Giờ cầu nguyện tại Karabağlar

Giờ cầu nguyện Karabağlar

Karabağlar Thổ Nhĩ Kỳ • 2 242 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Karabağlar là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Karabağlar

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 01 G 41 PHÚT

Awkat salat Karabağlar cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:27 06:43 13:11 16:49 19:42 20:54
🌙 Fajr 05:27
🌅 Mặt trời mọc 06:43
☀️ Dhuhr 13:11
🕌 Asr 16:49
🌇 Maghrib 19:42
🌌 Isha 20:54

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Karabağlar Karabağlar

Hôm nay : jeudi 3 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:35

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:12

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Karabağlar

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 2 05:26 06:42 13:11 16:50 19:43 20:56
jeu. 3 05:27 06:43 13:11 16:49 19:42 20:54
ven. 4 05:28 06:43 13:11 16:49 19:40 20:52
sam. 5 05:29 06:44 13:10 16:48 19:39 20:51
dim. 6 05:30 06:45 13:10 16:47 19:37 20:49
lun. 7 05:31 06:46 13:10 16:46 19:35 20:47
mar. 8 05:32 06:47 13:09 16:45 19:34 20:45
mer. 9 05:33 06:48 13:09 16:44 19:32 20:44

Hướng Qibla từ Karabağlar

Khoảng cách từ Karabağlar đến Mecca là 2 242 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Karabağlar là 143.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Karabağlar

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Karabağlar

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:11
Vendredi 11 13:08
Vendredi 18 13:06
Vendredi 25 13:03

Lịch cầu nguyện tại Karabağlar cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:25 06:41 13:12 16:51 19:45 20:57
mer. 2 05:26 06:42 13:11 16:50 19:43 20:56
jeu. 3 05:27 06:43 13:11 16:49 19:42 20:54
ven. 4 05:28 06:43 13:11 16:49 19:40 20:52
sam. 5 05:29 06:44 13:10 16:48 19:39 20:51
dim. 6 05:30 06:45 13:10 16:47 19:37 20:49
lun. 7 05:31 06:46 13:10 16:46 19:35 20:47
mar. 8 05:32 06:47 13:09 16:45 19:34 20:45
mer. 9 05:33 06:48 13:09 16:44 19:32 20:44
jeu. 10 05:34 06:49 13:08 16:43 19:31 20:42
ven. 11 05:35 06:49 13:08 16:42 19:29 20:40
sam. 12 05:36 06:50 13:08 16:41 19:28 20:39
dim. 13 05:37 06:51 13:07 16:40 19:26 20:37
lun. 14 05:38 06:52 13:07 16:39 19:24 20:35
mar. 15 05:39 06:53 13:07 16:38 19:23 20:33
mer. 16 05:40 06:54 13:06 16:37 19:21 20:32
jeu. 17 05:41 06:55 13:06 16:36 19:20 20:30
ven. 18 05:42 06:56 13:06 16:35 19:18 20:28
sam. 19 05:43 06:56 13:05 16:34 19:17 20:27
dim. 20 05:44 06:57 13:05 16:33 19:15 20:25
lun. 21 05:45 06:58 13:05 16:32 19:13 20:23
mar. 22 05:46 06:59 13:04 16:31 19:12 20:22
mer. 23 05:47 07:00 13:04 16:30 19:10 20:20
jeu. 24 05:48 07:01 13:04 16:29 19:09 20:18
ven. 25 05:49 07:02 13:03 16:28 19:07 20:17
sam. 26 05:50 07:03 13:03 16:27 19:05 20:15
dim. 27 05:51 07:03 13:02 16:25 19:04 20:13
lun. 28 05:52 07:04 13:02 16:24 19:02 20:12
mar. 29 05:53 07:05 13:02 16:23 19:01 20:10
mer. 30 05:54 07:06 13:01 16:22 18:59 20:09

Giờ cầu nguyện tại Karabağlar theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:25 06:41 13:12 16:51 19:45 20:57
Wednesday 14 05:26 06:42 13:11 16:50 19:43 20:56
Thursday 15 05:27 06:43 13:11 16:49 19:42 20:54
Friday 16 05:28 06:43 13:11 16:49 19:40 20:52
Saturday 17 05:29 06:44 13:10 16:48 19:39 20:51
Sunday 18 05:30 06:45 13:10 16:47 19:37 20:49
Monday 19 05:31 06:46 13:10 16:46 19:35 20:47
Tuesday 20 05:32 06:47 13:09 16:45 19:34 20:45
Wednesday 21 05:33 06:48 13:09 16:44 19:32 20:44
Thursday 22 05:34 06:49 13:08 16:43 19:31 20:42
Friday 23 05:35 06:49 13:08 16:42 19:29 20:40
Saturday 24 05:36 06:50 13:08 16:41 19:28 20:39
Sunday 25 05:37 06:51 13:07 16:40 19:26 20:37
Monday 26 05:38 06:52 13:07 16:39 19:24 20:35
Tuesday 27 05:39 06:53 13:07 16:38 19:23 20:33
Wednesday 28 05:40 06:54 13:06 16:37 19:21 20:32
Thursday 29 05:41 06:55 13:06 16:36 19:20 20:30
Friday 1 05:42 06:56 13:06 16:35 19:18 20:28
Saturday 2 05:43 06:56 13:05 16:34 19:17 20:27
Sunday 3 05:44 06:57 13:05 16:33 19:15 20:25
Monday 4 05:45 06:58 13:05 16:32 19:13 20:23
Tuesday 5 05:46 06:59 13:04 16:31 19:12 20:22
Wednesday 6 05:47 07:00 13:04 16:30 19:10 20:20
Thursday 7 05:48 07:01 13:04 16:29 19:09 20:18
Friday 8 05:49 07:02 13:03 16:28 19:07 20:17
Saturday 9 05:50 07:03 13:03 16:27 19:05 20:15
Sunday 10 05:51 07:03 13:02 16:25 19:04 20:13
Monday 11 05:52 07:04 13:02 16:24 19:02 20:12
Tuesday 12 05:53 07:05 13:02 16:23 19:01 20:10
Wednesday 13 05:54 07:06 13:01 16:22 18:59 20:09

🌤️ Karabağlar
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Karabağlar

Xem giờ Imsak và Iftar cho Karabağlar trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Karabağlar

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Karabağlar

Giờ cầu nguyện tại Karabağlar là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Karabağlar.

Thông tin về Karabağlar

Dân số 458 000 cư dân
Vùng İzmir
Tỉnh Karacasu
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 38.3691° N, 27.127° E
Hướng Qibla 143.6°
Khoảng cách đến Mecca 2 242 km
Múi giờ Europe/Istanbul
Mã bưu chính của Karabağlar
09370 35130

Giờ cầu nguyện tại các thành phố lớn gần Karabağlar

بسم الله الرحمن الرحيم T5 20 Rabi' al-Awwal
الخميس 20 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 21.2 / 29.5
Độ sáng 60%
Trăng non sau 8 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất