Giờ cầu nguyện tại Columbus

Giờ cầu nguyện Columbus

Columbus Hoa Kỳ • 11 633 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Columbus là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Columbus

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 06 G 06 PHÚT

Awkat salat Columbus cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:18 07:26 13:34 17:03 19:45 20:50
🌙 Fajr 06:18
🌅 Mặt trời mọc 07:26
☀️ Dhuhr 13:34
🕌 Asr 17:03
🌇 Maghrib 19:45
🌌 Isha 20:50

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Columbus Columbus

Hôm nay : vendredi 18 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 01:02

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:47

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Columbus

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 17 06:17 07:25 13:34 17:04 19:46 20:51
ven. 18 06:18 07:26 13:34 17:03 19:45 20:50
sam. 19 06:19 07:26 13:34 17:02 19:43 20:48
dim. 20 06:19 07:27 13:33 17:02 19:42 20:47
lun. 21 06:20 07:28 13:33 17:01 19:41 20:45
mar. 22 06:21 07:28 13:33 17:00 19:39 20:44
mer. 23 06:21 07:29 13:32 16:59 19:38 20:43
jeu. 24 06:22 07:29 13:32 16:58 19:37 20:41

Hướng Qibla từ Columbus

Khoảng cách từ Columbus đến Mecca là 11 633 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Columbus là 52.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Columbus

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Columbus

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:39
Vendredi 11 13:36
Vendredi 18 13:34
Vendredi 25 13:32

Lịch cầu nguyện tại Columbus cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 06:05 07:15 13:40 17:16 20:07 21:14
mer. 2 06:06 07:16 13:40 17:15 20:06 21:12
jeu. 3 06:07 07:16 13:39 17:14 20:05 21:11
ven. 4 06:08 07:17 13:39 17:14 20:03 21:10
sam. 5 06:08 07:18 13:39 17:13 20:02 21:08
dim. 6 06:09 07:18 13:38 17:12 20:01 21:07
lun. 7 06:10 07:19 13:38 17:12 20:00 21:05
mar. 8 06:11 07:19 13:38 17:11 19:58 21:04
mer. 9 06:11 07:20 13:37 17:10 19:57 21:02
jeu. 10 06:12 07:21 13:37 17:10 19:56 21:01
ven. 11 06:13 07:21 13:36 17:09 19:54 21:00
sam. 12 06:14 07:22 13:36 17:08 19:53 20:58
dim. 13 06:14 07:23 13:36 17:07 19:52 20:57
lun. 14 06:15 07:23 13:35 17:06 19:50 20:55
mar. 15 06:16 07:24 13:35 17:06 19:49 20:54
mer. 16 06:16 07:24 13:35 17:05 19:48 20:52
jeu. 17 06:17 07:25 13:34 17:04 19:46 20:51
ven. 18 06:18 07:26 13:34 17:03 19:45 20:50
sam. 19 06:19 07:26 13:34 17:02 19:43 20:48
dim. 20 06:19 07:27 13:33 17:02 19:42 20:47
lun. 21 06:20 07:28 13:33 17:01 19:41 20:45
mar. 22 06:21 07:28 13:33 17:00 19:39 20:44
mer. 23 06:21 07:29 13:32 16:59 19:38 20:43
jeu. 24 06:22 07:29 13:32 16:58 19:37 20:41
ven. 25 06:23 07:30 13:32 16:57 19:35 20:40
sam. 26 06:23 07:31 13:31 16:57 19:34 20:38
dim. 27 06:24 07:31 13:31 16:56 19:33 20:37
lun. 28 06:25 07:32 13:31 16:55 19:31 20:36
mar. 29 06:25 07:33 13:30 16:54 19:30 20:34
mer. 30 06:26 07:33 13:30 16:53 19:29 20:33

Giờ cầu nguyện tại Columbus theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 06:05 07:15 13:40 17:16 20:07 21:14
Wednesday 14 06:06 07:16 13:40 17:15 20:06 21:12
Thursday 15 06:07 07:16 13:39 17:14 20:05 21:11
Friday 16 06:08 07:17 13:39 17:14 20:03 21:10
Saturday 17 06:08 07:18 13:39 17:13 20:02 21:08
Sunday 18 06:09 07:18 13:38 17:12 20:01 21:07
Monday 19 06:10 07:19 13:38 17:12 20:00 21:05
Tuesday 20 06:11 07:19 13:38 17:11 19:58 21:04
Wednesday 21 06:11 07:20 13:37 17:10 19:57 21:02
Thursday 22 06:12 07:21 13:37 17:10 19:56 21:01
Friday 23 06:13 07:21 13:36 17:09 19:54 21:00
Saturday 24 06:14 07:22 13:36 17:08 19:53 20:58
Sunday 25 06:14 07:23 13:36 17:07 19:52 20:57
Monday 26 06:15 07:23 13:35 17:06 19:50 20:55
Tuesday 27 06:16 07:24 13:35 17:06 19:49 20:54
Wednesday 28 06:16 07:24 13:35 17:05 19:48 20:52
Thursday 29 06:17 07:25 13:34 17:04 19:46 20:51
Friday 1 06:18 07:26 13:34 17:03 19:45 20:50
Saturday 2 06:19 07:26 13:34 17:02 19:43 20:48
Sunday 3 06:19 07:27 13:33 17:02 19:42 20:47
Monday 4 06:20 07:28 13:33 17:01 19:41 20:45
Tuesday 5 06:21 07:28 13:33 17:00 19:39 20:44
Wednesday 6 06:21 07:29 13:32 16:59 19:38 20:43
Thursday 7 06:22 07:29 13:32 16:58 19:37 20:41
Friday 8 06:23 07:30 13:32 16:57 19:35 20:40
Saturday 9 06:23 07:31 13:31 16:57 19:34 20:38
Sunday 10 06:24 07:31 13:31 16:56 19:33 20:37
Monday 11 06:25 07:32 13:31 16:55 19:31 20:36
Tuesday 12 06:25 07:33 13:30 16:54 19:30 20:34
Wednesday 13 06:26 07:33 13:30 16:53 19:29 20:33

🌤️ Columbus
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Columbus

Xem giờ Imsak và Iftar cho Columbus trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Columbus

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Columbus

Giờ cầu nguyện tại Columbus là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Columbus.

Thông tin về Columbus

Dân số 913 175 cư dân
Vùng Georgia
Tỉnh Hempstead
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 32.461° N, -84.9877° E
Hướng Qibla 52.2°
Khoảng cách đến Mecca 11 633 km
Múi giờ America/New_York
Mã bưu chính của Columbus
71831 31901 31902 31903 31904 31906 31907 31908 31909 31914
بسم الله الرحمن الرحيم T6 5 Rabi' al-Thani
الجمعة 5 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6.4 / 29.5
Độ sáng 39%
Trăng rằm sau 8 ngày
حسبنا الله ونعم الوكيل Allah là đủ cho chúng ta, Người bảo vệ tốt nhất