Giờ cầu nguyện tại Khamis Mushait

Giờ cầu nguyện Khamis Mushait

Khamis Mushait Ả Rập Xê Út • 461 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Khamis Mushait là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Khamis Mushait

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 06 G 55 PHÚT

Awkat salat Khamis Mushait cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:57 05:57 12:04 15:26 18:13 19:10
🌙 Fajr 04:57
🌅 Mặt trời mọc 05:57
☀️ Dhuhr 12:04
🕌 Asr 15:26
🌇 Maghrib 18:13
🌌 Isha 19:10

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Khamis Mushait Khamis Mushait

Hôm nay : jeudi 17 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:35

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:22

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Khamis Mushait

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 16 04:57 05:57 12:04 15:27 18:14 19:11
jeu. 17 04:57 05:57 12:04 15:26 18:13 19:10
ven. 18 04:57 05:57 12:03 15:26 18:12 19:09
sam. 19 04:58 05:57 12:03 15:26 18:11 19:08
dim. 20 04:58 05:58 12:03 15:25 18:10 19:07
lun. 21 04:58 05:58 12:02 15:25 18:09 19:06
mar. 22 04:58 05:58 12:02 15:25 18:08 19:05
mer. 23 04:58 05:58 12:01 15:24 18:08 19:04

Hướng Qibla từ Khamis Mushait

Khoảng cách từ Khamis Mushait đến Mecca là 461 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Khamis Mushait là 319.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Khamis Mushait

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Khamis Mushait

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:08
Vendredi 11 12:06
Vendredi 18 12:03
Vendredi 25 12:01

Lịch cầu nguyện tại Khamis Mushait cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:54 05:55 12:09 15:30 18:26 19:24
mer. 2 04:54 05:55 12:09 15:30 18:26 19:23
jeu. 3 04:54 05:55 12:08 15:29 18:25 19:22
ven. 4 04:54 05:55 12:08 15:29 18:24 19:22
sam. 5 04:55 05:55 12:08 15:29 18:23 19:21
dim. 6 04:55 05:55 12:07 15:29 18:22 19:20
lun. 7 04:55 05:56 12:07 15:29 18:21 19:19
mar. 8 04:55 05:56 12:07 15:29 18:21 19:18
mer. 9 04:56 05:56 12:06 15:28 18:20 19:17
jeu. 10 04:56 05:56 12:06 15:28 18:19 19:16
ven. 11 04:56 05:56 12:06 15:28 18:18 19:15
sam. 12 04:56 05:56 12:05 15:28 18:17 19:14
dim. 13 04:56 05:57 12:05 15:27 18:16 19:13
lun. 14 04:57 05:57 12:05 15:27 18:15 19:12
mar. 15 04:57 05:57 12:04 15:27 18:15 19:12
mer. 16 04:57 05:57 12:04 15:27 18:14 19:11
jeu. 17 04:57 05:57 12:04 15:26 18:13 19:10
ven. 18 04:57 05:57 12:03 15:26 18:12 19:09
sam. 19 04:58 05:57 12:03 15:26 18:11 19:08
dim. 20 04:58 05:58 12:03 15:25 18:10 19:07
lun. 21 04:58 05:58 12:02 15:25 18:09 19:06
mar. 22 04:58 05:58 12:02 15:25 18:08 19:05
mer. 23 04:58 05:58 12:01 15:24 18:08 19:04
jeu. 24 04:59 05:58 12:01 15:24 18:07 19:03
ven. 25 04:59 05:58 12:01 15:24 18:06 19:03
sam. 26 04:59 05:59 12:00 15:23 18:05 19:02
dim. 27 04:59 05:59 12:00 15:23 18:04 19:01
lun. 28 04:59 05:59 12:00 15:23 18:03 19:00
mar. 29 04:59 05:59 11:59 15:22 18:02 18:59
mer. 30 05:00 05:59 11:59 15:22 18:02 18:58

Giờ cầu nguyện tại Khamis Mushait theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:54 05:55 12:09 15:30 18:26 19:24
Wednesday 14 04:54 05:55 12:09 15:30 18:26 19:23
Thursday 15 04:54 05:55 12:08 15:29 18:25 19:22
Friday 16 04:54 05:55 12:08 15:29 18:24 19:22
Saturday 17 04:55 05:55 12:08 15:29 18:23 19:21
Sunday 18 04:55 05:55 12:07 15:29 18:22 19:20
Monday 19 04:55 05:56 12:07 15:29 18:21 19:19
Tuesday 20 04:55 05:56 12:07 15:29 18:21 19:18
Wednesday 21 04:56 05:56 12:06 15:28 18:20 19:17
Thursday 22 04:56 05:56 12:06 15:28 18:19 19:16
Friday 23 04:56 05:56 12:06 15:28 18:18 19:15
Saturday 24 04:56 05:56 12:05 15:28 18:17 19:14
Sunday 25 04:56 05:57 12:05 15:27 18:16 19:13
Monday 26 04:57 05:57 12:05 15:27 18:15 19:12
Tuesday 27 04:57 05:57 12:04 15:27 18:15 19:12
Wednesday 28 04:57 05:57 12:04 15:27 18:14 19:11
Thursday 29 04:57 05:57 12:04 15:26 18:13 19:10
Friday 1 04:57 05:57 12:03 15:26 18:12 19:09
Saturday 2 04:58 05:57 12:03 15:26 18:11 19:08
Sunday 3 04:58 05:58 12:03 15:25 18:10 19:07
Monday 4 04:58 05:58 12:02 15:25 18:09 19:06
Tuesday 5 04:58 05:58 12:02 15:25 18:08 19:05
Wednesday 6 04:58 05:58 12:01 15:24 18:08 19:04
Thursday 7 04:59 05:58 12:01 15:24 18:07 19:03
Friday 8 04:59 05:58 12:01 15:24 18:06 19:03
Saturday 9 04:59 05:59 12:00 15:23 18:05 19:02
Sunday 10 04:59 05:59 12:00 15:23 18:04 19:01
Monday 11 04:59 05:59 12:00 15:23 18:03 19:00
Tuesday 12 04:59 05:59 11:59 15:22 18:02 18:59
Wednesday 13 05:00 05:59 11:59 15:22 18:02 18:58

🌤️ Khamis Mushait
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Khamis Mushait

Xem giờ Imsak và Iftar cho Khamis Mushait trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Khamis Mushait

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Khamis Mushait

Giờ cầu nguyện tại Khamis Mushait là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Khamis Mushait.

Thông tin về Khamis Mushait

Dân số 387 553 cư dân
Vùng Asir
Quốc gia 🇸🇦 Ả Rập Xê Út
Tọa độ 18.3° N, 42.7333° E
Hướng Qibla 319.3°
Khoảng cách đến Mecca 461 km
Múi giờ Asia/Riyadh

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Khamis Mushait

بسم الله الرحمن الرحيم T5 4 Rabi' al-Thani
الخميس 4 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6 / 29.5
Độ sáng 35%
Trăng rằm sau 9 ngày
حسبنا الله ونعم الوكيل Allah là đủ cho chúng ta, Người bảo vệ tốt nhất