Giờ cầu nguyện tại Abha

Giờ cầu nguyện Abha

Abha Ả Rập Xê Út • 453 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Abha là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Abha

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 02 G 49 PHÚT

Awkat salat Abha cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:44 05:48 12:16 15:27 18:47 19:48
🌙 Fajr 04:44
🌅 Mặt trời mọc 05:48
☀️ Dhuhr 12:16
🕌 Asr 15:27
🌇 Maghrib 18:47
🌌 Isha 19:48

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Abha Abha

Hôm nay : dimanche 2 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:45

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:25

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Abha

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:44 05:48 12:16 15:27 18:47 19:49
dim. 2 04:44 05:48 12:16 15:27 18:47 19:48
lun. 3 04:44 05:49 12:16 15:27 18:47 19:48
mar. 4 04:45 05:49 12:16 15:28 18:46 19:47
mer. 5 04:45 05:49 12:16 15:28 18:46 19:46
jeu. 6 04:46 05:50 12:16 15:28 18:45 19:46
ven. 7 04:46 05:50 12:16 15:29 18:45 19:45
sam. 8 04:47 05:50 12:16 15:29 18:44 19:44

Hướng Qibla từ Abha

Khoảng cách từ Abha đến Mecca là 453 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Abha là 322.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Abha

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Abha

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:16
Vendredi 14 12:15
Vendredi 21 12:13
Vendredi 28 12:11

Lịch cầu nguyện tại Abha cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:44 05:48 12:16 15:27 18:47 19:49
dim. 2 04:44 05:48 12:16 15:27 18:47 19:48
lun. 3 04:44 05:49 12:16 15:27 18:47 19:48
mar. 4 04:45 05:49 12:16 15:28 18:46 19:47
mer. 5 04:45 05:49 12:16 15:28 18:46 19:46
jeu. 6 04:46 05:50 12:16 15:28 18:45 19:46
ven. 7 04:46 05:50 12:16 15:29 18:45 19:45
sam. 8 04:47 05:50 12:16 15:29 18:44 19:44
dim. 9 04:47 05:50 12:16 15:29 18:43 19:44
lun. 10 04:47 05:51 12:15 15:29 18:43 19:43
mar. 11 04:48 05:51 12:15 15:29 18:42 19:42
mer. 12 04:48 05:51 12:15 15:30 18:42 19:42
jeu. 13 04:49 05:51 12:15 15:30 18:41 19:41
ven. 14 04:49 05:52 12:15 15:30 18:40 19:40
sam. 15 04:49 05:52 12:14 15:30 18:40 19:39
dim. 16 04:50 05:52 12:14 15:30 18:39 19:39
lun. 17 04:50 05:52 12:14 15:30 18:38 19:38
mar. 18 04:50 05:53 12:14 15:30 18:38 19:37
mer. 19 04:51 05:53 12:14 15:31 18:37 19:36
jeu. 20 04:51 05:53 12:13 15:31 18:36 19:35
ven. 21 04:51 05:53 12:13 15:31 18:36 19:35
sam. 22 04:52 05:54 12:13 15:31 18:35 19:34
dim. 23 04:52 05:54 12:13 15:31 18:34 19:33
lun. 24 04:52 05:54 12:12 15:31 18:33 19:32
mar. 25 04:53 05:54 12:12 15:31 18:33 19:31
mer. 26 04:53 05:54 12:12 15:31 18:32 19:30
jeu. 27 04:53 05:55 12:12 15:31 18:31 19:30
ven. 28 04:54 05:55 12:11 15:31 18:30 19:29
sam. 29 04:54 05:55 12:11 15:31 18:30 19:28
dim. 30 04:54 05:55 12:11 15:31 18:29 19:27
lun. 31 04:54 05:55 12:10 15:31 18:28 19:26

Giờ cầu nguyện tại Abha theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:44 05:48 12:16 15:27 18:47 19:49
Sunday 13 04:44 05:48 12:16 15:27 18:47 19:48
Monday 14 04:44 05:49 12:16 15:27 18:47 19:48
Tuesday 15 04:45 05:49 12:16 15:28 18:46 19:47
Wednesday 16 04:45 05:49 12:16 15:28 18:46 19:46
Thursday 17 04:46 05:50 12:16 15:28 18:45 19:46
Friday 18 04:46 05:50 12:16 15:29 18:45 19:45
Saturday 19 04:47 05:50 12:16 15:29 18:44 19:44
Sunday 20 04:47 05:50 12:16 15:29 18:43 19:44
Monday 21 04:47 05:51 12:15 15:29 18:43 19:43
Tuesday 22 04:48 05:51 12:15 15:29 18:42 19:42
Wednesday 23 04:48 05:51 12:15 15:30 18:42 19:42
Thursday 24 04:49 05:51 12:15 15:30 18:41 19:41
Friday 25 04:49 05:52 12:15 15:30 18:40 19:40
Saturday 26 04:49 05:52 12:14 15:30 18:40 19:39
Sunday 27 04:50 05:52 12:14 15:30 18:39 19:39
Monday 28 04:50 05:52 12:14 15:30 18:38 19:38
Tuesday 29 04:50 05:53 12:14 15:30 18:38 19:37
Wednesday 30 04:51 05:53 12:14 15:31 18:37 19:36
Thursday 1 04:51 05:53 12:13 15:31 18:36 19:35
Friday 2 04:51 05:53 12:13 15:31 18:36 19:35
Saturday 3 04:52 05:54 12:13 15:31 18:35 19:34
Sunday 4 04:52 05:54 12:13 15:31 18:34 19:33
Monday 5 04:52 05:54 12:12 15:31 18:33 19:32
Tuesday 6 04:53 05:54 12:12 15:31 18:33 19:31
Wednesday 7 04:53 05:54 12:12 15:31 18:32 19:30
Thursday 8 04:53 05:55 12:12 15:31 18:31 19:30
Friday 9 04:54 05:55 12:11 15:31 18:30 19:29
Saturday 10 04:54 05:55 12:11 15:31 18:30 19:28
Sunday 11 04:54 05:55 12:11 15:31 18:29 19:27
Monday 12 04:54 05:55 12:10 15:31 18:28 19:26

🌤️ Abha
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Abha

Xem giờ Imsak và Iftar cho Abha trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Abha

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Abha

Giờ cầu nguyện tại Abha là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Abha.

Thông tin về Abha

Dân số 210 886 cư dân
Vùng Asir
Quốc gia 🇸🇦 Ả Rập Xê Út
Tọa độ 18.2164° N, 42.5053° E
Hướng Qibla 322.3°
Khoảng cách đến Mecca 453 km
Múi giờ Asia/Riyadh

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Abha

بسم الله الرحمن الرحيم CN 17 Safar
الأحد 17 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 18.6 / 29.5
Độ sáng 84%
Trăng non sau 11 ngày
سبحان الله وبحمده Vinh quang và ca ngợi thuộc về Allah