Đây là giờ cầu nguyện cho 31 thành phố ở vùng Minnesota, United States, với tổng dân số khoảng 7 589 202 người. Các thành phố chính là Austin, Columbus, Minneapolis, Arlington và Aurora.
Mục lục
Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08
Giờ cầu nguyện thay đổi từ thành phố này sang thành phố khác ở Minnesota tùy theo vị trí địa lý. Hôm nay :
Nhấp vào một thành phố bên dưới để xem giờ cầu nguyện chi tiết:
| المدينة Thành phố |
الفجر Fajr |
الظهر Dhuhr |
العصر Asr |
المغرب Maghrib |
العشاء Isha |
| Austin 72007 | 04:50 | 13:12 | 16:55 | 19:54 | 21:27 |
| Columbus 71831 | 04:45 | 13:13 | 16:56 | 19:56 | 21:33 |
| Minneapolis 67467 | 04:47 | 13:14 | 16:57 | 19:57 | 21:33 |
| Arlington 36722 | 04:51 | 13:17 | 17:00 | 19:59 | 21:35 |
| Aurora 80011 | 04:32 | 13:09 | 16:54 | 19:56 | 21:38 |
| Lexington 35648 | 04:46 | 13:13 | 16:57 | 19:56 | 21:33 |
| Saint Paul 72760 | 04:46 | 13:13 | 16:56 | 19:56 | 21:32 |
| Madison 35756 | 04:58 | 13:25 | 17:09 | 20:08 | 21:45 |
| Buffalo 52728 | 04:48 | 13:16 | 17:00 | 19:59 | 21:36 |
| Gilbert 72636 | 04:33 | 13:10 | 16:55 | 19:57 | 21:39 |
| Richmond 94801 | 04:50 | 13:19 | 17:02 | 20:02 | 21:40 |
| Rochester 62563 | 04:47 | 13:10 | 16:54 | 19:52 | 21:26 |
| Little Rock 72260 | 04:42 | 13:21 | 17:05 | 20:08 | 21:51 |
| Montgomery 36101 | 04:50 | 13:15 | 16:58 | 19:57 | 21:32 |
| Grand Rapids 49501 | 04:39 | 13:15 | 16:59 | 20:01 | 21:42 |
A | C | D | E | I | J | L | N | R | S | T | W
Giờ cầu nguyện tại Minnesota được tính theo phương pháp MWL (Liên đoàn Hồi giáo Thế giới) sử dụng các góc sau:
Lịch thời gian tự động tính đến múi giờ địa phương cũng như các thay đổi giờ mùa hè/mùa đông khi áp dụng.