Đây là giờ cầu nguyện cho 22 thành phố ở vùng Massachusetts, United States, với tổng dân số khoảng 4 804 625 người. Các thành phố chính là Boston, South Boston, Arlington, Lexington và Lincoln.
Mục lục
Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08
Giờ cầu nguyện thay đổi từ thành phố này sang thành phố khác ở Massachusetts tùy theo vị trí địa lý. Hôm nay :
Nhấp vào một thành phố bên dưới để xem giờ cầu nguyện chi tiết:
| المدينة Thành phố |
الفجر Fajr |
الظهر Dhuhr |
العصر Asr |
المغرب Maghrib |
العشاء Isha |
| Boston 31626 | 05:18 | 12:31 | 15:39 | 18:13 | 19:38 |
| South Boston 24592 | 05:18 | 12:31 | 15:39 | 18:13 | 19:38 |
| Arlington 36722 | 05:18 | 12:32 | 15:39 | 18:14 | 19:38 |
| Lexington 35648 | 05:19 | 12:32 | 15:40 | 18:14 | 19:39 |
| Lincoln 35096 | 05:19 | 12:32 | 15:40 | 18:14 | 19:39 |
| Norfolk 06058 | 05:19 | 12:32 | 15:40 | 18:15 | 19:39 |
| Richmond 94801 | 05:27 | 12:40 | 15:48 | 18:22 | 19:47 |
| Rochester 62563 | 05:18 | 12:30 | 15:39 | 18:13 | 19:37 |
| Worcester 01601 | 05:21 | 12:34 | 15:42 | 18:16 | 19:41 |
| Salem 36874 | 05:17 | 12:31 | 15:38 | 18:12 | 19:37 |
| Springfield 72157 | 05:24 | 12:37 | 15:45 | 18:20 | 19:44 |
| Lancaster 93534 | 05:21 | 12:34 | 15:41 | 18:16 | 19:41 |
| Orange 92856 | 05:23 | 12:36 | 15:44 | 18:18 | 19:43 |
| Warren 71671 | 05:23 | 12:36 | 15:44 | 18:18 | 19:42 |
| Concord 72523 | 05:19 | 12:32 | 15:40 | 18:14 | 19:39 |
Giờ cầu nguyện tại Massachusetts được tính theo phương pháp MWL (Liên đoàn Hồi giáo Thế giới) sử dụng các góc sau:
Lịch thời gian tự động tính đến múi giờ địa phương cũng như các thay đổi giờ mùa hè/mùa đông khi áp dụng.