Giờ cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa

Giờ cầu nguyện Mustafakemalpaşa

Mustafakemalpaşa Thổ Nhĩ Kỳ • 2 335 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
DHUHR trong : 00 G 04 PHÚT

Awkat salat Mustafakemalpaşa cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:36 06:04 13:13 17:07 20:24 21:49
🌙 Fajr 04:36
🌅 Mặt trời mọc 06:04
☀️ Dhuhr 13:13
🕌 Asr 17:07
🌇 Maghrib 20:24
🌌 Isha 21:49

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa Mustafakemalpaşa

Hôm nay : vendredi 31 juillet 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:30

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:52

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Mustafakemalpaşa

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 30 04:34 06:03 13:13 17:07 20:25 21:51
ven. 31 04:36 06:04 13:13 17:07 20:24 21:49
sam. 1 04:37 06:05 13:13 17:06 20:23 21:48
dim. 2 04:38 06:05 13:13 17:06 20:22 21:46
lun. 3 04:39 06:06 13:13 17:06 20:21 21:45
mar. 4 04:41 06:07 13:12 17:05 20:20 21:44
mer. 5 04:42 06:08 13:12 17:05 20:19 21:42
jeu. 6 04:43 06:09 13:12 17:04 20:18 21:40

Hướng Qibla từ Mustafakemalpaşa

Khoảng cách từ Mustafakemalpaşa đến Mecca là 2 335 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa là 149.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Mustafakemalpaşa

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Mustafakemalpaşa

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 3 13:11
Vendredi 10 13:12
Vendredi 17 13:13
Vendredi 24 13:13
Vendredi 31 13:13

Lịch cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa cho tháng juillet

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 1 04:04 05:41 13:10 17:09 20:42 22:16
jeu. 2 04:05 05:42 13:10 17:09 20:42 22:16
ven. 3 04:05 05:42 13:11 17:09 20:42 22:16
sam. 4 04:06 05:43 13:11 17:09 20:42 22:15
dim. 5 04:07 05:43 13:11 17:09 20:42 22:15
lun. 6 04:08 05:44 13:11 17:09 20:41 22:14
mar. 7 04:08 05:44 13:11 17:09 20:41 22:14
mer. 8 04:09 05:45 13:11 17:09 20:41 22:13
jeu. 9 04:10 05:46 13:12 17:10 20:40 22:13
ven. 10 04:11 05:46 13:12 17:10 20:40 22:12
sam. 11 04:12 05:47 13:12 17:10 20:39 22:11
dim. 12 04:13 05:48 13:12 17:10 20:39 22:10
lun. 13 04:14 05:48 13:12 17:10 20:39 22:10
mar. 14 04:15 05:49 13:12 17:10 20:38 22:09
mer. 15 04:16 05:50 13:12 17:10 20:37 22:08
jeu. 16 04:17 05:51 13:12 17:10 20:37 22:07
ven. 17 04:18 05:52 13:13 17:09 20:36 22:06
sam. 18 04:20 05:52 13:13 17:09 20:36 22:05
dim. 19 04:21 05:53 13:13 17:09 20:35 22:04
lun. 20 04:22 05:54 13:13 17:09 20:34 22:03
mar. 21 04:23 05:55 13:13 17:09 20:33 22:02
mer. 22 04:24 05:56 13:13 17:09 20:33 22:01
jeu. 23 04:26 05:56 13:13 17:09 20:32 22:00
ven. 24 04:27 05:57 13:13 17:09 20:31 21:58
sam. 25 04:28 05:58 13:13 17:08 20:30 21:57
dim. 26 04:29 05:59 13:13 17:08 20:29 21:56
lun. 27 04:30 06:00 13:13 17:08 20:28 21:55
mar. 28 04:32 06:01 13:13 17:08 20:27 21:53
mer. 29 04:33 06:02 13:13 17:07 20:26 21:52
jeu. 30 04:34 06:03 13:13 17:07 20:25 21:51
ven. 31 04:36 06:04 13:13 17:07 20:24 21:49

Giờ cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Wednesday 10 04:04 05:41 13:10 17:09 20:42 22:16
Thursday 11 04:05 05:42 13:10 17:09 20:42 22:16
Friday 12 04:05 05:42 13:11 17:09 20:42 22:16
Saturday 13 04:06 05:43 13:11 17:09 20:42 22:15
Sunday 14 04:07 05:43 13:11 17:09 20:42 22:15
Monday 15 04:08 05:44 13:11 17:09 20:41 22:14
Tuesday 16 04:08 05:44 13:11 17:09 20:41 22:14
Wednesday 17 04:09 05:45 13:11 17:09 20:41 22:13
Thursday 18 04:10 05:46 13:12 17:10 20:40 22:13
Friday 19 04:11 05:46 13:12 17:10 20:40 22:12
Saturday 20 04:12 05:47 13:12 17:10 20:39 22:11
Sunday 21 04:13 05:48 13:12 17:10 20:39 22:10
Monday 22 04:14 05:48 13:12 17:10 20:39 22:10
Tuesday 23 04:15 05:49 13:12 17:10 20:38 22:09
Wednesday 24 04:16 05:50 13:12 17:10 20:37 22:08
Thursday 25 04:17 05:51 13:12 17:10 20:37 22:07
Friday 26 04:18 05:52 13:13 17:09 20:36 22:06
Saturday 27 04:20 05:52 13:13 17:09 20:36 22:05
Sunday 28 04:21 05:53 13:13 17:09 20:35 22:04
Monday 29 04:22 05:54 13:13 17:09 20:34 22:03
Tuesday 1 04:23 05:55 13:13 17:09 20:33 22:02
Wednesday 2 04:24 05:56 13:13 17:09 20:33 22:01
Thursday 3 04:26 05:56 13:13 17:09 20:32 22:00
Friday 4 04:27 05:57 13:13 17:09 20:31 21:58
Saturday 5 04:28 05:58 13:13 17:08 20:30 21:57
Sunday 6 04:29 05:59 13:13 17:08 20:29 21:56
Monday 7 04:30 06:00 13:13 17:08 20:28 21:55
Tuesday 8 04:32 06:01 13:13 17:08 20:27 21:53
Wednesday 9 04:33 06:02 13:13 17:07 20:26 21:52
Thursday 10 04:34 06:03 13:13 17:07 20:25 21:51
Friday 11 04:36 06:04 13:13 17:07 20:24 21:49

🌤️ Mustafakemalpaşa
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Mustafakemalpaşa

Xem giờ Imsak và Iftar cho Mustafakemalpaşa trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Mustafakemalpaşa

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa

Giờ cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Mustafakemalpaşa.

Thông tin về Mustafakemalpaşa

Dân số 101 412 cư dân
Vùng Bursa
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 40.0382° N, 28.4087° E
Hướng Qibla 149.1°
Khoảng cách đến Mecca 2 335 km
Múi giờ Europe/Istanbul
Mã bưu chính của Mustafakemalpaşa
16500 77100
بسم الله الرحمن الرحيم T6 15 Safar
الجمعة 15 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 16.7 / 29.5
Độ sáng 96%
Trăng non sau 13 ngày
أستغفر الله Tôi cầu xin sự tha thứ từ Allah