Đây là giờ cầu nguyện cho 22 thành phố ở vùng Massachusetts, United States, với tổng dân số khoảng 4 804 625 người. Các thành phố chính là Boston, South Boston, Arlington, Lexington và Lincoln.
Mục lục
Cập nhật lúc 28 tháng 6 2026 01h02
Giờ cầu nguyện thay đổi từ thành phố này sang thành phố khác ở Massachusetts tùy theo vị trí địa lý. Hôm nay :
Nhấp vào một thành phố bên dưới để xem giờ cầu nguyện chi tiết:
| المدينة Thành phố |
الفجر Fajr |
الظهر Dhuhr |
العصر Asr |
المغرب Maghrib |
العشاء Isha |
| Boston 31626 | 03:08 | 12:50 | 16:52 | 20:25 | 22:21 |
| South Boston 24592 | 03:08 | 12:50 | 16:52 | 20:25 | 22:21 |
| Arlington 36722 | 03:08 | 12:50 | 16:53 | 20:26 | 22:22 |
| Lexington 35648 | 03:08 | 12:50 | 16:53 | 20:26 | 22:23 |
| Lincoln 35096 | 03:08 | 12:51 | 16:53 | 20:26 | 22:23 |
| Norfolk 06058 | 03:11 | 12:51 | 16:53 | 20:25 | 22:21 |
| Richmond 94801 | 03:17 | 12:59 | 17:01 | 20:34 | 22:31 |
| Rochester 62563 | 03:12 | 12:49 | 16:50 | 20:22 | 22:16 |
| Worcester 01601 | 03:12 | 12:53 | 16:55 | 20:28 | 22:24 |
| Salem 36874 | 03:06 | 12:49 | 16:52 | 20:25 | 22:22 |
| Springfield 72157 | 03:16 | 12:56 | 16:58 | 20:30 | 22:26 |
| Lancaster 93534 | 03:09 | 12:52 | 16:55 | 20:28 | 22:25 |
| Orange 92856 | 03:11 | 12:55 | 16:58 | 20:31 | 22:28 |
| Warren 71671 | 03:13 | 12:54 | 16:56 | 20:29 | 22:25 |
| Concord 72523 | 03:08 | 12:51 | 16:53 | 20:27 | 22:23 |
Giờ cầu nguyện tại Massachusetts được tính theo phương pháp MWL (Liên đoàn Hồi giáo Thế giới) sử dụng các góc sau:
Lịch thời gian tự động tính đến múi giờ địa phương cũng như các thay đổi giờ mùa hè/mùa đông khi áp dụng.