Đây là giờ cầu nguyện cho 30 thành phố ở vùng Tennessee, United States, với tổng dân số khoảng 8 865 873 người. Các thành phố chính là Charlotte, Nashville, Portland, New South Memphis và Memphis.
Mục lục
Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54
Giờ cầu nguyện thay đổi từ thành phố này sang thành phố khác ở Tennessee tùy theo vị trí địa lý. Hôm nay :
Nhấp vào một thành phố bên dưới để xem giờ cầu nguyện chi tiết:
| المدينة Thành phố |
الفجر Fajr |
الظهر Dhuhr |
العصر Asr |
المغرب Maghrib |
العشاء Isha |
| Charlotte 72522 | 04:46 | 12:51 | 16:31 | 19:27 | 20:49 |
| Nashville 71852 | 04:44 | 12:49 | 16:29 | 19:25 | 20:47 |
| Portland 71663 | 04:42 | 12:48 | 16:28 | 19:24 | 20:47 |
| New South Memphis | 05:00 | 13:02 | 16:41 | 19:37 | 20:57 |
| Memphis 47143 | 05:00 | 13:02 | 16:41 | 19:37 | 20:57 |
| Louisville 36048 | 05:34 | 13:38 | 17:18 | 20:13 | 21:35 |
| Oakland 72661 | 04:57 | 13:00 | 16:39 | 19:35 | 20:55 |
| Arlington 36722 | 04:58 | 13:00 | 16:40 | 19:35 | 20:56 |
| Cleveland 35049 | 05:39 | 13:41 | 17:21 | 20:16 | 21:37 |
| Lexington 35648 | 04:52 | 12:55 | 16:35 | 19:31 | 20:52 |
| Henderson 72544 | 04:53 | 12:56 | 16:36 | 19:31 | 20:52 |
| Huntsville 35801 | 05:34 | 13:39 | 17:20 | 20:16 | 21:38 |
| Fayetteville 72701 | 04:46 | 12:48 | 16:27 | 19:23 | 20:44 |
| Knoxville 35469 | 05:33 | 13:37 | 17:17 | 20:13 | 21:35 |
| Brownsville 95919 | 04:55 | 12:59 | 16:38 | 19:34 | 20:55 |
Giờ cầu nguyện tại Tennessee được tính theo phương pháp MWL (Liên đoàn Hồi giáo Thế giới) sử dụng các góc sau:
Lịch thời gian tự động tính đến múi giờ địa phương cũng như các thay đổi giờ mùa hè/mùa đông khi áp dụng.