Giờ cầu nguyện tại Kızıltepe

Giờ cầu nguyện Kızıltepe

Kızıltepe Thổ Nhĩ Kỳ • 1 754 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Kızıltepe là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Kızıltepe

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
FAJR trong : 05 G 56 PHÚT

Awkat salat Kızıltepe cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:34 05:48 12:18 15:57 18:50 20:01
🌙 Fajr 04:34
🌅 Mặt trời mọc 05:48
☀️ Dhuhr 12:18
🕌 Asr 15:57
🌇 Maghrib 18:50
🌌 Isha 20:01

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Kızıltepe Kızıltepe

Hôm nay : mardi 1 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:42

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:20

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Kızıltepe

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
lun. 31 04:33 05:47 12:18 15:58 18:51 20:03
mar. 1 04:34 05:48 12:18 15:57 18:50 20:01
mer. 2 04:35 05:49 12:17 15:56 18:48 19:59
jeu. 3 04:36 05:50 12:17 15:55 18:47 19:58
ven. 4 04:37 05:51 12:17 15:54 18:45 19:56
sam. 5 04:38 05:51 12:16 15:53 18:44 19:55
dim. 6 04:39 05:52 12:16 15:53 18:42 19:53
lun. 7 04:40 05:53 12:16 15:52 18:41 19:51

Hướng Qibla từ Kızıltepe

Khoảng cách từ Kızıltepe đến Mecca là 1 754 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Kızıltepe là 182.6° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Kızıltepe

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Kızıltepe

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:17
Vendredi 11 12:14
Vendredi 18 12:12
Vendredi 25 12:09

Lịch cầu nguyện tại Kızıltepe cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:34 05:48 12:18 15:57 18:50 20:01
mer. 2 04:35 05:49 12:17 15:56 18:48 19:59
jeu. 3 04:36 05:50 12:17 15:55 18:47 19:58
ven. 4 04:37 05:51 12:17 15:54 18:45 19:56
sam. 5 04:38 05:51 12:16 15:53 18:44 19:55
dim. 6 04:39 05:52 12:16 15:53 18:42 19:53
lun. 7 04:40 05:53 12:16 15:52 18:41 19:51
mar. 8 04:41 05:54 12:15 15:51 18:39 19:50
mer. 9 04:41 05:55 12:15 15:50 18:38 19:48
jeu. 10 04:42 05:55 12:15 15:49 18:36 19:46
ven. 11 04:43 05:56 12:14 15:48 18:35 19:45
sam. 12 04:44 05:57 12:14 15:47 18:33 19:43
dim. 13 04:45 05:58 12:14 15:46 18:32 19:41
lun. 14 04:46 05:59 12:13 15:45 18:30 19:40
mar. 15 04:47 06:00 12:13 15:44 18:29 19:38
mer. 16 04:48 06:00 12:13 15:43 18:27 19:36
jeu. 17 04:49 06:01 12:12 15:42 18:26 19:35
ven. 18 04:50 06:02 12:12 15:41 18:24 19:33
sam. 19 04:51 06:03 12:12 15:40 18:23 19:31
dim. 20 04:52 06:04 12:11 15:39 18:21 19:30
lun. 21 04:53 06:04 12:11 15:38 18:20 19:28
mar. 22 04:54 06:05 12:10 15:37 18:18 19:27
mer. 23 04:54 06:06 12:10 15:36 18:16 19:25
jeu. 24 04:55 06:07 12:10 15:35 18:15 19:23
ven. 25 04:56 06:08 12:09 15:34 18:13 19:22
sam. 26 04:57 06:09 12:09 15:33 18:12 19:20
dim. 27 04:58 06:09 12:09 15:32 18:10 19:19
lun. 28 04:59 06:10 12:08 15:31 18:09 19:17
mar. 29 05:00 06:11 12:08 15:30 18:07 19:16
mer. 30 05:01 06:12 12:08 15:29 18:06 19:14

Giờ cầu nguyện tại Kızıltepe theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:34 05:48 12:18 15:57 18:50 20:01
Wednesday 14 04:35 05:49 12:17 15:56 18:48 19:59
Thursday 15 04:36 05:50 12:17 15:55 18:47 19:58
Friday 16 04:37 05:51 12:17 15:54 18:45 19:56
Saturday 17 04:38 05:51 12:16 15:53 18:44 19:55
Sunday 18 04:39 05:52 12:16 15:53 18:42 19:53
Monday 19 04:40 05:53 12:16 15:52 18:41 19:51
Tuesday 20 04:41 05:54 12:15 15:51 18:39 19:50
Wednesday 21 04:41 05:55 12:15 15:50 18:38 19:48
Thursday 22 04:42 05:55 12:15 15:49 18:36 19:46
Friday 23 04:43 05:56 12:14 15:48 18:35 19:45
Saturday 24 04:44 05:57 12:14 15:47 18:33 19:43
Sunday 25 04:45 05:58 12:14 15:46 18:32 19:41
Monday 26 04:46 05:59 12:13 15:45 18:30 19:40
Tuesday 27 04:47 06:00 12:13 15:44 18:29 19:38
Wednesday 28 04:48 06:00 12:13 15:43 18:27 19:36
Thursday 29 04:49 06:01 12:12 15:42 18:26 19:35
Friday 1 04:50 06:02 12:12 15:41 18:24 19:33
Saturday 2 04:51 06:03 12:12 15:40 18:23 19:31
Sunday 3 04:52 06:04 12:11 15:39 18:21 19:30
Monday 4 04:53 06:04 12:11 15:38 18:20 19:28
Tuesday 5 04:54 06:05 12:10 15:37 18:18 19:27
Wednesday 6 04:54 06:06 12:10 15:36 18:16 19:25
Thursday 7 04:55 06:07 12:10 15:35 18:15 19:23
Friday 8 04:56 06:08 12:09 15:34 18:13 19:22
Saturday 9 04:57 06:09 12:09 15:33 18:12 19:20
Sunday 10 04:58 06:09 12:09 15:32 18:10 19:19
Monday 11 04:59 06:10 12:08 15:31 18:09 19:17
Tuesday 12 05:00 06:11 12:08 15:30 18:07 19:16
Wednesday 13 05:01 06:12 12:08 15:29 18:06 19:14

🌤️ Kızıltepe
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Kızıltepe

Xem giờ Imsak và Iftar cho Kızıltepe trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Kızıltepe

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Kızıltepe

Giờ cầu nguyện tại Kızıltepe là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Kızıltepe.

Thông tin về Kızıltepe

Dân số 150 174 cư dân
Vùng Mardin
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 37.1884° N, 40.5772° E
Hướng Qibla 182.6°
Khoảng cách đến Mecca 1 754 km
Múi giờ Europe/Istanbul
بسم الله الرحمن الرحيم T3 18 Rabi' al-Awwal
الثلاثاء 18 ربيع الأول
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 19.5 / 29.5
Độ sáng 76%
Trăng non sau 10 ngày
لا حول ولا قوة إلا بالله Không có sức mạnh hay quyền năng nào ngoài Allah