Giờ cầu nguyện tại Yanbu

Giờ cầu nguyện Yanbu

Yanbu Ả Rập Xê Út • 347 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Yanbu là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Yanbu

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ISHA trong : 00 G 30 PHÚT

Awkat salat Yanbu cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:49 05:57 12:34 15:59 19:14 20:19
🌙 Fajr 04:49
🌅 Mặt trời mọc 05:57
☀️ Dhuhr 12:34
🕌 Asr 15:59
🌇 Maghrib 19:14
🌌 Isha 20:19

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Yanbu Yanbu

Hôm nay : samedi 1 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:01

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:37

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Yanbu

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
ven. 31 04:48 05:56 12:34 15:59 19:15 20:20
sam. 1 04:49 05:57 12:34 15:59 19:14 20:19
dim. 2 04:49 05:57 12:34 15:59 19:14 20:18
lun. 3 04:50 05:58 12:34 15:59 19:13 20:18
mar. 4 04:51 05:58 12:34 15:59 19:12 20:17
mer. 5 04:51 05:59 12:34 15:59 19:12 20:16
jeu. 6 04:52 05:59 12:34 15:59 19:11 20:15
ven. 7 04:52 05:59 12:34 15:59 19:10 20:14

Hướng Qibla từ Yanbu

Khoảng cách từ Yanbu đến Mecca là 347 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Yanbu là 148.3° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Yanbu

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Yanbu

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:34
Vendredi 14 12:32
Vendredi 21 12:31
Vendredi 28 12:29

Lịch cầu nguyện tại Yanbu cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 04:49 05:57 12:34 15:59 19:14 20:19
dim. 2 04:49 05:57 12:34 15:59 19:14 20:18
lun. 3 04:50 05:58 12:34 15:59 19:13 20:18
mar. 4 04:51 05:58 12:34 15:59 19:12 20:17
mer. 5 04:51 05:59 12:34 15:59 19:12 20:16
jeu. 6 04:52 05:59 12:34 15:59 19:11 20:15
ven. 7 04:52 05:59 12:34 15:59 19:10 20:14
sam. 8 04:53 06:00 12:33 15:59 19:10 20:14
dim. 9 04:54 06:00 12:33 15:59 19:09 20:13
lun. 10 04:54 06:01 12:33 15:59 19:08 20:12
mar. 11 04:55 06:01 12:33 15:59 19:08 20:11
mer. 12 04:55 06:02 12:33 15:59 19:07 20:10
jeu. 13 04:56 06:02 12:33 15:59 19:06 20:09
ven. 14 04:56 06:02 12:32 15:59 19:05 20:08
sam. 15 04:57 06:03 12:32 15:59 19:04 20:07
dim. 16 04:57 06:03 12:32 15:59 19:04 20:06
lun. 17 04:58 06:04 12:32 15:59 19:03 20:05
mar. 18 04:59 06:04 12:32 15:59 19:02 20:04
mer. 19 04:59 06:04 12:31 15:59 19:01 20:03
jeu. 20 05:00 06:05 12:31 15:59 19:00 20:02
ven. 21 05:00 06:05 12:31 15:59 18:59 20:01
sam. 22 05:01 06:06 12:31 15:58 18:58 20:00
dim. 23 05:01 06:06 12:30 15:58 18:58 19:59
lun. 24 05:02 06:06 12:30 15:58 18:57 19:58
mar. 25 05:02 06:07 12:30 15:58 18:56 19:57
mer. 26 05:03 06:07 12:30 15:58 18:55 19:56
jeu. 27 05:03 06:07 12:29 15:57 18:54 19:55
ven. 28 05:04 06:08 12:29 15:57 18:53 19:54
sam. 29 05:04 06:08 12:29 15:57 18:52 19:53
dim. 30 05:05 06:09 12:28 15:56 18:51 19:52
lun. 31 05:05 06:09 12:28 15:56 18:50 19:51

Giờ cầu nguyện tại Yanbu theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 04:49 05:57 12:34 15:59 19:14 20:19
Sunday 13 04:49 05:57 12:34 15:59 19:14 20:18
Monday 14 04:50 05:58 12:34 15:59 19:13 20:18
Tuesday 15 04:51 05:58 12:34 15:59 19:12 20:17
Wednesday 16 04:51 05:59 12:34 15:59 19:12 20:16
Thursday 17 04:52 05:59 12:34 15:59 19:11 20:15
Friday 18 04:52 05:59 12:34 15:59 19:10 20:14
Saturday 19 04:53 06:00 12:33 15:59 19:10 20:14
Sunday 20 04:54 06:00 12:33 15:59 19:09 20:13
Monday 21 04:54 06:01 12:33 15:59 19:08 20:12
Tuesday 22 04:55 06:01 12:33 15:59 19:08 20:11
Wednesday 23 04:55 06:02 12:33 15:59 19:07 20:10
Thursday 24 04:56 06:02 12:33 15:59 19:06 20:09
Friday 25 04:56 06:02 12:32 15:59 19:05 20:08
Saturday 26 04:57 06:03 12:32 15:59 19:04 20:07
Sunday 27 04:57 06:03 12:32 15:59 19:04 20:06
Monday 28 04:58 06:04 12:32 15:59 19:03 20:05
Tuesday 29 04:59 06:04 12:32 15:59 19:02 20:04
Wednesday 30 04:59 06:04 12:31 15:59 19:01 20:03
Thursday 1 05:00 06:05 12:31 15:59 19:00 20:02
Friday 2 05:00 06:05 12:31 15:59 18:59 20:01
Saturday 3 05:01 06:06 12:31 15:58 18:58 20:00
Sunday 4 05:01 06:06 12:30 15:58 18:58 19:59
Monday 5 05:02 06:06 12:30 15:58 18:57 19:58
Tuesday 6 05:02 06:07 12:30 15:58 18:56 19:57
Wednesday 7 05:03 06:07 12:30 15:58 18:55 19:56
Thursday 8 05:03 06:07 12:29 15:57 18:54 19:55
Friday 9 05:04 06:08 12:29 15:57 18:53 19:54
Saturday 10 05:04 06:08 12:29 15:57 18:52 19:53
Sunday 11 05:05 06:09 12:28 15:56 18:51 19:52
Monday 12 05:05 06:09 12:28 15:56 18:50 19:51

🌤️ Yanbu
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Yanbu

Xem giờ Imsak và Iftar cho Yanbu trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Yanbu

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Yanbu

Giờ cầu nguyện tại Yanbu là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Yanbu.

Thông tin về Yanbu

Dân số 200 161 cư dân
Vùng Al Madinah
Quốc gia 🇸🇦 Ả Rập Xê Út
Tọa độ 24.0895° N, 38.0618° E
Hướng Qibla 148.3°
Khoảng cách đến Mecca 347 km
Múi giờ Asia/Riyadh
بسم الله الرحمن الرحيم T7 16 Safar
السبت 16 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 17.9 / 29.5
Độ sáng 89%
Trăng non sau 12 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah