Giờ cầu nguyện tại Tyler

Giờ cầu nguyện Tyler

Tyler Hoa Kỳ • 11 447 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Tyler là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Tyler

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 04 G 57 PHÚT

Awkat salat Tyler cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:36 06:13 13:31 17:30 20:51 22:24
🌙 Fajr 04:36
🌅 Mặt trời mọc 06:13
☀️ Dhuhr 13:31
🕌 Asr 17:30
🌇 Maghrib 20:51
🌌 Isha 22:24

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Tyler Tyler

Hôm nay : dimanche 2 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:44

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:02

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Tyler

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:35 06:12 13:31 17:31 20:52 22:26
dim. 2 04:36 06:13 13:31 17:30 20:51 22:24
lun. 3 04:38 06:14 13:31 17:30 20:49 22:23
mar. 4 04:39 06:15 13:31 17:29 20:48 22:21
mer. 5 04:41 06:17 13:31 17:29 20:47 22:19
jeu. 6 04:43 06:18 13:30 17:28 20:45 22:17
ven. 7 04:44 06:19 13:30 17:27 20:44 22:15
sam. 8 04:46 06:20 13:30 17:27 20:43 22:13

Hướng Qibla từ Tyler

Khoảng cách từ Tyler đến Mecca là 11 447 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Tyler là 41.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Tyler

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Tyler

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 13:30
Vendredi 14 13:29
Vendredi 21 13:28
Vendredi 28 13:26

Lịch cầu nguyện tại Tyler cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:35 06:12 13:31 17:31 20:52 22:26
dim. 2 04:36 06:13 13:31 17:30 20:51 22:24
lun. 3 04:38 06:14 13:31 17:30 20:49 22:23
mar. 4 04:39 06:15 13:31 17:29 20:48 22:21
mer. 5 04:41 06:17 13:31 17:29 20:47 22:19
jeu. 6 04:43 06:18 13:30 17:28 20:45 22:17
ven. 7 04:44 06:19 13:30 17:27 20:44 22:15
sam. 8 04:46 06:20 13:30 17:27 20:43 22:13
dim. 9 04:48 06:21 13:30 17:26 20:41 22:11
lun. 10 04:49 06:22 13:30 17:26 20:40 22:10
mar. 11 04:51 06:23 13:30 17:25 20:38 22:08
mer. 12 04:52 06:25 13:30 17:24 20:37 22:06
jeu. 13 04:54 06:26 13:29 17:23 20:35 22:04
ven. 14 04:56 06:27 13:29 17:23 20:34 22:02
sam. 15 04:57 06:28 13:29 17:22 20:32 22:00
dim. 16 04:59 06:29 13:29 17:21 20:31 21:58
lun. 17 05:00 06:30 13:29 17:20 20:29 21:56
mar. 18 05:02 06:31 13:28 17:20 20:28 21:54
mer. 19 05:04 06:33 13:28 17:19 20:26 21:52
jeu. 20 05:05 06:34 13:28 17:18 20:24 21:50
ven. 21 05:07 06:35 13:28 17:17 20:23 21:48
sam. 22 05:08 06:36 13:27 17:16 20:21 21:46
dim. 23 05:10 06:37 13:27 17:15 20:19 21:43
lun. 24 05:11 06:38 13:27 17:14 20:18 21:41
mar. 25 05:13 06:40 13:27 17:13 20:16 21:39
mer. 26 05:14 06:41 13:26 17:12 20:14 21:37
jeu. 27 05:16 06:42 13:26 17:11 20:12 21:35
ven. 28 05:17 06:43 13:26 17:10 20:11 21:33
sam. 29 05:19 06:44 13:25 17:09 20:09 21:31
dim. 30 05:20 06:45 13:25 17:08 20:07 21:29
lun. 31 05:22 06:46 13:25 17:07 20:05 21:27

Giờ cầu nguyện tại Tyler theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:35 06:12 13:31 17:31 20:52 22:26
Sunday 13 04:36 06:13 13:31 17:30 20:51 22:24
Monday 14 04:38 06:14 13:31 17:30 20:49 22:23
Tuesday 15 04:39 06:15 13:31 17:29 20:48 22:21
Wednesday 16 04:41 06:17 13:31 17:29 20:47 22:19
Thursday 17 04:43 06:18 13:30 17:28 20:45 22:17
Friday 18 04:44 06:19 13:30 17:27 20:44 22:15
Saturday 19 04:46 06:20 13:30 17:27 20:43 22:13
Sunday 20 04:48 06:21 13:30 17:26 20:41 22:11
Monday 21 04:49 06:22 13:30 17:26 20:40 22:10
Tuesday 22 04:51 06:23 13:30 17:25 20:38 22:08
Wednesday 23 04:52 06:25 13:30 17:24 20:37 22:06
Thursday 24 04:54 06:26 13:29 17:23 20:35 22:04
Friday 25 04:56 06:27 13:29 17:23 20:34 22:02
Saturday 26 04:57 06:28 13:29 17:22 20:32 22:00
Sunday 27 04:59 06:29 13:29 17:21 20:31 21:58
Monday 28 05:00 06:30 13:29 17:20 20:29 21:56
Tuesday 29 05:02 06:31 13:28 17:20 20:28 21:54
Wednesday 30 05:04 06:33 13:28 17:19 20:26 21:52
Thursday 1 05:05 06:34 13:28 17:18 20:24 21:50
Friday 2 05:07 06:35 13:28 17:17 20:23 21:48
Saturday 3 05:08 06:36 13:27 17:16 20:21 21:46
Sunday 4 05:10 06:37 13:27 17:15 20:19 21:43
Monday 5 05:11 06:38 13:27 17:14 20:18 21:41
Tuesday 6 05:13 06:40 13:27 17:13 20:16 21:39
Wednesday 7 05:14 06:41 13:26 17:12 20:14 21:37
Thursday 8 05:16 06:42 13:26 17:11 20:12 21:35
Friday 9 05:17 06:43 13:26 17:10 20:11 21:33
Saturday 10 05:19 06:44 13:25 17:09 20:09 21:31
Sunday 11 05:20 06:45 13:25 17:08 20:07 21:29
Monday 12 05:22 06:46 13:25 17:07 20:05 21:27

🌤️ Tyler
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Tyler

Xem giờ Imsak và Iftar cho Tyler trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Tyler

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Tyler

Giờ cầu nguyện tại Tyler là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Tyler.

Thông tin về Tyler

Dân số 103 700 cư dân
Vùng Minnesota
Tỉnh Dallas
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 44.2783° N, -96.1348° E
Hướng Qibla 41.6°
Khoảng cách đến Mecca 11 447 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Tyler
36785 56178 75701 75702 75703 75704 75705 75706 75707 75708
بسم الله الرحمن الرحيم CN 17 Safar
الأحد 17 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 18.8 / 29.5
Độ sáng 83%
Trăng non sau 11 ngày
اللهم صل على محمد Ôi Allah, hãy ban phước cho Muhammad