Giờ cầu nguyện tại Independence

Giờ cầu nguyện Independence

Independence Hoa Kỳ • 11 857 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Independence là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Independence

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 05 G 19 PHÚT

Awkat salat Independence cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:54 06:14 13:13 16:59 20:14 21:31
🌙 Fajr 04:54
🌅 Mặt trời mọc 06:14
☀️ Dhuhr 13:13
🕌 Asr 16:59
🌇 Maghrib 20:14
🌌 Isha 21:31

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Independence Independence

Hôm nay : samedi 1 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:34

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:01

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Independence

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 31 04:53 06:14 13:13 17:00 20:14 21:32
sam. 1 04:54 06:14 13:13 16:59 20:14 21:31
dim. 2 04:55 06:15 13:13 16:59 20:13 21:29
lun. 3 04:56 06:16 13:12 16:59 20:12 21:28
mar. 4 04:57 06:17 13:12 16:59 20:11 21:27
mer. 5 04:58 06:17 13:12 16:58 20:10 21:26
jeu. 6 04:59 06:18 13:12 16:58 20:09 21:24
ven. 7 05:00 06:19 13:12 16:58 20:08 21:23

Hướng Qibla từ Independence

Khoảng cách từ Independence đến Mecca là 11 857 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Independence là 46.8° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Independence

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Independence

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:12
Vendredi 14 13:11
Vendredi 21 13:09
Vendredi 28 13:07

Lịch cầu nguyện tại Independence cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:54 06:14 13:13 16:59 20:14 21:31
dim. 2 04:55 06:15 13:13 16:59 20:13 21:29
lun. 3 04:56 06:16 13:12 16:59 20:12 21:28
mar. 4 04:57 06:17 13:12 16:59 20:11 21:27
mer. 5 04:58 06:17 13:12 16:58 20:10 21:26
jeu. 6 04:59 06:18 13:12 16:58 20:09 21:24
ven. 7 05:00 06:19 13:12 16:58 20:08 21:23
sam. 8 05:01 06:20 13:12 16:58 20:07 21:22
dim. 9 05:03 06:21 13:12 16:57 20:06 21:20
lun. 10 05:04 06:21 13:12 16:57 20:04 21:19
mar. 11 05:05 06:22 13:11 16:56 20:03 21:18
mer. 12 05:06 06:23 13:11 16:56 20:02 21:16
jeu. 13 05:07 06:24 13:11 16:56 20:01 21:15
ven. 14 05:08 06:24 13:11 16:55 20:00 21:13
sam. 15 05:09 06:25 13:11 16:55 19:59 21:12
dim. 16 05:10 06:26 13:11 16:54 19:57 21:11
lun. 17 05:11 06:27 13:10 16:54 19:56 21:09
mar. 18 05:12 06:28 13:10 16:53 19:55 21:08
mer. 19 05:13 06:28 13:10 16:53 19:54 21:06
jeu. 20 05:14 06:29 13:10 16:52 19:53 21:05
ven. 21 05:15 06:30 13:09 16:52 19:51 21:03
sam. 22 05:16 06:31 13:09 16:51 19:50 21:02
dim. 23 05:17 06:32 13:09 16:50 19:49 21:00
lun. 24 05:18 06:32 13:09 16:50 19:47 20:59
mar. 25 05:19 06:33 13:08 16:49 19:46 20:57
mer. 26 05:20 06:34 13:08 16:48 19:45 20:56
jeu. 27 05:21 06:35 13:08 16:48 19:43 20:54
ven. 28 05:22 06:35 13:07 16:47 19:42 20:52
sam. 29 05:23 06:36 13:07 16:46 19:41 20:51
dim. 30 05:24 06:37 13:07 16:46 19:39 20:49
lun. 31 05:25 06:38 13:07 16:45 19:38 20:48

Giờ cầu nguyện tại Independence theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:54 06:14 13:13 16:59 20:14 21:31
Sunday 13 04:55 06:15 13:13 16:59 20:13 21:29
Monday 14 04:56 06:16 13:12 16:59 20:12 21:28
Tuesday 15 04:57 06:17 13:12 16:59 20:11 21:27
Wednesday 16 04:58 06:17 13:12 16:58 20:10 21:26
Thursday 17 04:59 06:18 13:12 16:58 20:09 21:24
Friday 18 05:00 06:19 13:12 16:58 20:08 21:23
Saturday 19 05:01 06:20 13:12 16:58 20:07 21:22
Sunday 20 05:03 06:21 13:12 16:57 20:06 21:20
Monday 21 05:04 06:21 13:12 16:57 20:04 21:19
Tuesday 22 05:05 06:22 13:11 16:56 20:03 21:18
Wednesday 23 05:06 06:23 13:11 16:56 20:02 21:16
Thursday 24 05:07 06:24 13:11 16:56 20:01 21:15
Friday 25 05:08 06:24 13:11 16:55 20:00 21:13
Saturday 26 05:09 06:25 13:11 16:55 19:59 21:12
Sunday 27 05:10 06:26 13:11 16:54 19:57 21:11
Monday 28 05:11 06:27 13:10 16:54 19:56 21:09
Tuesday 29 05:12 06:28 13:10 16:53 19:55 21:08
Wednesday 30 05:13 06:28 13:10 16:53 19:54 21:06
Thursday 1 05:14 06:29 13:10 16:52 19:53 21:05
Friday 2 05:15 06:30 13:09 16:52 19:51 21:03
Saturday 3 05:16 06:31 13:09 16:51 19:50 21:02
Sunday 4 05:17 06:32 13:09 16:50 19:49 21:00
Monday 5 05:18 06:32 13:09 16:50 19:47 20:59
Tuesday 6 05:19 06:33 13:08 16:49 19:46 20:57
Wednesday 7 05:20 06:34 13:08 16:48 19:45 20:56
Thursday 8 05:21 06:35 13:08 16:48 19:43 20:54
Friday 9 05:22 06:35 13:07 16:47 19:42 20:52
Saturday 10 05:23 06:36 13:07 16:46 19:41 20:51
Sunday 11 05:24 06:37 13:07 16:46 19:39 20:49
Monday 12 05:25 06:38 13:07 16:45 19:38 20:48

🌤️ Independence
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Independence

Xem giờ Imsak và Iftar cho Independence trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Independence

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Independence

Giờ cầu nguyện tại Independence là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Independence.

Thông tin về Independence

Dân số 117 255 cư dân
Vùng Arkansas
Tỉnh Inyo
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 35.7416° N, -91.5697° E
Hướng Qibla 46.8°
Khoảng cách đến Mecca 11 857 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Independence
93526 50644 67301 41051 70443 64050 64051 64052 64053 64054

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Independence

بسم الله الرحمن الرحيم T7 16 Safar
السبت 16 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 17.4 / 29.5
Độ sáng 92%
Trăng non sau 12 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah