Giờ cầu nguyện tại Gresham

Giờ cầu nguyện Gresham

Gresham Hoa Kỳ • 12 360 km đến Mecca

Cập nhật lúc 28 tháng 8 2026 17h34

Giờ cầu nguyện tại Gresham là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Gresham

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 01 G 56 PHÚT

Awkat salat Gresham cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:58 06:27 13:11 16:56 19:57 21:22
🌙 Fajr 04:58
🌅 Mặt trời mọc 06:27
☀️ Dhuhr 13:11
🕌 Asr 16:56
🌇 Maghrib 19:57
🌌 Isha 21:22

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Gresham Gresham

Hôm nay : vendredi 28 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:28

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:59

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Gresham

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 27 04:57 06:25 13:11 16:57 19:59 21:24
ven. 28 04:58 06:27 13:11 16:56 19:57 21:22
sam. 29 05:00 06:28 13:11 16:55 19:56 21:20
dim. 30 05:02 06:29 13:10 16:54 19:54 21:18
lun. 31 05:03 06:30 13:10 16:53 19:52 21:16
mar. 1 05:05 06:31 13:10 16:52 19:50 21:14
mer. 2 05:06 06:33 13:09 16:51 19:48 21:11
jeu. 3 05:08 06:34 13:09 16:49 19:46 21:09

Hướng Qibla từ Gresham

Khoảng cách từ Gresham đến Mecca là 12 360 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Gresham là 17.7° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Gresham

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Gresham

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:15
Vendredi 14 13:14
Vendredi 21 13:13
Vendredi 28 13:11

Lịch cầu nguyện tại Gresham cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:13 05:54 13:16 17:17 20:41 22:18
dim. 2 04:15 05:55 13:16 17:17 20:39 22:16
lun. 3 04:16 05:56 13:16 17:16 20:38 22:15
mar. 4 04:18 05:57 13:16 17:16 20:37 22:13
mer. 5 04:20 05:59 13:16 17:15 20:35 22:11
jeu. 6 04:22 06:00 13:16 17:15 20:34 22:09
ven. 7 04:23 06:01 13:15 17:14 20:32 22:07
sam. 8 04:25 06:02 13:15 17:13 20:31 22:05
dim. 9 04:27 06:03 13:15 17:13 20:29 22:03
lun. 10 04:29 06:05 13:15 17:12 20:28 22:01
mar. 11 04:30 06:06 13:15 17:11 20:26 21:58
mer. 12 04:32 06:07 13:15 17:11 20:25 21:56
jeu. 13 04:34 06:08 13:15 17:10 20:23 21:54
ven. 14 04:35 06:09 13:14 17:09 20:22 21:52
sam. 15 04:37 06:11 13:14 17:08 20:20 21:50
dim. 16 04:39 06:12 13:14 17:07 20:18 21:48
lun. 17 04:41 06:13 13:14 17:07 20:17 21:46
mar. 18 04:42 06:14 13:14 17:06 20:15 21:44
mer. 19 04:44 06:16 13:13 17:05 20:13 21:42
jeu. 20 04:46 06:17 13:13 17:04 20:12 21:40
ven. 21 04:47 06:18 13:13 17:03 20:10 21:37
sam. 22 04:49 06:19 13:13 17:02 20:08 21:35
dim. 23 04:50 06:20 13:12 17:01 20:06 21:33
lun. 24 04:52 06:22 13:12 17:00 20:05 21:31
mar. 25 04:54 06:23 13:12 16:59 20:03 21:29
mer. 26 04:55 06:24 13:11 16:58 20:01 21:27
jeu. 27 04:57 06:25 13:11 16:57 19:59 21:24
ven. 28 04:58 06:27 13:11 16:56 19:57 21:22
sam. 29 05:00 06:28 13:11 16:55 19:56 21:20
dim. 30 05:02 06:29 13:10 16:54 19:54 21:18
lun. 31 05:03 06:30 13:10 16:53 19:52 21:16

Giờ cầu nguyện tại Gresham theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:13 05:54 13:16 17:17 20:41 22:18
Sunday 13 04:15 05:55 13:16 17:17 20:39 22:16
Monday 14 04:16 05:56 13:16 17:16 20:38 22:15
Tuesday 15 04:18 05:57 13:16 17:16 20:37 22:13
Wednesday 16 04:20 05:59 13:16 17:15 20:35 22:11
Thursday 17 04:22 06:00 13:16 17:15 20:34 22:09
Friday 18 04:23 06:01 13:15 17:14 20:32 22:07
Saturday 19 04:25 06:02 13:15 17:13 20:31 22:05
Sunday 20 04:27 06:03 13:15 17:13 20:29 22:03
Monday 21 04:29 06:05 13:15 17:12 20:28 22:01
Tuesday 22 04:30 06:06 13:15 17:11 20:26 21:58
Wednesday 23 04:32 06:07 13:15 17:11 20:25 21:56
Thursday 24 04:34 06:08 13:15 17:10 20:23 21:54
Friday 25 04:35 06:09 13:14 17:09 20:22 21:52
Saturday 26 04:37 06:11 13:14 17:08 20:20 21:50
Sunday 27 04:39 06:12 13:14 17:07 20:18 21:48
Monday 28 04:41 06:13 13:14 17:07 20:17 21:46
Tuesday 29 04:42 06:14 13:14 17:06 20:15 21:44
Wednesday 30 04:44 06:16 13:13 17:05 20:13 21:42
Thursday 1 04:46 06:17 13:13 17:04 20:12 21:40
Friday 2 04:47 06:18 13:13 17:03 20:10 21:37
Saturday 3 04:49 06:19 13:13 17:02 20:08 21:35
Sunday 4 04:50 06:20 13:12 17:01 20:06 21:33
Monday 5 04:52 06:22 13:12 17:00 20:05 21:31
Tuesday 6 04:54 06:23 13:12 16:59 20:03 21:29
Wednesday 7 04:55 06:24 13:11 16:58 20:01 21:27
Thursday 8 04:57 06:25 13:11 16:57 19:59 21:24
Friday 9 04:58 06:27 13:11 16:56 19:57 21:22
Saturday 10 05:00 06:28 13:11 16:55 19:56 21:20
Sunday 11 05:02 06:29 13:10 16:54 19:54 21:18
Monday 12 05:03 06:30 13:10 16:53 19:52 21:16

🌤️ Gresham
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Gresham

Xem giờ Imsak và Iftar cho Gresham trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Gresham

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Gresham

Giờ cầu nguyện tại Gresham là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Gresham.

Thông tin về Gresham

Dân số 110 553 cư dân
Vùng Oregon
Tỉnh York
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 45.4982° N, -122.4315° E
Hướng Qibla 17.7°
Khoảng cách đến Mecca 12 360 km
Múi giờ America/Los_Angeles
Mã bưu chính của Gresham
68367 97030 97080 29546 54128

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Gresham

بسم الله الرحمن الرحيم T6 14 Rabi' al-Awwal
الجمعة 14 ربيع الأول
بدر Trăng Rằm Ngày 15.5 / 29.5
Độ sáng 99%
Trăng non sau 14 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah