Giờ cầu nguyện tại Lexington

Giờ cầu nguyện Lexington

Lexington Hoa Kỳ • 11 399 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Lexington là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Lexington

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
MAGHRIB trong : 01 G 26 PHÚT

Awkat salat Lexington cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:15 07:23 13:24 16:49 19:26 20:32
🌙 Fajr 06:15
🌅 Mặt trời mọc 07:23
☀️ Dhuhr 13:24
🕌 Asr 16:49
🌇 Maghrib 19:26
🌌 Isha 20:32

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Lexington Lexington

Hôm nay : samedi 26 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:51

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:39

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Lexington

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 25 06:14 07:23 13:24 16:50 19:28 20:33
sam. 26 06:15 07:23 13:24 16:49 19:26 20:32
dim. 27 06:16 07:24 13:23 16:48 19:25 20:31
lun. 28 06:16 07:25 13:23 16:47 19:24 20:29
mar. 29 06:17 07:26 13:23 16:46 19:22 20:28
mer. 30 06:18 07:26 13:22 16:45 19:21 20:26
jeu. 1 06:19 07:27 13:22 16:44 19:20 20:25
ven. 2 06:19 07:28 13:22 16:43 19:18 20:24

Hướng Qibla từ Lexington

Khoảng cách từ Lexington đến Mecca là 11 399 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Lexington là 53.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Lexington

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Lexington

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:31
Vendredi 11 13:29
Vendredi 18 13:26
Vendredi 25 13:24

Lịch cầu nguyện tại Lexington cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:55 07:06 13:32 17:09 20:01 21:09
mer. 2 05:56 07:07 13:32 17:09 20:00 21:07
jeu. 3 05:57 07:08 13:32 17:08 19:58 21:06
ven. 4 05:58 07:08 13:31 17:07 19:57 21:04
sam. 5 05:59 07:09 13:31 17:06 19:56 21:03
dim. 6 05:59 07:10 13:31 17:06 19:54 21:01
lun. 7 06:00 07:10 13:30 17:05 19:53 21:00
mar. 8 06:01 07:11 13:30 17:04 19:52 20:58
mer. 9 06:02 07:12 13:30 17:03 19:50 20:57
jeu. 10 06:03 07:12 13:29 17:03 19:49 20:55
ven. 11 06:03 07:13 13:29 17:02 19:47 20:54
sam. 12 06:04 07:14 13:29 17:01 19:46 20:52
dim. 13 06:05 07:14 13:28 17:00 19:45 20:51
lun. 14 06:06 07:15 13:28 16:59 19:43 20:49
mar. 15 06:07 07:16 13:28 16:58 19:42 20:48
mer. 16 06:07 07:16 13:27 16:58 19:40 20:46
jeu. 17 06:08 07:17 13:27 16:57 19:39 20:45
ven. 18 06:09 07:18 13:26 16:56 19:38 20:44
sam. 19 06:10 07:19 13:26 16:55 19:36 20:42
dim. 20 06:10 07:19 13:26 16:54 19:35 20:41
lun. 21 06:11 07:20 13:25 16:53 19:33 20:39
mar. 22 06:12 07:21 13:25 16:52 19:32 20:38
mer. 23 06:13 07:21 13:25 16:51 19:31 20:36
jeu. 24 06:13 07:22 13:24 16:51 19:29 20:35
ven. 25 06:14 07:23 13:24 16:50 19:28 20:33
sam. 26 06:15 07:23 13:24 16:49 19:26 20:32
dim. 27 06:16 07:24 13:23 16:48 19:25 20:31
lun. 28 06:16 07:25 13:23 16:47 19:24 20:29
mar. 29 06:17 07:26 13:23 16:46 19:22 20:28
mer. 30 06:18 07:26 13:22 16:45 19:21 20:26

Giờ cầu nguyện tại Lexington theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:55 07:06 13:32 17:09 20:01 21:09
Wednesday 14 05:56 07:07 13:32 17:09 20:00 21:07
Thursday 15 05:57 07:08 13:32 17:08 19:58 21:06
Friday 16 05:58 07:08 13:31 17:07 19:57 21:04
Saturday 17 05:59 07:09 13:31 17:06 19:56 21:03
Sunday 18 05:59 07:10 13:31 17:06 19:54 21:01
Monday 19 06:00 07:10 13:30 17:05 19:53 21:00
Tuesday 20 06:01 07:11 13:30 17:04 19:52 20:58
Wednesday 21 06:02 07:12 13:30 17:03 19:50 20:57
Thursday 22 06:03 07:12 13:29 17:03 19:49 20:55
Friday 23 06:03 07:13 13:29 17:02 19:47 20:54
Saturday 24 06:04 07:14 13:29 17:01 19:46 20:52
Sunday 25 06:05 07:14 13:28 17:00 19:45 20:51
Monday 26 06:06 07:15 13:28 16:59 19:43 20:49
Tuesday 27 06:07 07:16 13:28 16:58 19:42 20:48
Wednesday 28 06:07 07:16 13:27 16:58 19:40 20:46
Thursday 29 06:08 07:17 13:27 16:57 19:39 20:45
Friday 1 06:09 07:18 13:26 16:56 19:38 20:44
Saturday 2 06:10 07:19 13:26 16:55 19:36 20:42
Sunday 3 06:10 07:19 13:26 16:54 19:35 20:41
Monday 4 06:11 07:20 13:25 16:53 19:33 20:39
Tuesday 5 06:12 07:21 13:25 16:52 19:32 20:38
Wednesday 6 06:13 07:21 13:25 16:51 19:31 20:36
Thursday 7 06:13 07:22 13:24 16:51 19:29 20:35
Friday 8 06:14 07:23 13:24 16:50 19:28 20:33
Saturday 9 06:15 07:23 13:24 16:49 19:26 20:32
Sunday 10 06:16 07:24 13:23 16:48 19:25 20:31
Monday 11 06:16 07:25 13:23 16:47 19:24 20:29
Tuesday 12 06:17 07:26 13:23 16:46 19:22 20:28
Wednesday 13 06:18 07:26 13:22 16:45 19:21 20:26

🌤️ Lexington
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Lexington

Xem giờ Imsak và Iftar cho Lexington trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Lexington

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Lexington

Giờ cầu nguyện tại Lexington là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Lexington.

Thông tin về Lexington

Dân số 320 347 cư dân
Vùng Georgia
Tỉnh Lauderdale
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 33.8698° N, -83.1118° E
Hướng Qibla 53.2°
Khoảng cách đến Mecca 11 399 km
Múi giờ America/New_York
Mã bưu chính của Lexington
35648 30648 61753 47138 40502 40503 40504 40505 40506 40507

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Lexington

بسم الله الرحمن الرحيم T7 13 Rabi' al-Thani
السبت 13 ربيع الآخر
بدر Trăng Rằm Ngày 15.1 / 29.5
Độ sáng 100%
Trăng non sau 14 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah