Giờ cầu nguyện tại Ortahisar

Giờ cầu nguyện Ortahisar

Ortahisar Thổ Nhĩ Kỳ • 2 164 km đến Mecca

Cập nhật lúc 29 tháng 8 2026 20h08

Giờ cầu nguyện tại Ortahisar là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Giờ cầu nguyện tại Ortahisar

Giờ cầu nguyện tiếp theo là :
ISHA trong : 00 G 29 PHÚT

Awkat salat Ortahisar cho hôm nay

🌙
Fajr
🌅
Mọc
☀️
Dhuhr
🕰️
Asr
🌇
Maghrib
🌌
Isha
04:46 06:03 12:15 15:45 18:30 19:43
🌙 Fajr 04:46
🌅 Mặt trời mọc 06:03
☀️ Dhuhr 12:15
🕌 Asr 15:45
🌇 Maghrib 18:30
🌌 Isha 19:43

Các tổ chức Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
Fajr : 15° | Isha : 15°

Giờ cầu nguyện tại Ortahisar Ortahisar

Hôm nay : jeudi 17 septembre 2026

صلاة التهجد Cầu nguyện Tahajjud

Nửa đêm (نصف الليل) : 23:39

Một phần ba cuối đêm (الثلث الأخير) : 01:22

Thời điểm tốt nhất để cầu khẩn và cầu nguyện ban đêm

Giờ cầu nguyện hàng tuần tại Ortahisar

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mặt trời mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mer. 16 04:45 06:02 12:15 15:46 18:31 19:45
jeu. 17 04:46 06:03 12:15 15:45 18:30 19:43
ven. 18 04:48 06:04 12:15 15:44 18:28 19:41
sam. 19 04:49 06:05 12:14 15:42 18:26 19:39
dim. 20 04:50 06:06 12:14 15:41 18:24 19:37
lun. 21 04:51 06:07 12:14 15:40 18:23 19:35
mar. 22 04:52 06:08 12:13 15:39 18:21 19:34
mer. 23 04:53 06:09 12:13 15:38 18:19 19:32

Hướng Qibla từ Ortahisar

Khoảng cách từ Ortahisar đến Mecca là 2 164 kilômét. Hướng Kaaba để cầu nguyện tại Ortahisar là 180.2° so với hướng bắc.

Hướng Qibla từ Ortahisar

Giờ cầu nguyện thứ Sáu (Jumu'ah) tại Ortahisar

اليوم
Ngày
صلاة الجمعة
Cầu nguyện thứ Sáu
Vendredi 4 12:20
Vendredi 11 12:17
Vendredi 18 12:15
Vendredi 25 12:12

Lịch cầu nguyện tại Ortahisar cho tháng septembre

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
mar. 1 04:28 05:47 12:20 16:01 18:56 20:12
mer. 2 04:29 05:48 12:20 16:00 18:55 20:10
jeu. 3 04:30 05:49 12:20 15:59 18:53 20:09
ven. 4 04:31 05:50 12:20 15:58 18:51 20:07
sam. 5 04:33 05:51 12:19 15:57 18:50 20:05
dim. 6 04:34 05:52 12:19 15:56 18:48 20:03
lun. 7 04:35 05:53 12:18 15:55 18:46 20:01
mar. 8 04:36 05:54 12:18 15:54 18:45 19:59
mer. 9 04:37 05:55 12:18 15:53 18:43 19:57
jeu. 10 04:38 05:56 12:17 15:52 18:41 19:56
ven. 11 04:40 05:57 12:17 15:51 18:40 19:54
sam. 12 04:41 05:58 12:17 15:50 18:38 19:52
dim. 13 04:42 05:59 12:16 15:49 18:36 19:50
lun. 14 04:43 06:00 12:16 15:48 18:35 19:48
mar. 15 04:44 06:01 12:16 15:47 18:33 19:46
mer. 16 04:45 06:02 12:15 15:46 18:31 19:45
jeu. 17 04:46 06:03 12:15 15:45 18:30 19:43
ven. 18 04:48 06:04 12:15 15:44 18:28 19:41
sam. 19 04:49 06:05 12:14 15:42 18:26 19:39
dim. 20 04:50 06:06 12:14 15:41 18:24 19:37
lun. 21 04:51 06:07 12:14 15:40 18:23 19:35
mar. 22 04:52 06:08 12:13 15:39 18:21 19:34
mer. 23 04:53 06:09 12:13 15:38 18:19 19:32
jeu. 24 04:54 06:10 12:12 15:37 18:18 19:30
ven. 25 04:55 06:11 12:12 15:35 18:16 19:28
sam. 26 04:56 06:12 12:12 15:34 18:14 19:27
dim. 27 04:57 06:13 12:11 15:33 18:13 19:25
lun. 28 04:58 06:14 12:11 15:32 18:11 19:23
mar. 29 04:59 06:15 12:11 15:31 18:09 19:21
mer. 30 05:00 06:16 12:10 15:29 18:07 19:20

Giờ cầu nguyện tại Ortahisar theo lịch Hồi giáo

اليوم
Ngày
الفجر
Fajr
الشروق
Mọc
الظهر
Dhuhr
العصر
Asr
المغرب
Maghrib
العشاء
Isha
Tuesday 13 04:28 05:47 12:20 16:01 18:56 20:12
Wednesday 14 04:29 05:48 12:20 16:00 18:55 20:10
Thursday 15 04:30 05:49 12:20 15:59 18:53 20:09
Friday 16 04:31 05:50 12:20 15:58 18:51 20:07
Saturday 17 04:33 05:51 12:19 15:57 18:50 20:05
Sunday 18 04:34 05:52 12:19 15:56 18:48 20:03
Monday 19 04:35 05:53 12:18 15:55 18:46 20:01
Tuesday 20 04:36 05:54 12:18 15:54 18:45 19:59
Wednesday 21 04:37 05:55 12:18 15:53 18:43 19:57
Thursday 22 04:38 05:56 12:17 15:52 18:41 19:56
Friday 23 04:40 05:57 12:17 15:51 18:40 19:54
Saturday 24 04:41 05:58 12:17 15:50 18:38 19:52
Sunday 25 04:42 05:59 12:16 15:49 18:36 19:50
Monday 26 04:43 06:00 12:16 15:48 18:35 19:48
Tuesday 27 04:44 06:01 12:16 15:47 18:33 19:46
Wednesday 28 04:45 06:02 12:15 15:46 18:31 19:45
Thursday 29 04:46 06:03 12:15 15:45 18:30 19:43
Friday 1 04:48 06:04 12:15 15:44 18:28 19:41
Saturday 2 04:49 06:05 12:14 15:42 18:26 19:39
Sunday 3 04:50 06:06 12:14 15:41 18:24 19:37
Monday 4 04:51 06:07 12:14 15:40 18:23 19:35
Tuesday 5 04:52 06:08 12:13 15:39 18:21 19:34
Wednesday 6 04:53 06:09 12:13 15:38 18:19 19:32
Thursday 7 04:54 06:10 12:12 15:37 18:18 19:30
Friday 8 04:55 06:11 12:12 15:35 18:16 19:28
Saturday 9 04:56 06:12 12:12 15:34 18:14 19:27
Sunday 10 04:57 06:13 12:11 15:33 18:13 19:25
Monday 11 04:58 06:14 12:11 15:32 18:11 19:23
Tuesday 12 04:59 06:15 12:11 15:31 18:09 19:21
Wednesday 13 05:00 06:16 12:10 15:29 18:07 19:20

🌤️ Ortahisar
--°C Đang tải...
💧 --% 💨 -- km/h

Lịch Ramadan Ortahisar

Xem giờ Imsak và Iftar cho Ortahisar trong tháng Ramadan.

Xem lịch Ramadan Ortahisar

Tìm kiếm phổ biến về giờ cầu nguyện tại Ortahisar

Giờ cầu nguyện tại Ortahisar là mối quan tâm quan trọng của người Hồi giáo muốn thực hiện các buổi cầu nguyện hàng ngày (Fajr, Dhuhr, Asr, Maghrib và Isha) đúng giờ.

Dù bạn đang tìm kiếm giờ cầu nguyện cho hôm nay, ngày mai hay cả tháng, hướng dẫn của chúng tôi được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và cập nhật tại Ortahisar.

Thông tin về Ortahisar

Dân số 317 520 cư dân
Vùng Trabzon
Tỉnh Ürgüp
Quốc gia 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ
Tọa độ 40.8803° N, 39.89° E
Hướng Qibla 180.2°
Khoảng cách đến Mecca 2 164 km
Múi giờ Europe/Istanbul
Mã bưu chính của Ortahisar
50650
بسم الله الرحمن الرحيم T5 4 Rabi' al-Thani
الخميس 4 ربيع الآخر
هلال متزايد Trăng Lưỡi Liềm Đầu Tháng Ngày 5.9 / 29.5
Độ sáng 34%
Trăng rằm sau 9 ngày
حسبنا الله ونعم الوكيل Allah là đủ cho chúng ta, Người bảo vệ tốt nhất