Giờ cầu nguyện tại Abha

Giờ cầu nguyện tại Abha

Giờ cầu nguyện tại Abha là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Abha

Abha Ả Rập Xê Út • 453 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 09 G 57 PHÚT

Awkat salat Abha cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:06 06:06 11:54 15:14 17:45 18:42
🌙 Fajr 05:06
🌅 Mặt trời mọc 06:06
☀️ Dhuhr 11:54
🕌 Asr 15:14
🌇 Maghrib 17:45
🌌 Isha 18:42

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Abha Abha

Hôm nay : samedi 24 octobre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:25

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:19

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Abha

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 23 05:05 06:06 11:54 15:14 17:45 18:43
sam. 24 05:06 06:06 11:54 15:14 17:45 18:42
dim. 25 05:06 06:07 11:54 15:13 17:44 18:42
lun. 26 05:06 06:07 11:54 15:13 17:44 18:41
mar. 27 05:07 06:07 11:54 15:13 17:43 18:41
mer. 28 05:07 06:08 11:54 15:12 17:43 18:40
jeu. 29 05:07 06:08 11:54 15:12 17:42 18:40
ven. 30 05:07 06:09 11:54 15:12 17:42 18:40
sam. 31 05:08 06:09 11:54 15:11 17:41 18:39

Hướng Qibla từ Abha

Khoảng cách từ Abha đến Mecca là 453 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Abha là 322.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Abha

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Abha

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 2 11:59
Vendredi 9 11:57
Vendredi 16 11:56
Vendredi 23 11:54
Vendredi 30 11:54

Lịch cầu nguyện tại Abha cho tháng octobre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 05:01 06:00 12:00 15:22 18:02 18:58
ven. 2 05:01 06:01 11:59 15:22 18:01 18:58
sam. 3 05:01 06:01 11:59 15:22 18:00 18:57
dim. 4 05:01 06:01 11:59 15:21 17:59 18:56
lun. 5 05:01 06:01 11:58 15:21 17:58 18:55
mar. 6 05:02 06:01 11:58 15:20 17:58 18:54
mer. 7 05:02 06:02 11:58 15:20 17:57 18:54
jeu. 8 05:02 06:02 11:58 15:20 17:56 18:53
ven. 9 05:02 06:02 11:57 15:19 17:55 18:52
sam. 10 05:02 06:02 11:57 15:19 17:54 18:51
dim. 11 05:03 06:03 11:57 15:18 17:54 18:51
lun. 12 05:03 06:03 11:56 15:18 17:53 18:50
mar. 13 05:03 06:03 11:56 15:18 17:52 18:49
mer. 14 05:03 06:03 11:56 15:17 17:51 18:49
jeu. 15 05:03 06:04 11:56 15:17 17:51 18:48
ven. 16 05:04 06:04 11:56 15:17 17:50 18:47
sam. 17 05:04 06:04 11:55 15:16 17:49 18:47
dim. 18 05:04 06:04 11:55 15:16 17:49 18:46
lun. 19 05:04 06:05 11:55 15:15 17:48 18:45
mar. 20 05:05 06:05 11:55 15:15 17:47 18:45
mer. 21 05:05 06:05 11:55 15:15 17:47 18:44
jeu. 22 05:05 06:06 11:54 15:14 17:46 18:44
ven. 23 05:05 06:06 11:54 15:14 17:45 18:43
sam. 24 05:06 06:06 11:54 15:14 17:45 18:42
dim. 25 05:06 06:07 11:54 15:13 17:44 18:42
lun. 26 05:06 06:07 11:54 15:13 17:44 18:41
mar. 27 05:07 06:07 11:54 15:13 17:43 18:41
mer. 28 05:07 06:08 11:54 15:12 17:43 18:40
jeu. 29 05:07 06:08 11:54 15:12 17:42 18:40
ven. 30 05:07 06:09 11:54 15:12 17:42 18:40
sam. 31 05:08 06:09 11:54 15:11 17:41 18:39

Giờ cầu nguyện tại Abha theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Ula
Thứ năm 14 05:01 06:00 12:00 15:22 18:02 18:58
Thứ sáu 15 05:01 06:01 11:59 15:22 18:01 18:58
Thứ bảy 16 05:01 06:01 11:59 15:22 18:00 18:57
Chủ nhật 17 05:01 06:01 11:59 15:21 17:59 18:56
Thứ hai 18 05:01 06:01 11:58 15:21 17:58 18:55
Thứ ba 19 05:02 06:01 11:58 15:20 17:58 18:54
Thứ tư 20 05:02 06:02 11:58 15:20 17:57 18:54
Thứ năm 21 05:02 06:02 11:58 15:20 17:56 18:53
Thứ sáu 22 05:02 06:02 11:57 15:19 17:55 18:52
Thứ bảy 23 05:02 06:02 11:57 15:19 17:54 18:51
Chủ nhật 24 05:03 06:03 11:57 15:18 17:54 18:51
Thứ hai 25 05:03 06:03 11:56 15:18 17:53 18:50
Thứ ba 26 05:03 06:03 11:56 15:18 17:52 18:49
Thứ tư 27 05:03 06:03 11:56 15:17 17:51 18:49
Thứ năm 28 05:03 06:04 11:56 15:17 17:51 18:48
Thứ sáu 29 05:04 06:04 11:56 15:17 17:50 18:47
Thứ bảy 30 05:04 06:04 11:55 15:16 17:49 18:47
Jumada al-Thani
Chủ nhật 1 05:04 06:04 11:55 15:16 17:49 18:46
Thứ hai 2 05:04 06:05 11:55 15:15 17:48 18:45
Thứ ba 3 05:05 06:05 11:55 15:15 17:47 18:45
Thứ tư 4 05:05 06:05 11:55 15:15 17:47 18:44
Thứ năm 5 05:05 06:06 11:54 15:14 17:46 18:44
Thứ sáu 6 05:05 06:06 11:54 15:14 17:45 18:43
Thứ bảy 7 05:06 06:06 11:54 15:14 17:45 18:42
Chủ nhật 8 05:06 06:07 11:54 15:13 17:44 18:42
Thứ hai 9 05:06 06:07 11:54 15:13 17:44 18:41
Thứ ba 10 05:07 06:07 11:54 15:13 17:43 18:41
Thứ tư 11 05:07 06:08 11:54 15:12 17:43 18:40
Thứ năm 12 05:07 06:08 11:54 15:12 17:42 18:40
Thứ sáu 13 05:07 06:09 11:54 15:12 17:42 18:40
Thứ bảy 14 05:08 06:09 11:54 15:11 17:41 18:39
Chủ nhật 15 05:08 06:09 11:54 15:11 17:41 18:39

🌤️ Abha
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Abha

Xem giờ Imsak và Iftar cho Abha trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Abha

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Abha

Giờ cầu nguyện tại Abha là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Abha.

Thông tin về Abha

Dân số 210 886 cư dân
Vùng Asir
Quốc gia 🇸🇦 Ả Rập Xê Út
Tọa độ 18.2164° N, 42.5053° E
Hướng Qibla 322.3°
Khoảng cách đến Mecca 453 km
Múi giờ Asia/Riyadh

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Abha

بسم الله الرحمن الرحيم T7 12 Jumada al-Awwal
السبت 12 جمادى الأولى
أحدب متزايد Trăng Khuyết Đầu Tháng Ngày 13.3 / 29.5
Độ sáng 98%
Trăng rằm sau 1 ngày
حسبنا الله ونعم الوكيل Allah là đủ cho chúng ta, Người bảo vệ tốt nhất

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri