Đây là giờ cầu nguyện cho 31 thành phố ở vùng Minnesota, United States, với tổng dân số khoảng 7 589 202 người. Các thành phố chính là Austin, Columbus, Minneapolis, Arlington và Aurora.
Mục lục
Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08
Giờ cầu nguyện thay đổi từ thành phố này sang thành phố khác ở Minnesota tùy theo vị trí địa lý. Hôm nay :
Nhấp vào một thành phố bên dưới để xem giờ cầu nguyện chi tiết:
| المدينة Thành phố |
الفجر Fajr |
الظهر Dhuhr |
العصر Asr |
المغرب Maghrib |
العشاء Isha |
| Austin 72007 | 05:17 | 13:06 | 16:34 | 19:19 | 20:48 |
| Columbus 71831 | 05:14 | 13:06 | 16:33 | 19:20 | 20:51 |
| Minneapolis 67467 | 05:16 | 13:07 | 16:34 | 19:21 | 20:52 |
| Arlington 36722 | 05:20 | 13:10 | 16:38 | 19:24 | 20:54 |
| Aurora 80011 | 05:05 | 13:03 | 16:29 | 19:18 | 20:53 |
| Lexington 35648 | 05:15 | 13:07 | 16:34 | 19:21 | 20:52 |
| Saint Paul 72760 | 05:15 | 13:06 | 16:34 | 19:20 | 20:51 |
| Madison 35756 | 05:27 | 13:19 | 16:46 | 19:33 | 21:03 |
| Buffalo 52728 | 05:18 | 13:10 | 16:37 | 19:23 | 20:54 |
| Gilbert 72636 | 05:06 | 13:04 | 16:30 | 19:19 | 20:54 |
| Richmond 94801 | 05:20 | 13:12 | 16:39 | 19:26 | 20:58 |
| Rochester 62563 | 05:15 | 13:04 | 16:32 | 19:17 | 20:46 |
| Little Rock 72260 | 05:16 | 13:14 | 16:40 | 19:29 | 21:05 |
| Montgomery 36101 | 05:18 | 13:08 | 16:36 | 19:22 | 20:52 |
| Grand Rapids 49501 | 05:11 | 13:08 | 16:34 | 19:23 | 20:58 |
A | C | D | E | I | J | L | N | R | S | T | W
Giờ cầu nguyện tại Minnesota được tính theo phương pháp MWL (Liên đoàn Hồi giáo Thế giới) sử dụng các góc sau:
Lịch thời gian tự động tính đến múi giờ địa phương cũng như các thay đổi giờ mùa hè/mùa đông khi áp dụng.