Đây là giờ cầu nguyện cho 31 thành phố ở vùng Minnesota, United States, với tổng dân số khoảng 7 589 202 người. Các thành phố chính là Austin, Columbus, Minneapolis, Arlington và Aurora.
Mục lục
Cập nhật lúc 28 tháng 6 2026 01h02
Giờ cầu nguyện thay đổi từ thành phố này sang thành phố khác ở Minnesota tùy theo vị trí địa lý. Hôm nay :
Nhấp vào một thành phố bên dưới để xem giờ cầu nguyện chi tiết:
| المدينة Thành phố |
الفجر Fajr |
الظهر Dhuhr |
العصر Asr |
المغرب Maghrib |
العشاء Isha |
| Austin 72007 | 03:29 | 13:18 | 17:22 | 20:55 | 22:56 |
| Columbus 71831 | 03:13 | 13:18 | 17:25 | 21:01 | 23:10 |
| Minneapolis 67467 | 03:17 | 13:19 | 17:26 | 21:01 | 23:09 |
| Arlington 36722 | 03:24 | 13:22 | 17:28 | 21:03 | 23:08 |
| Aurora 80011 | 02:55 | 13:15 | 17:26 | 21:07 | 23:26 |
| Lexington 35648 | 03:15 | 13:18 | 17:26 | 21:01 | 23:10 |
| Saint Paul 72760 | 03:17 | 13:18 | 17:25 | 21:00 | 23:08 |
| Madison 35756 | 03:29 | 13:31 | 17:37 | 21:13 | 23:21 |
| Buffalo 52728 | 03:18 | 13:21 | 17:29 | 21:04 | 23:13 |
| Gilbert 72636 | 02:56 | 13:16 | 17:27 | 21:08 | 23:27 |
| Richmond 94801 | 03:17 | 13:24 | 17:32 | 21:08 | 23:18 |
| Rochester 62563 | 03:23 | 13:16 | 17:21 | 20:55 | 22:57 |
| Little Rock 72260 | 03:06 | 13:26 | 17:38 | 21:20 | 23:38 |
| Montgomery 36101 | 03:24 | 13:20 | 17:26 | 21:01 | 23:05 |
| Grand Rapids 49501 | 03:01 | 13:20 | 17:31 | 21:11 | 23:31 |
A | C | D | E | I | J | L | N | R | S | T | W
Giờ cầu nguyện tại Minnesota được tính theo phương pháp MWL (Liên đoàn Hồi giáo Thế giới) sử dụng các góc sau:
Lịch thời gian tự động tính đến múi giờ địa phương cũng như các thay đổi giờ mùa hè/mùa đông khi áp dụng.