Giờ cầu nguyện tại Abha

Giờ cầu nguyện Abha

Abha Ả Rập Xê Út • 453 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Abha là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Abha

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 01 G 40 PHÚT

Awkat salat Abha cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:58 05:58 12:05 15:27 18:14 19:11
🌙 Fajr 04:58
🌅 Mặt trời mọc 05:58
☀️ Dhuhr 12:05
🕌 Asr 15:27
🌇 Maghrib 18:14
🌌 Isha 19:11

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Abha Abha

Hôm nay : jeudi 17 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:36

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:23

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Abha

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 16 04:58 05:58 12:05 15:27 18:15 19:11
jeu. 17 04:58 05:58 12:05 15:27 18:14 19:11
ven. 18 04:58 05:58 12:04 15:27 18:13 19:10
sam. 19 04:59 05:58 12:04 15:27 18:12 19:09
dim. 20 04:59 05:59 12:03 15:26 18:11 19:08
lun. 21 04:59 05:59 12:03 15:26 18:10 19:07
mar. 22 04:59 05:59 12:03 15:26 18:09 19:06
mer. 23 04:59 05:59 12:02 15:25 18:08 19:05

Hướng Qibla từ Abha

Khoảng cách từ Abha đến Mecca là 453 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Abha là 322.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Abha

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Abha

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:09
Vendredi 11 12:07
Vendredi 18 12:04
Vendredi 25 12:02

Lịch cầu nguyện tại Abha cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:55 05:56 12:10 15:30 18:27 19:25
mer. 2 04:55 05:56 12:10 15:30 18:26 19:24
jeu. 3 04:55 05:56 12:09 15:30 18:26 19:23
ven. 4 04:55 05:56 12:09 15:30 18:25 19:22
sam. 5 04:56 05:56 12:09 15:30 18:24 19:22
dim. 6 04:56 05:56 12:08 15:30 18:23 19:21
lun. 7 04:56 05:57 12:08 15:30 18:22 19:20
mar. 8 04:56 05:57 12:08 15:29 18:21 19:19
mer. 9 04:57 05:57 12:07 15:29 18:21 19:18
jeu. 10 04:57 05:57 12:07 15:29 18:20 19:17
ven. 11 04:57 05:57 12:07 15:29 18:19 19:16
sam. 12 04:57 05:57 12:06 15:29 18:18 19:15
dim. 13 04:57 05:57 12:06 15:28 18:17 19:14
lun. 14 04:58 05:58 12:06 15:28 18:16 19:13
mar. 15 04:58 05:58 12:05 15:28 18:15 19:12
mer. 16 04:58 05:58 12:05 15:27 18:15 19:11
jeu. 17 04:58 05:58 12:05 15:27 18:14 19:11
ven. 18 04:58 05:58 12:04 15:27 18:13 19:10
sam. 19 04:59 05:58 12:04 15:27 18:12 19:09
dim. 20 04:59 05:59 12:03 15:26 18:11 19:08
lun. 21 04:59 05:59 12:03 15:26 18:10 19:07
mar. 22 04:59 05:59 12:03 15:26 18:09 19:06
mer. 23 04:59 05:59 12:02 15:25 18:08 19:05
jeu. 24 04:59 05:59 12:02 15:25 18:08 19:04
ven. 25 05:00 05:59 12:02 15:25 18:07 19:03
sam. 26 05:00 06:00 12:01 15:24 18:06 19:03
dim. 27 05:00 06:00 12:01 15:24 18:05 19:02
lun. 28 05:00 06:00 12:01 15:24 18:04 19:01
mar. 29 05:00 06:00 12:00 15:23 18:03 19:00
mer. 30 05:01 06:00 12:00 15:23 18:03 18:59

Giờ cầu nguyện tại Abha theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:55 05:56 12:10 15:30 18:27 19:25
Wednesday 14 04:55 05:56 12:10 15:30 18:26 19:24
Thursday 15 04:55 05:56 12:09 15:30 18:26 19:23
Friday 16 04:55 05:56 12:09 15:30 18:25 19:22
Saturday 17 04:56 05:56 12:09 15:30 18:24 19:22
Sunday 18 04:56 05:56 12:08 15:30 18:23 19:21
Monday 19 04:56 05:57 12:08 15:30 18:22 19:20
Tuesday 20 04:56 05:57 12:08 15:29 18:21 19:19
Wednesday 21 04:57 05:57 12:07 15:29 18:21 19:18
Thursday 22 04:57 05:57 12:07 15:29 18:20 19:17
Friday 23 04:57 05:57 12:07 15:29 18:19 19:16
Saturday 24 04:57 05:57 12:06 15:29 18:18 19:15
Sunday 25 04:57 05:57 12:06 15:28 18:17 19:14
Monday 26 04:58 05:58 12:06 15:28 18:16 19:13
Tuesday 27 04:58 05:58 12:05 15:28 18:15 19:12
Wednesday 28 04:58 05:58 12:05 15:27 18:15 19:11
Thursday 29 04:58 05:58 12:05 15:27 18:14 19:11
Friday 1 04:58 05:58 12:04 15:27 18:13 19:10
Saturday 2 04:59 05:58 12:04 15:27 18:12 19:09
Sunday 3 04:59 05:59 12:03 15:26 18:11 19:08
Monday 4 04:59 05:59 12:03 15:26 18:10 19:07
Tuesday 5 04:59 05:59 12:03 15:26 18:09 19:06
Wednesday 6 04:59 05:59 12:02 15:25 18:08 19:05
Thursday 7 04:59 05:59 12:02 15:25 18:08 19:04
Friday 8 05:00 05:59 12:02 15:25 18:07 19:03
Saturday 9 05:00 06:00 12:01 15:24 18:06 19:03
Sunday 10 05:00 06:00 12:01 15:24 18:05 19:02
Monday 11 05:00 06:00 12:01 15:24 18:04 19:01
Tuesday 12 05:00 06:00 12:00 15:23 18:03 19:00
Wednesday 13 05:01 06:00 12:00 15:23 18:03 18:59

🌤️ Abha
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Abha

Xem giờ Imsak và Iftar cho Abha trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Abha

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Abha

Giờ cầu nguyện tại Abha là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Abha.

Thông tin về Abha

Dân số 210 886 cư dân
Vùng Asir
Quốc gia 🇸🇦 Ả Rập Xê Út
Tọa độ 18.2164° N, 42.5053° E
Hướng Qibla 322.3°
Khoảng cách đến Mecca 453 km
Múi giờ Asia/Riyadh

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Abha

بسم الله الرحمن الرحيم T5 4 Rabi' al-Thani
الخميس 4 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 5.6 / 29.5
Độ sáng 32%
Trăng rằm sau 9 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad