Giờ cầu nguyện tại Ortahisar

Giờ cầu nguyện Ortahisar

Ortahisar Thổ Nhĩ Kỳ • 2 164 km đến Mecca

Cập nhật lúc 30 tháng 7 2026 02h54

Giờ cầu nguyện tại Ortahisar là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Ortahisar

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
MAGHRIB trong : 00 G 56 PHÚT

Awkat salat Ortahisar cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
03:48 05:17 12:27 16:21 19:38 21:04
🌙 Fajr 03:48
🌅 Mặt trời mọc 05:17
☀️ Dhuhr 12:27
🕌 Asr 16:21
🌇 Maghrib 19:38
🌌 Isha 21:04

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Ortahisar Ortahisar

Hôm nay : dimanche 2 août 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:44

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:06

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Ortahisar

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 03:47 05:17 12:27 16:22 19:40 21:06
dim. 2 03:48 05:17 12:27 16:21 19:38 21:04
lun. 3 03:50 05:18 12:27 16:21 19:37 21:03
mar. 4 03:51 05:19 12:27 16:21 19:36 21:01
mer. 5 03:53 05:20 12:26 16:20 19:35 21:00
jeu. 6 03:54 05:21 12:26 16:20 19:34 20:58
ven. 7 03:55 05:22 12:26 16:19 19:33 20:56
sam. 8 03:57 05:23 12:26 16:19 19:31 20:55

Hướng Qibla từ Ortahisar

Khoảng cách từ Ortahisar đến Mecca là 2 164 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Ortahisar là 180.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Ortahisar

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Ortahisar

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 7 12:26
Vendredi 14 12:25
Vendredi 21 12:24
Vendredi 28 12:22

Lịch cầu nguyện tại Ortahisar cho tháng août

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
sam. 1 03:47 05:17 12:27 16:22 19:40 21:06
dim. 2 03:48 05:17 12:27 16:21 19:38 21:04
lun. 3 03:50 05:18 12:27 16:21 19:37 21:03
mar. 4 03:51 05:19 12:27 16:21 19:36 21:01
mer. 5 03:53 05:20 12:26 16:20 19:35 21:00
jeu. 6 03:54 05:21 12:26 16:20 19:34 20:58
ven. 7 03:55 05:22 12:26 16:19 19:33 20:56
sam. 8 03:57 05:23 12:26 16:19 19:31 20:55
dim. 9 03:58 05:24 12:26 16:18 19:30 20:53
lun. 10 03:59 05:25 12:26 16:18 19:29 20:52
mar. 11 04:01 05:26 12:26 16:17 19:27 20:50
mer. 12 04:02 05:27 12:26 16:17 19:26 20:48
jeu. 13 04:03 05:28 12:25 16:16 19:25 20:47
ven. 14 04:05 05:29 12:25 16:15 19:23 20:45
sam. 15 04:06 05:30 12:25 16:15 19:22 20:43
dim. 16 04:07 05:31 12:25 16:14 19:21 20:41
lun. 17 04:09 05:32 12:25 16:13 19:19 20:40
mar. 18 04:10 05:33 12:24 16:13 19:18 20:38
mer. 19 04:11 05:34 12:24 16:12 19:16 20:36
jeu. 20 04:13 05:35 12:24 16:11 19:15 20:34
ven. 21 04:14 05:36 12:24 16:11 19:13 20:32
sam. 22 04:15 05:37 12:23 16:10 19:12 20:31
dim. 23 04:17 05:38 12:23 16:09 19:10 20:29
lun. 24 04:18 05:39 12:23 16:08 19:09 20:27
mar. 25 04:19 05:40 12:23 16:07 19:07 20:25
mer. 26 04:20 05:41 12:22 16:07 19:06 20:23
jeu. 27 04:22 05:42 12:22 16:06 19:04 20:22
ven. 28 04:23 05:43 12:22 16:05 19:03 20:20
sam. 29 04:24 05:44 12:21 16:04 19:01 20:18
dim. 30 04:25 05:45 12:21 16:03 18:59 20:16
lun. 31 04:27 05:46 12:21 16:02 18:58 20:14

Giờ cầu nguyện tại Ortahisar theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Saturday 12 03:47 05:17 12:27 16:22 19:40 21:06
Sunday 13 03:48 05:17 12:27 16:21 19:38 21:04
Monday 14 03:50 05:18 12:27 16:21 19:37 21:03
Tuesday 15 03:51 05:19 12:27 16:21 19:36 21:01
Wednesday 16 03:53 05:20 12:26 16:20 19:35 21:00
Thursday 17 03:54 05:21 12:26 16:20 19:34 20:58
Friday 18 03:55 05:22 12:26 16:19 19:33 20:56
Saturday 19 03:57 05:23 12:26 16:19 19:31 20:55
Sunday 20 03:58 05:24 12:26 16:18 19:30 20:53
Monday 21 03:59 05:25 12:26 16:18 19:29 20:52
Tuesday 22 04:01 05:26 12:26 16:17 19:27 20:50
Wednesday 23 04:02 05:27 12:26 16:17 19:26 20:48
Thursday 24 04:03 05:28 12:25 16:16 19:25 20:47
Friday 25 04:05 05:29 12:25 16:15 19:23 20:45
Saturday 26 04:06 05:30 12:25 16:15 19:22 20:43
Sunday 27 04:07 05:31 12:25 16:14 19:21 20:41
Monday 28 04:09 05:32 12:25 16:13 19:19 20:40
Tuesday 29 04:10 05:33 12:24 16:13 19:18 20:38
Wednesday 30 04:11 05:34 12:24 16:12 19:16 20:36
Thursday 1 04:13 05:35 12:24 16:11 19:15 20:34
Friday 2 04:14 05:36 12:24 16:11 19:13 20:32
Saturday 3 04:15 05:37 12:23 16:10 19:12 20:31
Sunday 4 04:17 05:38 12:23 16:09 19:10 20:29
Monday 5 04:18 05:39 12:23 16:08 19:09 20:27
Tuesday 6 04:19 05:40 12:23 16:07 19:07 20:25
Wednesday 7 04:20 05:41 12:22 16:07 19:06 20:23
Thursday 8 04:22 05:42 12:22 16:06 19:04 20:22
Friday 9 04:23 05:43 12:22 16:05 19:03 20:20
Saturday 10 04:24 05:44 12:21 16:04 19:01 20:18
Sunday 11 04:25 05:45 12:21 16:03 18:59 20:16
Monday 12 04:27 05:46 12:21 16:02 18:58 20:14

🌤️ Ortahisar
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Ortahisar

Xem giờ Imsak và Iftar cho Ortahisar trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Ortahisar

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Ortahisar

Giờ cầu nguyện tại Ortahisar là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Ortahisar.

Thông tin về Ortahisar

Dân số 317 520 cư dân
Vùng Trabzon
Tỉnh Ürgüp
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 40.8803° N, 39.89° E
Hướng Qibla 180.2°
Khoảng cách đến Mecca 2 164 km
Múi giờ Europe/Istanbul
Mã bưu chính của Ortahisar
50650
بسم الله الرحمن الرحيم CN 17 Safar
الأحد 17 صفر
أحدب متناقص Trăng Khuyết Cuối Tháng Ngày 18.9 / 29.5
Độ sáng 82%
Trăng non sau 11 ngày
الله أكبر Allah vĩ đại nhất