Đây là giờ cầu nguyện cho 22 thành phố ở vùng Massachusetts, United States, với tổng dân số khoảng 4 804 625 người. Các thành phố chính là Boston, South Boston, Arlington, Lexington và Lincoln.
Mục lục
Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54
Giờ cầu nguyện thay đổi từ thành phố này sang thành phố khác ở Massachusetts tùy theo vị trí địa lý. Hôm nay :
Nhấp vào một thành phố bên dưới để xem giờ cầu nguyện chi tiết:
| المدينة Thành phố |
الفجر Fajr |
الظهر Dhuhr |
العصر Asr |
المغرب Maghrib |
العشاء Isha |
| Boston 31626 | 04:21 | 12:46 | 16:31 | 19:31 | 21:04 |
| South Boston 24592 | 04:21 | 12:46 | 16:31 | 19:31 | 21:03 |
| Arlington 36722 | 04:21 | 12:46 | 16:31 | 19:32 | 21:04 |
| Lexington 35648 | 04:21 | 12:47 | 16:32 | 19:32 | 21:05 |
| Lincoln 35096 | 04:22 | 12:47 | 16:32 | 19:32 | 21:05 |
| Norfolk 06058 | 04:23 | 12:47 | 16:32 | 19:32 | 21:04 |
| Richmond 94801 | 04:30 | 12:55 | 16:40 | 19:40 | 21:13 |
| Rochester 62563 | 04:22 | 12:45 | 16:30 | 19:29 | 21:01 |
| Worcester 01601 | 04:24 | 12:49 | 16:34 | 19:34 | 21:06 |
| Salem 36874 | 04:20 | 12:45 | 16:31 | 19:31 | 21:03 |
| Springfield 72157 | 04:28 | 12:52 | 16:37 | 19:37 | 21:09 |
| Lancaster 93534 | 04:23 | 12:48 | 16:34 | 19:34 | 21:06 |
| Orange 92856 | 04:25 | 12:51 | 16:36 | 19:36 | 21:09 |
| Warren 71671 | 04:26 | 12:51 | 16:36 | 19:35 | 21:08 |
| Concord 72523 | 04:22 | 12:47 | 16:32 | 19:32 | 21:05 |
Giờ cầu nguyện tại Massachusetts được tính theo phương pháp MWL (Liên đoàn Hồi giáo Thế giới) sử dụng các góc sau:
Lịch thời gian tự động tính đến múi giờ địa phương cũng như các thay đổi giờ mùa hè/mùa đông khi áp dụng.