Giờ cầu nguyện tại Subang Jaya

Giờ cầu nguyện Subang Jaya

Subang Jaya Malaysia • 6 967 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Subang Jaya là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Subang Jaya

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ISHA trong : 00 G 36 PHÚT

Awkat salat Subang Jaya cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
06:11 07:08 13:13 16:22 19:21 20:15
🌙 Fajr 06:11
🌅 Mặt trời mọc 07:08
☀️ Dhuhr 13:13
🕌 Asr 16:22
🌇 Maghrib 19:21
🌌 Isha 20:15

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Subang Jaya Subang Jaya

Hôm nay : jeudi 3 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:46

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:34

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Subang Jaya

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 2 06:11 07:08 13:13 16:23 19:21 20:16
jeu. 3 06:11 07:08 13:13 16:22 19:21 20:15
ven. 4 06:11 07:08 13:13 16:21 19:21 20:15
sam. 5 06:10 07:08 13:12 16:20 19:20 20:14
dim. 6 06:10 07:07 13:12 16:19 19:20 20:14
lun. 7 06:10 07:07 13:12 16:18 19:19 20:13
mar. 8 06:10 07:07 13:11 16:17 19:19 20:13
mer. 9 06:10 07:07 13:11 16:16 19:18 20:13

Hướng Qibla từ Subang Jaya

Khoảng cách từ Subang Jaya đến Mecca là 6 967 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Subang Jaya là 292.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Subang Jaya

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Subang Jaya

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:13
Vendredi 11 13:10
Vendredi 18 13:08
Vendredi 25 13:05

Lịch cầu nguyện tại Subang Jaya cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 06:11 07:09 13:14 16:24 19:22 20:16
mer. 2 06:11 07:08 13:13 16:23 19:21 20:16
jeu. 3 06:11 07:08 13:13 16:22 19:21 20:15
ven. 4 06:11 07:08 13:13 16:21 19:21 20:15
sam. 5 06:10 07:08 13:12 16:20 19:20 20:14
dim. 6 06:10 07:07 13:12 16:19 19:20 20:14
lun. 7 06:10 07:07 13:12 16:18 19:19 20:13
mar. 8 06:10 07:07 13:11 16:17 19:19 20:13
mer. 9 06:10 07:07 13:11 16:16 19:18 20:13
jeu. 10 06:09 07:06 13:11 16:15 19:18 20:12
ven. 11 06:09 07:06 13:10 16:14 19:18 20:12
sam. 12 06:09 07:06 13:10 16:13 19:17 20:11
dim. 13 06:09 07:06 13:10 16:11 19:17 20:11
lun. 14 06:08 07:05 13:09 16:10 19:16 20:10
mar. 15 06:08 07:05 13:09 16:09 19:16 20:10
mer. 16 06:08 07:05 13:09 16:10 19:15 20:09
jeu. 17 06:08 07:05 13:08 16:10 19:15 20:09
ven. 18 06:07 07:04 13:08 16:10 19:15 20:08
sam. 19 06:07 07:04 13:08 16:11 19:14 20:08
dim. 20 06:07 07:04 13:07 16:11 19:14 20:07
lun. 21 06:07 07:03 13:07 16:11 19:13 20:07
mar. 22 06:06 07:03 13:06 16:12 19:13 20:07
mer. 23 06:06 07:03 13:06 16:12 19:12 20:06
jeu. 24 06:06 07:03 13:06 16:12 19:12 20:06
ven. 25 06:06 07:02 13:05 16:12 19:11 20:05
sam. 26 06:05 07:02 13:05 16:13 19:11 20:05
dim. 27 06:05 07:02 13:05 16:13 19:11 20:04
lun. 28 06:05 07:02 13:04 16:13 19:10 20:04
mar. 29 06:05 07:01 13:04 16:13 19:10 20:04
mer. 30 06:04 07:01 13:04 16:14 19:09 20:03

Giờ cầu nguyện tại Subang Jaya theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 06:11 07:09 13:14 16:24 19:22 20:16
Wednesday 14 06:11 07:08 13:13 16:23 19:21 20:16
Thursday 15 06:11 07:08 13:13 16:22 19:21 20:15
Friday 16 06:11 07:08 13:13 16:21 19:21 20:15
Saturday 17 06:10 07:08 13:12 16:20 19:20 20:14
Sunday 18 06:10 07:07 13:12 16:19 19:20 20:14
Monday 19 06:10 07:07 13:12 16:18 19:19 20:13
Tuesday 20 06:10 07:07 13:11 16:17 19:19 20:13
Wednesday 21 06:10 07:07 13:11 16:16 19:18 20:13
Thursday 22 06:09 07:06 13:11 16:15 19:18 20:12
Friday 23 06:09 07:06 13:10 16:14 19:18 20:12
Saturday 24 06:09 07:06 13:10 16:13 19:17 20:11
Sunday 25 06:09 07:06 13:10 16:11 19:17 20:11
Monday 26 06:08 07:05 13:09 16:10 19:16 20:10
Tuesday 27 06:08 07:05 13:09 16:09 19:16 20:10
Wednesday 28 06:08 07:05 13:09 16:10 19:15 20:09
Thursday 29 06:08 07:05 13:08 16:10 19:15 20:09
Friday 1 06:07 07:04 13:08 16:10 19:15 20:08
Saturday 2 06:07 07:04 13:08 16:11 19:14 20:08
Sunday 3 06:07 07:04 13:07 16:11 19:14 20:07
Monday 4 06:07 07:03 13:07 16:11 19:13 20:07
Tuesday 5 06:06 07:03 13:06 16:12 19:13 20:07
Wednesday 6 06:06 07:03 13:06 16:12 19:12 20:06
Thursday 7 06:06 07:03 13:06 16:12 19:12 20:06
Friday 8 06:06 07:02 13:05 16:12 19:11 20:05
Saturday 9 06:05 07:02 13:05 16:13 19:11 20:05
Sunday 10 06:05 07:02 13:05 16:13 19:11 20:04
Monday 11 06:05 07:02 13:04 16:13 19:10 20:04
Tuesday 12 06:05 07:01 13:04 16:13 19:10 20:04
Wednesday 13 06:04 07:01 13:04 16:14 19:09 20:03

🌤️ Subang Jaya
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Subang Jaya

Xem giờ Imsak và Iftar cho Subang Jaya trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Subang Jaya

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Subang Jaya

Giờ cầu nguyện tại Subang Jaya là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Subang Jaya.

Thông tin về Subang Jaya

Dân số 708 296 cư dân
Vùng Selangor
Quốc gia 🇲🇾 Malaysia
Tọa độ 3.0438° N, 101.5806° E
Hướng Qibla 292.6°
Khoảng cách đến Mecca 6 967 km
Múi giờ Asia/Kuala_Lumpur
Mã bưu chính của Subang Jaya
47500 47507 47600 47610 47620 47630 47640 47650

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Subang Jaya

بسم الله الرحمن الرحيم T5 20 Rabi' al-Awwal
الخميس 20 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 21.2 / 29.5
Độ sáng 60%
Trăng non sau 8 ngày
سبحان الله Vinh quang thuộc về Allah