Dưới đây là giờ cầu nguyện cho 25 thành phố tại Arabie Saoudite.
Mục lục
Cập nhật lúc 15 tháng 6 2026 02h06
Giờ cầu nguyện thay đổi từ thành phố này sang thành phố khác tại Arabie Saoudite tùy theo vị trí địa lý. Hôm nay:
Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
Fajr: 18° | Isha: 17°
Nhấp vào một thành phố bên dưới để xem giờ cầu nguyện chi tiết:
| المدينة Thành phố |
الفجر Fajr |
الظهر Dhuhr |
العصر Asr |
المغرب Maghrib |
العشاء Isha |
| Jeddah | 04:47 | 12:26 | 15:50 | 18:51 | 20:00 |
| Riyadh | 04:11 | 11:56 | 15:24 | 18:24 | 19:35 |
| Medina | 04:40 | 12:24 | 15:53 | 18:52 | 20:03 |
| Dammam | 03:55 | 11:42 | 15:13 | 18:12 | 19:25 |
| Buraydah | 04:19 | 12:07 | 15:38 | 18:36 | 19:49 |
| Tabuk, Vương quốc Ả rập Saudi | 04:45 | 12:36 | 16:10 | 19:08 | 20:22 |
| Ha'il | 04:26 | 12:16 | 15:48 | 18:47 | 20:00 |
| Ta'if | 04:42 | 12:21 | 15:44 | 18:45 | 19:55 |
| Najrān | 04:33 | 12:06 | 15:23 | 18:27 | 19:34 |
| Al Kharj | 04:10 | 11:53 | 15:21 | 18:21 | 19:32 |
| Khamis Mushait | 04:38 | 12:12 | 15:30 | 18:33 | 19:41 |
| Al Hufūf | 03:59 | 11:44 | 15:14 | 18:13 | 19:25 |
| Al Mubarraz | 03:59 | 11:44 | 15:14 | 18:13 | 19:25 |
| Hafar Al-Batin | 04:07 | 11:59 | 15:32 | 18:30 | 19:45 |
| Al Jubayl | 03:55 | 11:44 | 15:16 | 18:14 | 19:28 |
Tìm giờ cầu nguyện cho 36 sân bay tại Arabie Saoudite: