Giờ cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa

Giờ cầu nguyện Mustafakemalpaşa

Mustafakemalpaşa Thổ Nhĩ Kỳ • 2 335 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ASR trong : 01 G 10 PHÚT

Awkat salat Mustafakemalpaşa cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
05:35 06:50 13:01 16:30 19:13 20:26
🌙 Fajr 05:35
🌅 Mặt trời mọc 06:50
☀️ Dhuhr 13:01
🕌 Asr 16:30
🌇 Maghrib 19:13
🌌 Isha 20:26

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa Mustafakemalpaşa

Hôm nay : vendredi 18 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 00:24

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 02:08

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Mustafakemalpaşa

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
jeu. 17 05:34 06:49 13:01 16:31 19:15 20:27
ven. 18 05:35 06:50 13:01 16:30 19:13 20:26
sam. 19 05:36 06:51 13:00 16:29 19:12 20:24
dim. 20 05:37 06:52 13:00 16:27 19:10 20:22
lun. 21 05:38 06:53 12:59 16:26 19:08 20:20
mar. 22 05:39 06:54 12:59 16:25 19:07 20:19
mer. 23 05:40 06:55 12:59 16:24 19:05 20:17
jeu. 24 05:41 06:56 12:58 16:23 19:03 20:15

Hướng Qibla từ Mustafakemalpaşa

Khoảng cách từ Mustafakemalpaşa đến Mecca là 2 335 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa là 149.1° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Mustafakemalpaşa

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Mustafakemalpaşa

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 13:05
Vendredi 11 13:03
Vendredi 18 13:01
Vendredi 25 12:58

Lịch cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 05:16 06:34 13:06 16:47 19:41 20:56
mer. 2 05:17 06:35 13:06 16:46 19:40 20:54
jeu. 3 05:18 06:36 13:06 16:45 19:38 20:53
ven. 4 05:19 06:37 13:05 16:44 19:36 20:51
sam. 5 05:20 06:38 13:05 16:43 19:35 20:49
dim. 6 05:22 06:39 13:05 16:42 19:33 20:47
lun. 7 05:23 06:40 13:04 16:41 19:32 20:45
mar. 8 05:24 06:41 13:04 16:40 19:30 20:43
mer. 9 05:25 06:41 13:04 16:39 19:28 20:42
jeu. 10 05:26 06:42 13:03 16:38 19:27 20:40
ven. 11 05:27 06:43 13:03 16:37 19:25 20:38
sam. 12 05:28 06:44 13:03 16:36 19:23 20:36
dim. 13 05:29 06:45 13:02 16:35 19:22 20:34
lun. 14 05:30 06:46 13:02 16:34 19:20 20:33
mar. 15 05:32 06:47 13:02 16:33 19:18 20:31
mer. 16 05:33 06:48 13:01 16:32 19:17 20:29
jeu. 17 05:34 06:49 13:01 16:31 19:15 20:27
ven. 18 05:35 06:50 13:01 16:30 19:13 20:26
sam. 19 05:36 06:51 13:00 16:29 19:12 20:24
dim. 20 05:37 06:52 13:00 16:27 19:10 20:22
lun. 21 05:38 06:53 12:59 16:26 19:08 20:20
mar. 22 05:39 06:54 12:59 16:25 19:07 20:19
mer. 23 05:40 06:55 12:59 16:24 19:05 20:17
jeu. 24 05:41 06:56 12:58 16:23 19:03 20:15
ven. 25 05:42 06:57 12:58 16:22 19:02 20:13
sam. 26 05:43 06:58 12:58 16:21 19:00 20:12
dim. 27 05:44 06:59 12:57 16:19 18:59 20:10
lun. 28 05:45 07:00 12:57 16:18 18:57 20:08
mar. 29 05:46 07:00 12:57 16:17 18:55 20:07
mer. 30 05:47 07:01 12:56 16:16 18:54 20:05

Giờ cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 05:16 06:34 13:06 16:47 19:41 20:56
Wednesday 14 05:17 06:35 13:06 16:46 19:40 20:54
Thursday 15 05:18 06:36 13:06 16:45 19:38 20:53
Friday 16 05:19 06:37 13:05 16:44 19:36 20:51
Saturday 17 05:20 06:38 13:05 16:43 19:35 20:49
Sunday 18 05:22 06:39 13:05 16:42 19:33 20:47
Monday 19 05:23 06:40 13:04 16:41 19:32 20:45
Tuesday 20 05:24 06:41 13:04 16:40 19:30 20:43
Wednesday 21 05:25 06:41 13:04 16:39 19:28 20:42
Thursday 22 05:26 06:42 13:03 16:38 19:27 20:40
Friday 23 05:27 06:43 13:03 16:37 19:25 20:38
Saturday 24 05:28 06:44 13:03 16:36 19:23 20:36
Sunday 25 05:29 06:45 13:02 16:35 19:22 20:34
Monday 26 05:30 06:46 13:02 16:34 19:20 20:33
Tuesday 27 05:32 06:47 13:02 16:33 19:18 20:31
Wednesday 28 05:33 06:48 13:01 16:32 19:17 20:29
Thursday 29 05:34 06:49 13:01 16:31 19:15 20:27
Friday 1 05:35 06:50 13:01 16:30 19:13 20:26
Saturday 2 05:36 06:51 13:00 16:29 19:12 20:24
Sunday 3 05:37 06:52 13:00 16:27 19:10 20:22
Monday 4 05:38 06:53 12:59 16:26 19:08 20:20
Tuesday 5 05:39 06:54 12:59 16:25 19:07 20:19
Wednesday 6 05:40 06:55 12:59 16:24 19:05 20:17
Thursday 7 05:41 06:56 12:58 16:23 19:03 20:15
Friday 8 05:42 06:57 12:58 16:22 19:02 20:13
Saturday 9 05:43 06:58 12:58 16:21 19:00 20:12
Sunday 10 05:44 06:59 12:57 16:19 18:59 20:10
Monday 11 05:45 07:00 12:57 16:18 18:57 20:08
Tuesday 12 05:46 07:00 12:57 16:17 18:55 20:07
Wednesday 13 05:47 07:01 12:56 16:16 18:54 20:05

🌤️ Mustafakemalpaşa
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Mustafakemalpaşa

Xem giờ Imsak và Iftar cho Mustafakemalpaşa trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Mustafakemalpaşa

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa

Giờ cầu nguyện tại Mustafakemalpaşa là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Mustafakemalpaşa.

Thông tin về Mustafakemalpaşa

Dân số 101 412 cư dân
Vùng Bursa
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 40.0382° N, 28.4087° E
Hướng Qibla 149.1°
Khoảng cách đến Mecca 2 335 km
Múi giờ Europe/Istanbul
Mã bưu chính của Mustafakemalpaşa
16500 77100
بسم الله الرحمن الرحيم T6 5 Rabi' al-Thani
الجمعة 5 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 6.7 / 29.5
Độ sáng 43%
Trăng rằm sau 8 ngày
الحمد لله Mọi lời ca ngợi đều thuộc về Allah