Đây là giờ cầu nguyện cho 30 thành phố ở vùng Pennsylvania, United States, với tổng dân số khoảng 11 234 497 người. Các thành phố chính là Houston, Philadelphia, Dallas, Denver và Washington.
Mục lục
Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54
Giờ cầu nguyện thay đổi từ thành phố này sang thành phố khác ở Pennsylvania tùy theo vị trí địa lý. Hôm nay :
Nhấp vào một thành phố bên dưới để xem giờ cầu nguyện chi tiết:
| المدينة Thành phố |
الفجر Fajr |
الظهر Dhuhr |
العصر Asr |
المغرب Maghrib |
العشاء Isha |
| Houston 99694 | 04:37 | 13:27 | 17:19 | 20:32 | 22:09 |
| Philadelphia 63463 | 04:18 | 13:07 | 16:59 | 20:12 | 21:47 |
| Dallas 30132 | 04:15 | 13:10 | 17:04 | 20:18 | 21:57 |
| Denver 80221 | 04:21 | 13:10 | 17:03 | 20:16 | 21:52 |
| Washington 71862 | 04:37 | 13:27 | 17:19 | 20:32 | 22:09 |
| Oakland 72661 | 04:31 | 13:21 | 17:14 | 20:27 | 22:04 |
| Riverside 35135 | 04:19 | 13:12 | 17:06 | 20:20 | 21:58 |
| Pittsburgh 15201 | 04:35 | 13:26 | 17:19 | 20:32 | 22:09 |
| Lincoln 35096 | 04:35 | 13:25 | 17:18 | 20:31 | 22:08 |
| Paradise 95967 | 04:22 | 13:10 | 17:02 | 20:16 | 21:51 |
| Rochester 62563 | 04:35 | 13:27 | 17:20 | 20:34 | 22:11 |
| Fayetteville 72701 | 04:28 | 13:16 | 17:08 | 20:21 | 21:57 |
| Akron 35441 | 04:21 | 13:11 | 17:03 | 20:16 | 21:52 |
| Montgomery 36101 | 04:19 | 13:13 | 17:07 | 20:21 | 22:00 |
| Brownsville 95919 | 04:37 | 13:25 | 17:17 | 20:31 | 22:07 |
A | B | C | E | F | L | M | P | S | W
Giờ cầu nguyện tại Pennsylvania được tính theo phương pháp MWL (Liên đoàn Hồi giáo Thế giới) sử dụng các góc sau:
Lịch thời gian tự động tính đến múi giờ địa phương cũng như các thay đổi giờ mùa hè/mùa đông khi áp dụng.