Giờ cầu nguyện tại Tyler

Giờ cầu nguyện tại Tyler

Giờ cầu nguyện tại Tyler là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Tyler

Tyler Hoa Kỳ • 11 447 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 01 G 26 PHÚT

Awkat salat Tyler cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:41 07:03 12:08 14:48 17:15 18:34
🌙 Fajr 05:41
🌅 Mặt trời mọc 07:03
☀️ Dhuhr 12:08
🕌 Asr 14:48
🌇 Maghrib 17:15
🌌 Isha 18:34

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Tyler Tyler

Hôm nay : lundi 2 novembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:29

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:33

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Tyler

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 1 05:40 07:02 12:08 14:49 17:17 18:35
lun. 2 05:41 07:03 12:08 14:48 17:15 18:34
mar. 3 05:43 07:04 12:08 14:47 17:14 18:33
mer. 4 05:44 07:06 12:08 14:46 17:13 18:32
jeu. 5 05:45 07:07 12:08 14:45 17:12 18:31
ven. 6 05:46 07:08 12:08 14:44 17:10 18:30
sam. 7 05:47 07:10 12:08 14:43 17:09 18:28
dim. 8 05:49 07:11 12:08 14:42 17:08 18:27

Hướng Qibla từ Tyler

Khoảng cách từ Tyler đến Mecca là 11 447 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Tyler là 41.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Tyler

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Tyler

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 6 12:08
Vendredi 13 12:09
Vendredi 20 12:10
Vendredi 27 12:12

Lịch cầu nguyện tại Tyler cho tháng novembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
dim. 1 05:40 07:02 12:08 14:49 17:17 18:35
lun. 2 05:41 07:03 12:08 14:48 17:15 18:34
mar. 3 05:43 07:04 12:08 14:47 17:14 18:33
mer. 4 05:44 07:06 12:08 14:46 17:13 18:32
jeu. 5 05:45 07:07 12:08 14:45 17:12 18:31
ven. 6 05:46 07:08 12:08 14:44 17:10 18:30
sam. 7 05:47 07:10 12:08 14:43 17:09 18:28
dim. 8 05:49 07:11 12:08 14:42 17:08 18:27
lun. 9 05:50 07:12 12:08 14:41 17:07 18:26
mar. 10 05:51 07:14 12:08 14:40 17:06 18:25
mer. 11 05:52 07:15 12:09 14:39 17:04 18:25
jeu. 12 05:53 07:16 12:09 14:39 17:03 18:24
ven. 13 05:54 07:18 12:09 14:38 17:02 18:23
sam. 14 05:56 07:19 12:09 14:37 17:01 18:22
dim. 15 05:57 07:20 12:09 14:36 17:00 18:21
lun. 16 05:58 07:22 12:09 14:35 16:59 18:20
mar. 17 05:59 07:23 12:10 14:35 16:59 18:20
mer. 18 06:00 07:24 12:10 14:34 16:58 18:19
jeu. 19 06:01 07:26 12:10 14:33 16:57 18:18
ven. 20 06:02 07:27 12:10 14:33 16:56 18:18
sam. 21 06:03 07:28 12:10 14:32 16:55 18:17
dim. 22 06:05 07:29 12:11 14:32 16:55 18:16
lun. 23 06:06 07:31 12:11 14:31 16:54 18:16
mar. 24 06:07 07:32 12:11 14:31 16:53 18:15
mer. 25 06:08 07:33 12:12 14:30 16:53 18:15
jeu. 26 06:09 07:34 12:12 14:30 16:52 18:15
ven. 27 06:10 07:36 12:12 14:29 16:51 18:14
sam. 28 06:11 07:37 12:13 14:29 16:51 18:14
dim. 29 06:12 07:38 12:13 14:29 16:51 18:14
lun. 30 06:13 07:39 12:13 14:28 16:50 18:13

Giờ cầu nguyện tại Tyler theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Thani
Chủ nhật 15 05:40 07:02 12:08 14:49 17:17 18:35
Thứ hai 16 05:41 07:03 12:08 14:48 17:15 18:34
Thứ ba 17 05:43 07:04 12:08 14:47 17:14 18:33
Thứ tư 18 05:44 07:06 12:08 14:46 17:13 18:32
Thứ năm 19 05:45 07:07 12:08 14:45 17:12 18:31
Thứ sáu 20 05:46 07:08 12:08 14:44 17:10 18:30
Thứ bảy 21 05:47 07:10 12:08 14:43 17:09 18:28
Chủ nhật 22 05:49 07:11 12:08 14:42 17:08 18:27
Thứ hai 23 05:50 07:12 12:08 14:41 17:07 18:26
Thứ ba 24 05:51 07:14 12:08 14:40 17:06 18:25
Thứ tư 25 05:52 07:15 12:09 14:39 17:04 18:25
Thứ năm 26 05:53 07:16 12:09 14:39 17:03 18:24
Thứ sáu 27 05:54 07:18 12:09 14:38 17:02 18:23
Thứ bảy 28 05:56 07:19 12:09 14:37 17:01 18:22
Chủ nhật 29 05:57 07:20 12:09 14:36 17:00 18:21
Rajab
Thứ hai 1 05:58 07:22 12:09 14:35 16:59 18:20
Thứ ba 2 05:59 07:23 12:10 14:35 16:59 18:20
Thứ tư 3 06:00 07:24 12:10 14:34 16:58 18:19
Thứ năm 4 06:01 07:26 12:10 14:33 16:57 18:18
Thứ sáu 5 06:02 07:27 12:10 14:33 16:56 18:18
Thứ bảy 6 06:03 07:28 12:10 14:32 16:55 18:17
Chủ nhật 7 06:05 07:29 12:11 14:32 16:55 18:16
Thứ hai 8 06:06 07:31 12:11 14:31 16:54 18:16
Thứ ba 9 06:07 07:32 12:11 14:31 16:53 18:15
Thứ tư 10 06:08 07:33 12:12 14:30 16:53 18:15
Thứ năm 11 06:09 07:34 12:12 14:30 16:52 18:15
Thứ sáu 12 06:10 07:36 12:12 14:29 16:51 18:14
Thứ bảy 13 06:11 07:37 12:13 14:29 16:51 18:14
Chủ nhật 14 06:12 07:38 12:13 14:29 16:51 18:14
Thứ hai 15 06:13 07:39 12:13 14:28 16:50 18:13

🌤️ Tyler
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Tyler

Xem giờ Imsak và Iftar cho Tyler trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Tyler

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Tyler

Giờ cầu nguyện tại Tyler là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Tyler.

Thông tin về Tyler

Dân số 103 700 cư dân
Vùng Minnesota
Tỉnh Dallas
Quốc gia 🇺🇸 Hoa Kỳ
Tọa độ 44.2783° N, -96.1348° E
Hướng Qibla 41.6°
Khoảng cách đến Mecca 11 447 km
Múi giờ America/Chicago
Mã bưu chính của Tyler
36785 56178 75701 75702 75703 75704 75705 75706 75707 75708
بسم الله الرحمن الرحيم T2 21 Jumada al-Awwal
الاثنين 21 جمادى الأولى
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 22.1 / 29.5
Độ sáng 51%
Trăng non sau 7 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri