Giờ cầu nguyện tại Tyler

Giờ cầu nguyện Tyler

Tyler Hoa Kỳ • 11 447 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Tyler là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Tyler

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 08 G 38 PHÚT

Awkat salat Tyler cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:46 07:07 13:19 16:46 19:32 20:50
🌙 Fajr 05:46
🌅 Mặt trời mọc 07:07
☀️ Dhuhr 13:19
🕌 Asr 16:46
🌇 Maghrib 19:32
🌌 Isha 20:50

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Tyler Tyler

Hôm nay : vendredi 18 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:40

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:22

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Tyler

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 17 05:45 07:06 13:19 16:47 19:34 20:52
ven. 18 05:46 07:07 13:19 16:46 19:32 20:50
sam. 19 05:48 07:08 13:18 16:45 19:30 20:48
dim. 20 05:49 07:10 13:18 16:43 19:28 20:46
lun. 21 05:50 07:11 13:18 16:42 19:27 20:44
mar. 22 05:52 07:12 13:17 16:41 19:25 20:42
mer. 23 05:53 07:13 13:17 16:40 19:23 20:40
jeu. 24 05:54 07:14 13:16 16:38 19:21 20:38

Hướng Qibla từ Tyler

Khoảng cách từ Tyler đến Mecca là 11 447 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Tyler là 41.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Tyler

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Tyler

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:23
Vendredi 11 13:21
Vendredi 18 13:19
Vendredi 25 13:16

Lịch cầu nguyện tại Tyler cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:23 06:48 13:24 17:06 20:04 21:25
mer. 2 05:25 06:49 13:24 17:05 20:02 21:23
jeu. 3 05:26 06:50 13:24 17:04 20:00 21:21
ven. 4 05:27 06:51 13:23 17:03 19:58 21:19
sam. 5 05:29 06:52 13:23 17:02 19:56 21:17
dim. 6 05:30 06:53 13:23 17:01 19:54 21:14
lun. 7 05:32 06:55 13:22 17:00 19:53 21:12
mar. 8 05:33 06:56 13:22 16:58 19:51 21:10
mer. 9 05:34 06:57 13:22 16:57 19:49 21:08
jeu. 10 05:36 06:58 13:21 16:56 19:47 21:06
ven. 11 05:37 06:59 13:21 16:55 19:45 21:04
sam. 12 05:38 07:00 13:21 16:54 19:43 21:02
dim. 13 05:40 07:01 13:20 16:52 19:42 21:00
lun. 14 05:41 07:03 13:20 16:51 19:40 20:58
mar. 15 05:42 07:04 13:20 16:50 19:38 20:56
mer. 16 05:44 07:05 13:19 16:49 19:36 20:54
jeu. 17 05:45 07:06 13:19 16:47 19:34 20:52
ven. 18 05:46 07:07 13:19 16:46 19:32 20:50
sam. 19 05:48 07:08 13:18 16:45 19:30 20:48
dim. 20 05:49 07:10 13:18 16:43 19:28 20:46
lun. 21 05:50 07:11 13:18 16:42 19:27 20:44
mar. 22 05:52 07:12 13:17 16:41 19:25 20:42
mer. 23 05:53 07:13 13:17 16:40 19:23 20:40
jeu. 24 05:54 07:14 13:16 16:38 19:21 20:38
ven. 25 05:55 07:15 13:16 16:37 19:19 20:36
sam. 26 05:57 07:17 13:16 16:36 19:17 20:34
dim. 27 05:58 07:18 13:15 16:34 19:15 20:32
lun. 28 05:59 07:19 13:15 16:33 19:14 20:30
mar. 29 06:00 07:20 13:15 16:32 19:12 20:28
mer. 30 06:02 07:21 13:14 16:30 19:10 20:26

Giờ cầu nguyện tại Tyler theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:23 06:48 13:24 17:06 20:04 21:25
Wednesday 14 05:25 06:49 13:24 17:05 20:02 21:23
Thursday 15 05:26 06:50 13:24 17:04 20:00 21:21
Friday 16 05:27 06:51 13:23 17:03 19:58 21:19
Saturday 17 05:29 06:52 13:23 17:02 19:56 21:17
Sunday 18 05:30 06:53 13:23 17:01 19:54 21:14
Monday 19 05:32 06:55 13:22 17:00 19:53 21:12
Tuesday 20 05:33 06:56 13:22 16:58 19:51 21:10
Wednesday 21 05:34 06:57 13:22 16:57 19:49 21:08
Thursday 22 05:36 06:58 13:21 16:56 19:47 21:06
Friday 23 05:37 06:59 13:21 16:55 19:45 21:04
Saturday 24 05:38 07:00 13:21 16:54 19:43 21:02
Sunday 25 05:40 07:01 13:20 16:52 19:42 21:00
Monday 26 05:41 07:03 13:20 16:51 19:40 20:58
Tuesday 27 05:42 07:04 13:20 16:50 19:38 20:56
Wednesday 28 05:44 07:05 13:19 16:49 19:36 20:54
Thursday 29 05:45 07:06 13:19 16:47 19:34 20:52
Friday 1 05:46 07:07 13:19 16:46 19:32 20:50
Saturday 2 05:48 07:08 13:18 16:45 19:30 20:48
Sunday 3 05:49 07:10 13:18 16:43 19:28 20:46
Monday 4 05:50 07:11 13:18 16:42 19:27 20:44
Tuesday 5 05:52 07:12 13:17 16:41 19:25 20:42
Wednesday 6 05:53 07:13 13:17 16:40 19:23 20:40
Thursday 7 05:54 07:14 13:16 16:38 19:21 20:38
Friday 8 05:55 07:15 13:16 16:37 19:19 20:36
Saturday 9 05:57 07:17 13:16 16:36 19:17 20:34
Sunday 10 05:58 07:18 13:15 16:34 19:15 20:32
Monday 11 05:59 07:19 13:15 16:33 19:14 20:30
Tuesday 12 06:00 07:20 13:15 16:32 19:12 20:28
Wednesday 13 06:02 07:21 13:14 16:30 19:10 20:26

🌤️ Tyler
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Tyler

Xem giờ Imsak và Iftar cho Tyler trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Tyler

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Tyler

Giờ cầu nguyện tại Tyler là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Tyler.

Thông tin về Tyler

Dân số 103 700 cư dân
Vùng Minnesota
Tỉnh Dallas
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 44.2783° N, -96.1348° E
Hướng Qibla 41.6°
Khoảng cách đến Mecca 11 447 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Tyler
36785 56178 75701 75702 75703 75704 75705 75706 75707 75708
بسم الله الرحمن الرحيم T6 5 Rabi' al-Thani
الجمعة 5 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6.3 / 29.5
Độ sáng 38%
Trăng rằm sau 8 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah