguyện Lübeck

Lübeck Đức • 4 364 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Lübeck là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Lübeck

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 05 G 46 PHÚT

Awkat salat Lübeck cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:11 06:52 13:12 16:36 19:34 21:11
🌙 Fajr 05:11
🌅 Mặt trời mọc 06:52
☀️ Dhuhr 13:12
🕌 Asr 16:36
🌇 Maghrib 19:34
🌌 Isha 21:11

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Lübeck Lübeck

Hôm nay : mercredi 16 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:24

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:00

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Lübeck

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 15 05:09 06:50 13:12 16:38 19:37 21:14
mer. 16 05:11 06:52 13:12 16:36 19:34 21:11
jeu. 17 05:14 06:54 13:12 16:34 19:32 21:09
ven. 18 05:16 06:56 13:11 16:33 19:29 21:06
sam. 19 05:18 06:57 13:11 16:31 19:27 21:03
dim. 20 05:20 06:59 13:11 16:29 19:24 21:00
lun. 21 05:22 07:01 13:10 16:27 19:22 20:57
mar. 22 05:24 07:03 13:10 16:26 19:19 20:55

Hướng Qibla từ Lübeck

Khoảng cách từ Lübeck đến Mecca là 4 364 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Lübeck là 134.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Lübeck

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Lübeck

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:16
Vendredi 11 13:14
Vendredi 18 13:11
Vendredi 25 13:09

Lịch cầu nguyện tại Lübeck cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:37 06:26 13:17 17:00 20:11 21:56
mer. 2 04:40 06:27 13:17 16:59 20:08 21:53
jeu. 3 04:42 06:29 13:17 16:57 20:06 21:50
ven. 4 04:45 06:31 13:16 16:56 20:04 21:47
sam. 5 04:47 06:33 13:16 16:54 20:01 21:44
dim. 6 04:49 06:34 13:16 16:53 19:59 21:41
lun. 7 04:52 06:36 13:15 16:51 19:56 21:38
mar. 8 04:54 06:38 13:15 16:50 19:54 21:35
mer. 9 04:56 06:40 13:15 16:48 19:51 21:32
jeu. 10 04:58 06:41 13:14 16:46 19:49 21:29
ven. 11 05:01 06:43 13:14 16:45 19:46 21:26
sam. 12 05:03 06:45 13:14 16:43 19:44 21:23
dim. 13 05:05 06:47 13:13 16:41 19:42 21:20
lun. 14 05:07 06:49 13:13 16:40 19:39 21:17
mar. 15 05:09 06:50 13:12 16:38 19:37 21:14
mer. 16 05:11 06:52 13:12 16:36 19:34 21:11
jeu. 17 05:14 06:54 13:12 16:34 19:32 21:09
ven. 18 05:16 06:56 13:11 16:33 19:29 21:06
sam. 19 05:18 06:57 13:11 16:31 19:27 21:03
dim. 20 05:20 06:59 13:11 16:29 19:24 21:00
lun. 21 05:22 07:01 13:10 16:27 19:22 20:57
mar. 22 05:24 07:03 13:10 16:26 19:19 20:55
mer. 23 05:26 07:04 13:10 16:24 19:17 20:52
jeu. 24 05:28 07:06 13:09 16:22 19:14 20:49
ven. 25 05:30 07:08 13:09 16:20 19:12 20:47
sam. 26 05:32 07:10 13:09 16:18 19:09 20:44
dim. 27 05:34 07:12 13:08 16:17 19:07 20:41
lun. 28 05:36 07:13 13:08 16:15 19:04 20:39
mar. 29 05:38 07:15 13:08 16:13 19:02 20:36
mer. 30 05:40 07:17 13:07 16:11 18:59 20:33

Giờ cầu nguyện tại Lübeck theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:37 06:26 13:17 17:00 20:11 21:56
Wednesday 14 04:40 06:27 13:17 16:59 20:08 21:53
Thursday 15 04:42 06:29 13:17 16:57 20:06 21:50
Friday 16 04:45 06:31 13:16 16:56 20:04 21:47
Saturday 17 04:47 06:33 13:16 16:54 20:01 21:44
Sunday 18 04:49 06:34 13:16 16:53 19:59 21:41
Monday 19 04:52 06:36 13:15 16:51 19:56 21:38
Tuesday 20 04:54 06:38 13:15 16:50 19:54 21:35
Wednesday 21 04:56 06:40 13:15 16:48 19:51 21:32
Thursday 22 04:58 06:41 13:14 16:46 19:49 21:29
Friday 23 05:01 06:43 13:14 16:45 19:46 21:26
Saturday 24 05:03 06:45 13:14 16:43 19:44 21:23
Sunday 25 05:05 06:47 13:13 16:41 19:42 21:20
Monday 26 05:07 06:49 13:13 16:40 19:39 21:17
Tuesday 27 05:09 06:50 13:12 16:38 19:37 21:14
Wednesday 28 05:11 06:52 13:12 16:36 19:34 21:11
Thursday 29 05:14 06:54 13:12 16:34 19:32 21:09
Friday 1 05:16 06:56 13:11 16:33 19:29 21:06
Saturday 2 05:18 06:57 13:11 16:31 19:27 21:03
Sunday 3 05:20 06:59 13:11 16:29 19:24 21:00
Monday 4 05:22 07:01 13:10 16:27 19:22 20:57
Tuesday 5 05:24 07:03 13:10 16:26 19:19 20:55
Wednesday 6 05:26 07:04 13:10 16:24 19:17 20:52
Thursday 7 05:28 07:06 13:09 16:22 19:14 20:49
Friday 8 05:30 07:08 13:09 16:20 19:12 20:47
Saturday 9 05:32 07:10 13:09 16:18 19:09 20:44
Sunday 10 05:34 07:12 13:08 16:17 19:07 20:41
Monday 11 05:36 07:13 13:08 16:15 19:04 20:39
Tuesday 12 05:38 07:15 13:08 16:13 19:02 20:36
Wednesday 13 05:40 07:17 13:07 16:11 18:59 20:33

🌤️ Lübeck
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Lübeck

Xem giờ Imsak và Iftar cho Lübeck trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Lübeck

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Lübeck

Giờ cầu nguyện tại Lübeck là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Lübeck.

Thông tin về Lübeck

Dân số 212 207 cư dân
Quốc gia 🇩🇪 Đức
Tọa độ 53.8689° N, 10.6873° E
Hướng Qibla 134.2°
Khoảng cách đến Mecca 4 364 km
Múi giờ Europe/Berlin
Mã bưu chính của Lübeck
23539 23552 23554 23556 23558 23560 23562 23564 23566 23568
بسم الله الرحمن الرحيم T4 3 Rabi' al-Thani
الأربعاء 3 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 4.4 / 29.5
Độ sáng 20%
Trăng rằm sau 10 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah