Giờ cầu nguyện tại Ha'il

Giờ cầu nguyện tại Ha'il

Giờ cầu nguyện tại Ha'il là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện Ha'il

Ha'il Ả Rập Xê Út • 703 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ISHA trong : 00 G 29 PHÚT

Awkat salat Ha'il cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:06 06:10 12:01 15:21 17:54 18:55
🌙 Fajr 05:06
🌅 Mặt trời mọc 06:10
☀️ Dhuhr 12:01
🕌 Asr 15:21
🌇 Maghrib 17:54
🌌 Isha 18:55

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Ha'il Ha'il

Hôm nay : vendredi 9 octobre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:30

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:22

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Ha'il

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 8 05:05 06:09 12:01 15:22 17:55 18:56
ven. 9 05:06 06:10 12:01 15:21 17:54 18:55
sam. 10 05:06 06:10 12:00 15:21 17:53 18:54
dim. 11 05:07 06:11 12:00 15:20 17:52 18:53
lun. 12 05:07 06:11 12:00 15:19 17:51 18:52
mar. 13 05:08 06:12 12:00 15:18 17:50 18:51
mer. 14 05:08 06:13 11:59 15:18 17:49 18:50
jeu. 15 05:09 06:13 11:59 15:17 17:48 18:49

Hướng Qibla từ Ha'il

Khoảng cách từ Ha'il đến Mecca là 703 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Ha'il là 195.9° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Ha'il

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Ha'il

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 2 12:03
Vendredi 9 12:01
Vendredi 16 11:59
Vendredi 23 11:58
Vendredi 30 11:57

Lịch cầu nguyện tại Ha'il cho tháng octobre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 1 05:02 06:06 12:03 15:27 18:03 19:04
ven. 2 05:02 06:06 12:03 15:26 18:02 19:02
sam. 3 05:03 06:07 12:02 15:25 18:00 19:01
dim. 4 05:03 06:07 12:02 15:25 17:59 19:00
lun. 5 05:04 06:08 12:02 15:24 17:58 18:59
mar. 6 05:04 06:08 12:01 15:23 17:57 18:58
mer. 7 05:05 06:09 12:01 15:23 17:56 18:57
jeu. 8 05:05 06:09 12:01 15:22 17:55 18:56
ven. 9 05:06 06:10 12:01 15:21 17:54 18:55
sam. 10 05:06 06:10 12:00 15:21 17:53 18:54
dim. 11 05:07 06:11 12:00 15:20 17:52 18:53
lun. 12 05:07 06:11 12:00 15:19 17:51 18:52
mar. 13 05:08 06:12 12:00 15:18 17:50 18:51
mer. 14 05:08 06:13 11:59 15:18 17:49 18:50
jeu. 15 05:09 06:13 11:59 15:17 17:48 18:49
ven. 16 05:09 06:14 11:59 15:16 17:47 18:48
sam. 17 05:10 06:14 11:59 15:16 17:46 18:47
dim. 18 05:10 06:15 11:58 15:15 17:45 18:46
lun. 19 05:11 06:15 11:58 15:14 17:44 18:45
mar. 20 05:12 06:16 11:58 15:14 17:43 18:44
mer. 21 05:12 06:17 11:58 15:13 17:42 18:43
jeu. 22 05:13 06:17 11:58 15:12 17:41 18:43
ven. 23 05:13 06:18 11:58 15:12 17:40 18:42
sam. 24 05:14 06:18 11:57 15:11 17:39 18:41
dim. 25 05:14 06:19 11:57 15:10 17:38 18:40
lun. 26 05:15 06:20 11:57 15:10 17:37 18:39
mar. 27 05:15 06:20 11:57 15:09 17:37 18:39
mer. 28 05:16 06:21 11:57 15:09 17:36 18:38
jeu. 29 05:16 06:22 11:57 15:08 17:35 18:37
ven. 30 05:17 06:22 11:57 15:08 17:34 18:36
sam. 31 05:18 06:23 11:57 15:07 17:33 18:36

Giờ cầu nguyện tại Ha'il theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Jumada al-Ula
Thứ năm 14 05:02 06:06 12:03 15:27 18:03 19:04
Thứ sáu 15 05:02 06:06 12:03 15:26 18:02 19:02
Thứ bảy 16 05:03 06:07 12:02 15:25 18:00 19:01
Chủ nhật 17 05:03 06:07 12:02 15:25 17:59 19:00
Thứ hai 18 05:04 06:08 12:02 15:24 17:58 18:59
Thứ ba 19 05:04 06:08 12:01 15:23 17:57 18:58
Thứ tư 20 05:05 06:09 12:01 15:23 17:56 18:57
Thứ năm 21 05:05 06:09 12:01 15:22 17:55 18:56
Thứ sáu 22 05:06 06:10 12:01 15:21 17:54 18:55
Thứ bảy 23 05:06 06:10 12:00 15:21 17:53 18:54
Chủ nhật 24 05:07 06:11 12:00 15:20 17:52 18:53
Thứ hai 25 05:07 06:11 12:00 15:19 17:51 18:52
Thứ ba 26 05:08 06:12 12:00 15:18 17:50 18:51
Thứ tư 27 05:08 06:13 11:59 15:18 17:49 18:50
Thứ năm 28 05:09 06:13 11:59 15:17 17:48 18:49
Thứ sáu 29 05:09 06:14 11:59 15:16 17:47 18:48
Thứ bảy 30 05:10 06:14 11:59 15:16 17:46 18:47
Jumada al-Thani
Chủ nhật 1 05:10 06:15 11:58 15:15 17:45 18:46
Thứ hai 2 05:11 06:15 11:58 15:14 17:44 18:45
Thứ ba 3 05:12 06:16 11:58 15:14 17:43 18:44
Thứ tư 4 05:12 06:17 11:58 15:13 17:42 18:43
Thứ năm 5 05:13 06:17 11:58 15:12 17:41 18:43
Thứ sáu 6 05:13 06:18 11:58 15:12 17:40 18:42
Thứ bảy 7 05:14 06:18 11:57 15:11 17:39 18:41
Chủ nhật 8 05:14 06:19 11:57 15:10 17:38 18:40
Thứ hai 9 05:15 06:20 11:57 15:10 17:37 18:39
Thứ ba 10 05:15 06:20 11:57 15:09 17:37 18:39
Thứ tư 11 05:16 06:21 11:57 15:09 17:36 18:38
Thứ năm 12 05:16 06:22 11:57 15:08 17:35 18:37
Thứ sáu 13 05:17 06:22 11:57 15:08 17:34 18:36
Thứ bảy 14 05:18 06:23 11:57 15:07 17:33 18:36
Chủ nhật 15 05:18 06:24 11:57 15:06 17:33 18:35

🌤️ Ha'il
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Ha'il

Xem giờ Imsak và Iftar cho Ha'il trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Ha'il

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Ha'il

Giờ cầu nguyện tại Ha'il là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Ha'il.

Thông tin về Ha'il

Dân số 605 930 cư dân
Quốc gia 🇸🇦 Ả Rập Xê Út
Tọa độ 27.5167° N, 41.6833° E
Hướng Qibla 195.9°
Khoảng cách đến Mecca 703 km
Múi giờ Asia/Riyadh
بسم الله الرحمن الرحيم T6 26 Rabi' al-Thani
الجمعة 26 ربيع الآخر
هلال متناقص Trăng Lưỡi Liềm Cuối Tháng Ngày 27.8 / 29.5
Độ sáng 3%
Trăng non sau 2 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah

إِنَّ ٱللَّهَ وَمَلَٰٓئِكَتَهُۥ يُصَلُّونَ عَلَى ٱلنَّبِىِّ ۚ يَٰٓأَيُّهَا ٱلَّذِينَ ءَامَنُوا۟ صَلُّوا۟ عَلَيْهِ وَسَلِّمُوا۟ تَسْلِيمًا

Quả thật, Allah và các Thiên Thần của Ngài đều Salawat cho Nabi (Muhammad). Hỡi những người có đức tin, các ngươi hãy Salawat cho Y thật nhiều.

Al-Ahzab 33:56

Cầu phúc cho Nhà Tiên Tri